Người bệnh cần làm gì khi có các ống dẫn lưu sau phẫu thuật cắt thực quản: Dẫn lưu màng phổi, ổ bụng, cổ và ống mở hỗng tràng nuôi ăn

Người bệnh cần làm gì khi có ống dẫn lưu màng phổi, ổ bụng, vùng cổ và ống mở nuôi ăn sau phẫu thuật cắt thực quản. Hướng dẫn từ Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh.

Phẫu thuật cắt thực quản là một trong những ca đại phẫu phức tạp, thường được chỉ định trong điều trị ung thư thực quản hoặc các bệnh lý thực quản nghiêm trọng khác. Sau phẫu thuật, người bệnh cần được theo dõi và chăm sóc đặc biệt để đảm bảo quá trình phục hồi diễn ra an toàn và hiệu quả. Trong đó, việc quản lý các loại ống dẫn lưu và ống nuôi ăn đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp phòng ngừa biến chứng và hỗ trợ dinh dưỡng. Bài viết này của Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC) sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cách chăm sóc các loại ống này, giúp người bệnh và gia đình tự tin hơn trong hành trình hồi phục.

1. Phẫu thuật cắt thực quản và sự cần thiết của các ống dẫn lưu

Tại sao cần đặt các loại ống dẫn lưu và ống nuôi ăn?

Sau phẫu thuật cắt thực quản, cơ thể người bệnh thường phải đối mặt với nguy cơ tích tụ dịch, máu hoặc khí tại vị trí phẫu thuật (khoang màng phổi, ổ bụng) [1, 2]. Sự tích tụ này có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như nhiễm trùng, suy hô hấp, hoặc ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương. Các ống dẫn lưu được đặt để chủ động loại bỏ những dịch và khí này, giúp giảm áp lực, ngăn ngừa nhiễm trùng và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hồi phục [1, 2].

Ngoài ra, sau phẫu thuật cắt thực quản, chức năng ăn uống bình thường của người bệnh thường bị ảnh hưởng tạm thời hoặc kéo dài. Ống mở hỗng tràng (Jejunostomy tube) được đặt để cung cấp dinh dưỡng trực tiếp vào ruột non, đảm bảo người bệnh nhận đủ năng lượng và dưỡng chất cần thiết để phục hồi sức khỏe [4].

Các loại ống thường gặp sau phẫu thuật cắt thực quản

Sau phẫu thuật cắt thực quản, người bệnh có thể được đặt một hoặc nhiều loại ống sau:

  • Ống dẫn lưu màng phổi (Dẫn lưu ngực): Đặt vào khoang màng phổi để dẫn lưu dịch, khí hoặc máu [1].
  • Ống dẫn lưu ổ bụng hoặc dẫn lưu cổ:  để dẫn lưu dịch từ vị trí phẫu thuật hoặc quanh miệng nối thực quản – dạ dày/ruột [8].
  • Ống mở hỗng tràng/ dạ dày ra da: Một ống nhỏ được đặt xuyên qua da vào ruột non (hỗng tràng)/ dạ dày để cung cấp dinh dưỡng dạng lỏng [4].

2. Chăm sóc ống dẫn lưu màng phổi (Dẫn lưu ngực)

Vai trò của ống dẫn lưu màng phổi

Ống dẫn lưu màng phổi có vai trò quan trọng trong việc loại bỏ dịch, máu hoặc khí tích tụ trong khoang màng phổi sau phẫu thuật, giúp phổi nở tốt và hoạt động hiệu quả [1]. Điều này đặc biệt cần thiết sau phẫu thuật cắt thực quản xuyên ngực, khi khoang màng phổi bị mở ra.

