Lymphôm tế bào B lớn lan toả: Vai trò của Giải phẫu bệnh trong Chẩn đoán và Tiên lượng
Lymphôm tế bào B lớn lan toả (DLBCL) là gì?
Đây là một loại ung thư máu, cụ thể là ung thư hạch bạch huyết (một phần của hệ miễn dịch).
Bệnh xảy ra khi các tế bào bạch cầu loại B (gọi là lymphô bào B hay tế bào B) phát triển bất thường và nhanh chóng.
DLBCL là loại ung thư hạch phổ biến nhất ở người lớn.
Việc phát hiện bệnh sớm rất quan trọng để điều trị có hiệu quả và tăng cơ hội khỏi bệnh.
Giải phẫu bệnh giúp chẩn đoán DLBCL như thế nào?
Sinh thiết hạch: Bác sĩ sẽ lấy một phần hoặc toàn bộ hạch bạch huyết bị sưng để xét nghiệm. Đây là cách tốt nhất để có đủ mẫu mô chính xác.
Quan sát mô dưới kính hiển vi: Sau khi sinh thiết, các chuyên gia giải phẫu bệnh sẽ xem mẫu mô dưới kính hiển vi để tìm các tế bào ung thư và cách chúng phát triển trong hạch.
Nhuộm hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry): Là một kỹ thuật đặc biệt giúp xác định loại tế bào ung thư và nguồn gốc của chúng. Điều này giúp bác sĩ phân loại DLBCL thành các nhóm khác nhau.
Các xét nghiệm gen bổ sung: Đôi khi cần làm thêm các xét nghiệm chuyên sâu về gen (như FISH hoặc NGS) để tìm kiếm những thay đổi trong gen của tế bào ung thư. Những thông tin này rất quan trọng để hiểu rõ hơn về bệnh và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp nhất.
Giải phẫu bệnh giúp tiên lượng bệnh (dự đoán diễn biến bệnh) như thế nào?
Phân loại GCB/non-GCB: Trong hạch bạch huyết có một khu vực gọi là "trung tâm mầm" (Germinal Center), nơi các tế bào B phát triển và trưởng thành.
Nhóm trung tâm mầm - GCB (Germinal Center B-cell-like): Các tế bào ung thư trong nhóm này có đặc điểm giống với các tế bào B bình thường ở trung tâm mầm. Nhóm GCB thường có tiên lượng tốt hơn và đáp ứng tốt hơn với điều trị [1, 2].
Nhóm không trung tâm mầm - non-GCB (Activated B-cell-like - ABC): Các tế bào ung thư trong nhóm này giống với các tế bào B đã rời khỏi trung tâm mầm và đang hoạt động. Nhóm non-GCB thường khó điều trị hơn và cần phác đồ mạnh hơn [1, 2].
Các thay đổi gen: Một số thay đổi gen đặc biệt (như "Double-hit" hoặc "Triple-hit lymphoma") cho thấy bệnh có thể khó điều trị hơn và cần phác đồ đặc biệt [2].
Vai trò của bác sĩ Giải phẫu bệnh: Họ là những người cung cấp thông tin chi tiết nhất về bệnh, giúp đội ngũ bác sĩ điều trị (bác sĩ huyết học, ung bướu) đưa ra kế hoạch điều trị cá nhân hóa cho từng bệnh nhân.
Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Bạn nên đi khám ngay nếu có bất kỳ dấu hiệu nào sau đây, đặc biệt nếu chúng kéo dài hoặc nặng hơn:
Hạch to không đau ở cổ, nách hoặc bẹn.
Sốt không rõ nguyên nhân.
Đổ mồ hôi nhiều vào ban đêm.
Sụt cân không rõ lý do.
Mệt mỏi kéo dài.
Ngứa da.
Quan trọng: Việc đi khám sớm giúp phát hiện bệnh kịp thời, tăng cơ hội chữa khỏi và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Câu hỏi thường gặp (FAQ):
DLBCL có chữa khỏi được không? Có, nhiều trường hợp DLBCL có thể chữa khỏi hoàn toàn, đặc biệt khi được chẩn đoán và điều trị sớm bằng các phương pháp hiện đại [1].
Lấy mẫu hạch có đau không? Thủ thuật này thường được thực hiện dưới gây tê hoặc gây mê, nên bạn sẽ không cảm thấy đau trong quá trình thực hiện.
Tôi có cần làm tất cả các xét nghiệm không? Bác sĩ sẽ chỉ định những xét nghiệm cần thiết và phù hợp nhất với tình trạng bệnh của bạn.
Bao lâu thì có kết quả xét nghiệm? Kết quả cơ bản thường có trong vài ngày. Các xét nghiệm chuyên sâu hơn về gen có thể mất vài tuần.
Tiên lượng bệnh có thay đổi không? Tiên lượng bệnh có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, cách cơ thể bạn đáp ứng với điều trị và các đặc điểm riêng của khối u. Bác sĩ sẽ theo dõi và thông báo cho bạn.
1. Tài liệu tham khảo
[1] Ichiki, A., Carreras, J., Miyaoka, M., Kikuti, Y. Y., Jibiki, T., Tazume, K., Watanabe, S., Sasao, T., Obayashi, Y., Onizuka, M., Ohmachi, K., Yoshiba, F., Shirasugi, Y., Ogawa, Y., Kawada, H., Nakamura, N., & Ando, K. (2017). Clinicopathological Analysis of 320 Cases of Diffuse Large B-cell Lymphoma Using the Hans Classifier. J Clin Exp Hematop, 57(2), 54–63. doi:10.3960/jslrt.17029.
[2] Liu, Y., & Barta, S. K. (2019). Diffuse large B-cell lymphoma: 2019 update on diagnosis, risk stratification, and treatment. Am J Hematol, 94(5), 604–616. doi:10.1002/ajh.25460.

