Thiếu men G6PD ở trẻ sơ sinh: Có thể chữa khỏi không?
Thiếu men G6PD là một tình trạng di truyền phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới, đặc biệt là trẻ sơ sinh. Mặc dù không thể chữa khỏi hoàn toàn, việc hiểu rõ và quản lý đúng cách sẽ giúp trẻ có một cuộc sống khỏe mạnh, tránh được những biến chứng nguy hiểm. Bài viết này sẽ đi sâu vào bản chất của bệnh, cách nhận biết, phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả.
Thiếu men G6PD ở trẻ sơ sinh
Thiếu men Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) là một trong những rối loạn di truyền phổ biến nhất trên toàn cầu, ảnh hưởng ước tính 400 triệu người, đặc biệt là ở các khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới như Châu Phi, Châu Á và Địa Trung Hải [1, 2, 3]. Ở trẻ sơ sinh, tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như vàng da nặng và thiếu máu tan huyết, tiềm ẩn nguy cơ tổn thương não vĩnh viễn nếu không được phát hiện và quản lý kịp thời [2].
1. Thiếu men G6PD là gì?
Thiếu men Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) là một rối loạn di truyền làm cho hồng cầu dễ bị phá hủy sớm hơn bình thường. Men G6PD đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ hồng cầu khỏi tác hại của các chất oxy hóa [1, 2]. Khi thiếu men G6PD, hồng cầu không thể sản xuất đủ NADPH để chống lại stress oxy hóa, dẫn đến việc chúng bị phá hủy (tan huyết) sớm, gây ra thiếu máu [2].
1.1. Cơ chế di truyền
Gen mã hóa men G6PD nằm trên nhiễm sắc thể X (Xq28), do đó bệnh di truyền theo kiểu lặn liên kết X [1, 2]. Điều này có nghĩa là:
- Nam giới (XY) thường bị ảnh hưởng nặng hơn vì họ chỉ có một nhiễm sắc thể X. Nếu nhiễm sắc thể X đó mang gen đột biến, họ sẽ biểu hiện bệnh [2].
- Nữ giới (XX) có hai nhiễm sắc thể X. Nếu có một bản sao gen đột biến và một bản sao bình thường, họ thường là người mang mầm bệnh nhưng không biểu hiện triệu chứng hoặc chỉ có triệu chứng nhẹ. Tuy nhiên, do hiện tượng bất hoạt ngẫu nhiên của nhiễm sắc thể X, một số nữ giới mang gen đột biến vẫn có thể biểu hiện triệu chứng tương tự nam giới bị ảnh hưởng [2].
2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Nguyên nhân chính của thiếu men G6PD là do di truyền, nhưng các yếu tố môi trường và lối sống có thể kích hoạt các triệu chứng lâm sàng.
2.1. Nguyên nhân di truyền
Thiếu men G6PD là do các biến thể (đột biến) trong gen G6PD, làm giảm lượng men G6PD hoặc thay đổi cấu trúc của nó, khiến enzyme không còn thực hiện được vai trò bảo vệ hồng cầu [2]. Có hơn 200 đột biến gen G6PD khác nhau đã được xác định, với mức độ nghiêm trọng khác nhau [5].
2.2. Các yếu tố gây tan huyết ở trẻ sơ sinh có thiếu men G6PD
Ở trẻ sơ sinh, các yếu tố kích hoạt stress oxy hóa có thể dẫn đến tan huyết cấp tính, bao gồm [1, 2, 6]:
- Thực phẩm
- Thuốc
- Hóa chất
- Nhiễm trùng: Các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus (như viêm phổi, thương hàn, viêm gan A, E, cytomegalovirus) có thể gây stress oxy hóa, dẫn đến tan huyết ở trẻ thiếu men G6PD [2, 1].
3. Triệu chứng thiếu men G6PD ở trẻ sơ sinh
Phần lớn người thiếu men G6PD không có triệu chứng trong suốt cuộc đời. Tuy nhiên, ở trẻ sơ sinh, bệnh có thể biểu hiện nghiêm trọng, đặc biệt khi tiếp xúc với các tác nhân gây stress oxy hóa [1, 2].
3.1. Vàng da sơ sinh nặng và kéo dài
Đây là biểu hiện lâm sàng phổ biến nhất và đáng lo ngại nhất ở trẻ sơ sinh thiếu men G6PD [1, 2]. Vàng da xuất hiện sớm (trong 24 giờ đầu sau sinh), mức độ nặng và kéo dài, có thể tiến triển nhanh chóng [1]. Vàng da do thiếu men G6PD có nguy cơ cao phát triển thành vàng da nhân (kernicterus) [2].