Cách hoạt động cơ bản của hệ thống dẫn lưu màng phổi

Hệ thống dẫn lưu màng phổi thường bao gồm ống dẫn lưu, chai hứng dịch và hệ thống niêm phong nước (water seal) hoặc hút áp lực (suction). Hệ thống này hoạt động theo nguyên tắc chênh lệch áp suất để hút dịch và khí ra khỏi khoang màng phổi [2]. 

chest_tube_placement_procedure-fig_1-en.png

Chăm sóc ống dẫn lưu màng phổi tại bệnh viện

Việc chăm sóc ống dẫn lưu màng phổi là một quy trình y tế phức tạp và được thực hiện bởi nhân viên y tế chuyên nghiệp tại bệnh viện. Người bệnh và người nhà cần tuân thủ tuyệt đối các hướng dẫn của bác sĩ và điều dưỡng, không tự ý can thiệp vào hệ thống dẫn lưu. Các công việc chăm sóc bao gồm:

  • Theo dõi lượng dịch và đặc điểm dịch chảy ra: Nhân viên y tế sẽ ghi lại lượng dịch mỗi ngày, quan sát màu sắc và tính chất của dịch. Bất kỳ thay đổi bất thường nào cũng sẽ được báo cáo và xử lý kịp thời.
  • Giữ vệ sinh vị trí đặt ống: Vị trí đặt ống sẽ được sát khuẩn và thay băng định kỳ theo quy trình vô khuẩn để phòng ngừa nhiễm trùng.
  • Đảm bảo ống không bị gập, tắc: Nhân viên y tế sẽ thường xuyên kiểm tra để đảm bảo ống dẫn lưu luôn thẳng, không bị xoắn, gập hoặc đè nén. Chai hứng dịch luôn được giữ thấp hơn ngực người bệnh. 

    IMG_8534.jpeg
  • Hỗ trợ vận động và hô hấp: Người bệnh sẽ được hướng dẫn và hỗ trợ tập thở sâu, ho nhẹ nhàng và vận động sớm dưới sự giám sát của nhân viên y tế để thúc đẩy quá trình hồi phục chức năng phổi và tránh biến chứng.

Các biến chứng có thể xảy ra và dấu hiệu cần lưu ý

Một số biến chứng có thể xảy ra khi có ống dẫn lưu màng phổi, người bệnh cần nhận biết sớm để báo cho nhân viên y tế:

  • Tràn khí hoặc tràn dịch tái phát: Người bệnh có thể cảm thấy khó thở tăng lên, đau ngực, ho. Hệ thống dẫn lưu có thể ngừng hoạt động hoặc có bọt khí liên tục trong bình chứa dịch dẫn lưu.
  • Nhiễm trùng vị trí đặt ống: Sưng, nóng, đỏ, đau nhiều hoặc chảy mủ từ vị trí đặt ống.
  • Đau hoặc khó chịu: Đau nhiều không giảm với thuốc giảm đau thông thường, hoặc đau đột ngột dữ dội.
  • Ống dẫn lưu bị tuột hoặc tắc: Nếu ống bị tuột ra ngoài, cần khép kín ngay lỗ hở chân ống dẫn lưu và báo ngay cho nhân viên y tế. Nếu ống bị tắc, dịch không chảy ra hoặc có dấu hiệu căng tức ngực, người bệnh cũng cần thông báo sớm cho điều dưỡng chăm sóc hay bác sĩ.

3. Chăm sóc ống dẫn lưu ổ bụng, dẫn lưu cổ

Vai trò của ống dẫn lưu ổ bụng, dẫn lưu cổ

Ống dẫn lưu ổ bụng hoặc  dẫn lưu cổ có thể được đặt để loại bỏ dịch thừa (như dịch viêm, máu, dịch tiêu hóa) từ khoang bụng sau phẫu thuật, đặc biệt là quanh vùng miệng nối thực quản – dạ dày/ruột [8]. Điều này giúp phát hiện sớm các biến chứng như rò miệng nối và ngăn ngừa hình thành ổ áp xe [8, 10]. 

Chăm sóc ống dẫn lưu tại bệnh viện 

Việc chăm sóc ống dẫn lưu ổ bụng hay dẫn lưu cùng cổ sẽ được thực hiện bởi nhân viên y tế chuyên nghiệp tại bệnh viện. Người bệnh và người nhà cần tuân thủ mọi hướng dẫn của đội ngũ y tế. Các công việc chăm sóc bao gồm:

  • Theo dõi lượng dịch và đặc điểm dịch chảy ra: Nhân viên y tế sẽ ghi lại lượng dịch hàng ngày, màu sắc và tính chất dịch. Người bệnh và người nhà cần hỗ trợ theo dõi bất kỳ sự thay đổi bất thường nào (như dịch có màu đục, có mủ, màu xanh của dịch mật, hoặc lượng dịch tăng đột ngột) và thông báo với nhân viên y tế để xử lý kịp thời.
  • Giữ vệ sinh vị trí đặt ống: Vị trí đặt ống sẽ được sát khuẩn và thay băng định kỳ theo quy trình vô khuẩn để phòng ngừa nhiễm trùng. 

    dan-luu-dai-trang.jpeg
  • Đảm bảo ống không bị gập, tắc: Người bệnh vận động hay xoay trở chú ý tránh để ống dẫn lưu bị xoắn, gập hoặc đè nén. Túi hứng dịch luôn được giữ thấp hơn vị trí đặt ống để dịch chảy ra dễ dàng theo trọng lực.

Các biến chứng có thể xảy ra và dấu hiệu cần lưu ý

  • Nhiễm trùng: Sốt cao, đau bụng, sưng nóng đỏ tại vị trí đặt ống, dịch dẫn lưu có mủ và mùi hôi.
  • Tắc nghẽn ống: Dịch không chảy ra trong khi người bệnh có triệu chứng căng tức bụng hoặc dịch chảy ra rất ít.
  • Rò dịch: Dịch chảy ra nhiều, có màu sắc bất thường (ví dụ: màu xanh của dịch mật, màu vàng đục của dịch tiêu hóa) kèm theo các triệu chứng toàn thân như sốt, đau bụng tăng.
  • Đau hoặc khó chịu: Đau tăng lên đột ngột hoặc đau không giảm với thuốc.

4. Chăm sóc ống nuôi ăn

Vai trò của ống mở hỗng tràng/ dạ dày trong dinh dưỡng hậu phẫu

Sau phẫu thuật cắt thực quản, người bệnh thường gặp khó khăn trong việc ăn uống qua đường miệng do ảnh hưởng của phẫu thuật và quá trình lành miệng nối. Ống mở hỗng tràng/ dạ dày là một phương tiện hiệu quả để cung cấp dinh dưỡng trực tiếp vào ruột non/dạ dày, giúp đảm bảo người bệnh nhận đủ calo, protein và các dưỡng chất cần thiết cho quá trình hồi phục, duy trì cân nặng và tăng cường hệ miễn dịch [4, 9]. 

images.png

Hướng dẫn kỹ thuật nuôi ăn qua ống

Kỹ thuật nuôi ăn qua ống mở thông hỗng tràng/ dạ dày ra da là một quy trình cần được thực hiện chính xác để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Kỹ thuật này sẽ được nhân viên y tế chuyên nghiệp thực hiện và hướng dẫn chi tiết cho người bệnh và người chăm sóc trước khi xuất viện. Nội dung hướng dẫn bao gồm:

  • Chuẩn bị dụng cụ và dung dịch dinh dưỡng: Hướng dẫn cách chuẩn bị đúng loại dung dịch dinh dưỡng, kiểm tra hạn sử dụng, đảm bảo nhiệt độ phù hợp và vệ sinh dụng cụ.
  • Kỹ thuật cho ăn đúng cách: Hướng dẫn tư thế người bệnh, cách tráng rửa ống trước và sau khi cho ăn, tốc độ truyền dung dịch dinh dưỡng bằng bơm tiêm hoặc túi cho ăn.
  • Tốc độ và tần suất cho ăn: Tuân thủ chặt chẽ lịch trình và lượng dinh dưỡng do bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng chỉ định.

Mục tiêu là để người bệnh hoặc người chăm sóc có thể tự tin thực hiện việc nuôi ăn qua ống tại nhà một cách an toàn và hiệu quả sau khi đã được đào tạo và thực hành dưới sự giám sát của nhân viên y tế.