3.2. Thiếu máu tan huyết cấp tính
Khi hồng cầu bị phá hủy với tốc độ nhanh hơn khả năng sản xuất của cơ thể, trẻ sẽ bị thiếu máu. Các dấu hiệu gồm:
- Da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt.
- Mệt mỏi, li bì, ngủ nhiều.
- Khó thở, thở nhanh.
- Nước tiểu sẫm màu (do có hemoglobin trong nước tiểu) [1].
- Tim đập nhanh [2].
3.3. Các triệu chứng khác
Ở một số trường hợp, trẻ có thể có lách to do tăng cường hoạt động phá hủy hồng cầu [1].
4. Chẩn đoán thiếu men G6PD
Chẩn đoán sớm thiếu men G6PD là rất quan trọng để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh.
4.1. Tầm soát sơ sinh (máu gót chân)
Ở nhiều quốc gia có tỷ lệ thiếu men G6PD cao, tầm soát sơ sinh là chương trình bắt buộc [2]. Tầm soát thường được thực hiện bằng cách lấy máu gót chân của trẻ trong vòng 24-72 giờ sau sinh để đo hoạt độ men G6PD [2, 7].
4.2. Các xét nghiệm chẩn đoán xác định
Nếu kết quả sàng lọc dương tính hoặc có nghi ngờ lâm sàng mạnh, cần thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán xác định:
- Xét nghiệm định lượng hoạt độ men G6PD: Đo chính xác nồng độ và hoạt động của men G6PD trong hồng cầu. Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán [1, 7].
- Xét nghiệm gen (phân tích đột biến gen G6PD): Xác định các đột biến cụ thể trên gen G6PD. Phương pháp này cung cấp thông tin chính xác về kiểu gen và có thể giúp dự đoán mức độ nghiêm trọng của bệnh, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp nghi ngờ hoặc khi các xét nghiệm khác không rõ ràng [2, 7].
5. Kiểm soát và phòng ngừa biến chứng
Vì thiếu men G6PD là bệnh di truyền không thể chữa khỏi, việc kiểm soát và phòng ngừa biến chứng là trọng tâm của quản lý bệnh.
5.1. Tránh các tác nhân gây tan huyết
Đây là biện pháp quan trọng nhất để ngăn ngừa các đợt tan huyết cấp tính và biến chứng vàng da nặng [1, 2].
- Danh sách thực phẩm cần tránh:
- Đậu tằm (fava beans): Tuyệt đối tránh ăn đậu tằm và các sản phẩm chứa đậu tằm. Mẹ cho con bú cũng cần tránh ăn đậu tằm [2, 6].
- Các loại đậu khác: Một số nghiên cứu cho thấy cần thận trọng với các loại đậu như Vicia sativa (đậu ván dại) [6].
- Danh sách thuốc cần tránh: Nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc trước khi sử dụng. Một số thuốc thường được khuyến cáo tránh bao gồm [1, 2, 6]:
- Thuốc kháng sốt rét: Primaquine, pamaquine.
- Thuốc kháng sinh: Sulfonamide (sulfamethoxazole, sulfanilamide, sulfacetamide), nitrofurantoin, chloramphenicol.
- Một số loại thuốc khác: Dapsone, methylene blue, phenazopyridine, aspirin liều cao, vitamin K tổng hợp liều cao.
- Hóa chất và môi trường:
- Tránh tiếp xúc với naphthalene (băng phiến) và các sản phẩm chứa naphthalene [2, 6].
- Tránh tiếp xúc với thuốc nhuộm aniline và henna [2, 6].
- Tránh các chất oxy hóa mạnh khác.
5.2. Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt
- Sữa mẹ: Trẻ sơ sinh nên được bú sữa mẹ hoàn toàn trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ. Mẹ cần tránh các thực phẩm và thuốc gây tan huyết [2].
- Theo dõi sức khỏe: Cha mẹ cần theo dõi cẩn thận các dấu hiệu vàng da, nước tiểu sẫm màu, xanh xao, mệt mỏi ở trẻ và đưa trẻ đi khám ngay khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào [1].
6. Tiên lượng và chất lượng cuộc sống
Thiếu men G6PD không phải là bệnh có thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng tiên lượng cho trẻ sơ sinh bị thiếu men G6PD thường tốt nếu được chẩn đoán sớm và quản lý đúng cách [1, 2].
6.1. Khả năng phát triển bình thường khi được quản lý tốt
Khi cha mẹ được trang bị kiến thức đầy đủ và tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn phòng ngừa, trẻ thiếu men G6PD hoàn toàn có thể phát triển bình thường như những đứa trẻ khác [2]. Điều quan trọng là:
- Tránh tuyệt đối các tác nhân gây tan huyết đã biết.