Chăm sóc vị trí đặt ống mở hỗng tràng/ dạ dày

Việc chăm sóc vị trí đặt ống ban đầu sẽ được thực hiện bởi nhân viên y tế chuyên nghiệp tại bệnh viện. Trước khi người bệnh xuất viện, nhân viên y tế sẽ hướng dẫn chi tiết cho người bệnh và người nhà về cách chăm sóc tại nhà để đảm bảo vệ sinh và phòng ngừa biến chứng. Các bước chăm sóc tại nhà bao gồm:

  • Thay băng và kiểm tra da quanh ống:

    + Thay băng sạch hàng ngày hoặc khi băng bị ướt, bẩn.

    + Kiểm tra da xung quanh ống xem có dấu hiệu đỏ, sưng, chảy dịch, hoặc kích ứng không.

  • Đảm bảo ống không bị tắc hoặc tuột:

    + Đảm bảo ống được cố định chắc chắn vào da bằng băng dính hoặc thiết bị cố định chuyên dụng để tránh bị tuột.

    + Tráng ống bằng nước sạch sau mỗi lần cho ăn và dùng thuốc để ngăn ngừa tắc nghẽn.

    + Nếu ống bị tắc, thử thông tráng ống lại bằng nước ấm nhẹ nhàng. Nếu không được, báo ngay cho nhân viên y tế.

4.1. Các biến chứng có thể xảy ra và dấu hiệu cần lưu ý

  • Nhiễm trùng vị trí đặt ống: Sưng, nóng, đỏ, đau, chảy mủ, sốt.
  • Tắc nghẽn ống: Không thể truyền dung dịch dinh dưỡng hoặc nước qua ống.
  • Rò rỉ dịch dinh dưỡng hoặc tiêu hóa: Dịch chảy ra từ vị trí đặt ống, gây kích ứng da.
  • Kích ứng da quanh ống: Da đỏ, ngứa, đau, có thể có vết loét.
  • Ống bị tuột: Cần che lỗ hở bằng gạc sạch và đến cơ sở y tế ngay lập tức.

5. Khi nào các ống dẫn lưu và ống nuôi ăn được rút?

Việc rút các loại ống dẫn lưu và ống nuôi ăn là một bước quan trọng trong quá trình hồi phục. Quyết định này sẽ do bác sĩ đưa ra dựa trên tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh và các tiêu chí cụ thể.

5.1. Tiêu chí rút ống dẫn lưu màng phổi, dẫn lưu ổ bụng, dẫn lưu cổ

  • Lượng dịch dẫn lưu: Dịch chảy ra ít (thường dưới 50-100ml/24 giờ) và có màu sắc trong, không có máu tươi hoặc mủ [6].
  • Tính chất dịch: Dịch không có dấu hiệu nhiễm trùng hoặc rò rỉ.
  • Phổi nở tốt (đối với dẫn lưu màng phổi): X-quang ngực cho thấy phổi đã nở hoàn toàn và không còn tràn khí hoặc tràn dịch [3, 7].
  • Không còn bằng chứng rò rỉ (đối với dẫn lưu ổ bụng): Các xét nghiệm hoặc thăm dò hình ảnh (nếu có) không phát hiện rò rỉ miệng nối hoặc dịch bất thường trong ổ bụng.
  • Tình trạng lâm sàng ổn định: Người bệnh không sốt, không khó thở, giảm đau bụng, tình trạng tổng thể cải thiện.

5.2. Tiêu chí rút ống mở hỗng tràng/ dạ dày

Ống mở thông hỗng tràng/dạ dày ra da thường được rút khi người bệnh có thể ăn uống đầy đủ qua đường miệng, đảm bảo đủ dinh dưỡng và duy trì cân nặng ổn định. Quá trình này có thể mất vài tuần đến vài tháng tùy thuộc vào sự hồi phục của từng người bệnh. Bác sĩ sẽ đánh giá khả năng dung nạp thức ăn qua đường miệng và tình trạng dinh dưỡng trước khi quyết định rút ống.