- Theo dõi và điều trị kịp thời vàng da sơ sinh.
- Giáo dục trẻ về tình trạng bệnh khi lớn lên để tự bảo vệ mình.
6.2. Ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe
Nếu không được quản lý tốt, đặc biệt là không tránh được các tác nhân gây tan huyết hoặc không điều trị vàng da sơ sinh kịp thời, trẻ có thể phải đối mặt với:
- Tổn thương não vĩnh viễn (vàng da nhân): Dẫn đến chậm phát triển trí tuệ, bại não, mất thính lực, rối loạn vận động [1, 2].
- Thiếu máu mạn tính: Mặc dù hiếm gặp, một số biến thể nặng có thể gây thiếu máu tan huyết mạn tính [2].
- Các vấn đề sức khỏe khác: Một số nghiên cứu cho thấy thiếu men G6PD có thể liên quan đến tăng nguy cơ nhiễm trùng, rối loạn miễn dịch và các vấn đề về tim mạch ở người trưởng thành, tuy nhiên cần thêm nghiên cứu để khẳng định [1].
6.3. Nghiên cứu và phát triển phương pháp điều trị mới
Hiện tại, các nhà khoa học đang tiếp tục nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh của thiếu men G6PD và tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, bao gồm liệu pháp gen hoặc các loại thuốc có thể điều chỉnh hoạt động của enzyme [2]. Những tiến bộ này hứa hẹn mang lại nhiều hy vọng hơn trong tương lai cho những người mắc bệnh.
7. Câu hỏi thường gặp
- Thiếu men G6PD có chữa khỏi được không? Thiếu men G6PD là một bệnh di truyền và hiện tại không có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn. Việc quản lý bệnh tập trung vào việc phòng ngừa các đợt tan huyết cấp tính và biến chứng [2].
- Trẻ bị thiếu men G6PD có cần kiêng cữ suốt đời không? Có, trẻ thiếu men G6PD sẽ cần phải tránh một số loại thực phẩm, thuốc và hóa chất gây stress oxy hóa suốt đời. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các khuyến cáo này là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe cho trẻ [2].
- Phụ nữ mang thai bị thiếu men G6PD có ảnh hưởng đến thai nhi không? Nếu người mẹ mang gen thiếu men G6PD, có khả năng truyền gen đó cho thai nhi. Thai nhi nam có 50% nguy cơ mắc bệnh, thai nhi nữ có 50% nguy cơ là người mang gen hoặc 25% nguy cơ mắc bệnh. Người mẹ thiếu men G6PD cần thận trọng với các loại thuốc và thực phẩm có thể gây tan huyết cho chính mình và gián tiếp ảnh hưởng đến thai nhi [2].
- Làm thế nào để biết một loại thuốc có an toàn cho trẻ thiếu men G6PD không? Luôn luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ và thông báo rõ ràng về tình trạng thiếu men G6PD của trẻ trước khi cho trẻ sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, kể cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng hay thảo dược [1].
8. Tài liệu tham khảo
- Richardson, S. R., & O'Malley, G. F. (2022). Glucose-6-Phosphate Dehydrogenase Deficiency. StatPearls Publishing. Truy cập: 2025-12-09.
- Lee, H. Y., Ithnin, A., Azma, R. Z., Othman, A., Salvador, A., & Cheah, F. C. (2022). Glucose-6-Phosphate Dehydrogenase Deficiency and Neonatal Hyperbilirubinemia: Insights on Pathophysiology, Diagnosis, and Gene Variants in Disease Heterogeneity. Frontiers in Pediatrics, 10, 875877. Truy cập: 2025-12-09.
- Frank, J. E. (2005). Diagnosis and management of G6PD deficiency. American Family Physician, 72(7), 1277-1282. Truy cập: 2025-12-09.
- WHO Working Group. (1989). Glucose-6-phosphate dehydrogenase deficiency. Bulletin of the World Health Organization, 67(6), 601–611. Truy cập: 2025-12-09.
- Minucci, A., Moradkhani, K., Hwang, M. J., Zuppi, C., Giardina, B., & Capoluongo, E. (2012). Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) mutations database: review of the “old” and update of the new mutations. Blood Cells, Molecules, and Diseases, 48(3), 154–165. Truy cập: 2025-12-09.
- Lee, S. W. H., Chaiyakunapruk, N., & Lai, N. M. (2017). What G6PD‐deficient individuals should really avoid. British Journal of Clinical Pharmacology, 83(1), 211–212. Truy cập: 2025-12-09.
- BMJ Best Practice. (2025). Glucose-6-phosphate dehydrogenase deficiency - Symptoms, diagnosis and treatment. Truy cập: 2025-12-09.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