5.3. Chăm sóc sau khi rút ống

Sau khi rút ống dẫn lưu hoặc ống nuôi ăn, vị trí đặt ống sẽ được băng kín. Người bệnh cần tiếp tục giữ vệ sinh sạch sẽ, thay băng theo hướng dẫn và theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng hoặc chảy dịch từ lỗ rút ống. Thông thường, vết thương sẽ tự lành trong vài ngày.

6. Những lưu ý quan trọng cho người bệnh và người nhà

6.1. Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống sạch sẽ

  • Rửa tay thường xuyên, đặc biệt trước và sau khi chạm vào ống dẫn lưu hoặc vị trí đặt ống.
  • Đảm bảo môi trường sống sạch sẽ, thoáng mát để giảm nguy cơ nhiễm trùng.

6.2. Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt khoa học

  • Tuân thủ chế độ dinh dưỡng do bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị.
  • Vận động nhẹ nhàng theo khả năng và hướng dẫn của bác sĩ để thúc đẩy tuần hoàn máu và phục hồi chức năng phổi.
  • Nghỉ ngơi đầy đủ để cơ thể có thời gian hồi phục.

6.3. Tái khám định kỳ và theo dõi dấu hiệu bất thường

  • Đi tái khám đúng hẹn để bác sĩ kiểm tra tình trạng hồi phục và các ống dẫn lưu.
  • Báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như: sốt cao, đau tăng, khó thở, chảy máu nhiều, dịch dẫn lưu có màu sắc hoặc mùi hôi lạ, ống bị tuột hoặc tắc.

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Tôi có thể tắm khi đang có ống dẫn lưu hoặc ống nuôi ăn không? Thường thì bạn sẽ được hướng dẫn tắm nhanh bằng vòi sen, tránh ngâm mình trong bồn tắm. Cần che chắn kỹ vị trí đặt ống bằng băng chống thấm nước hoặc theo hướng dẫn cụ thể của nhân viên y tế để tránh làm ướt và nhiễm trùng.
  • Nếu ống dẫn lưu hoặc ống nuôi ăn bị tuột ra thì phải làm gì? Nếu ống bị tuột, hãy giữ bình tĩnh. Nhanh chóng dùng gạc sạch hoặc khăn sạch che kín lỗ hở và đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời. Tuyệt đối không tự ý cố gắng đẩy ống vào lại.
  • Dịch chảy ra từ ống dẫn lưu có màu sắc như thế nào là bình thường? Trong vài ngày đầu, dịch có thể có màu đỏ nhạt hoặc hồng nhạt. Sau đó, dịch thường chuyển sang màu vàng trong hoặc trong suốt. Báo bác sĩ nếu dịch có màu đỏ tươi, đục, có mủ, màu xanh (dịch mật) hoặc có mùi hôi.
  • Tôi có thể đi lại và vận động được không khi đang có các loại ống này? Bạn nên vận động nhẹ nhàng, đi lại trong phòng hoặc hành lang (nếu được phép) theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc kỹ thuật viên. Điều này giúp ngăn ngừa các biến chứng do nằm lâu. Tuy nhiên, cần tránh các hoạt động gắng sức, nâng vật nặng để không ảnh hưởng đến vị trí đặt ống và quá trình lành vết thương.
  • Cảm giác đau hoặc khó chịu quanh vị trí đặt ống có phải là bình thường không? Một mức độ đau hoặc khó chịu nhẹ quanh vị trí đặt ống là điều bình thường sau phẫu thuật. Bác sĩ sẽ kê thuốc giảm đau để bạn cảm thấy dễ chịu hơn. Tuy nhiên, nếu cơn đau tăng lên đột ngột, dữ dội, không giảm với thuốc, hoặc kèm theo các dấu hiệu khác như sốt, sưng, đỏ thì cần báo ngay cho nhân viên y tế.

8. Thông tin kiểm duyệt và tài liệu tham khảo

Tư vấn chuyên môn: 

  • ThS BS. Nguyễn Huỳnh Thảo Vy - Khoa Ngoại tiêu hoá - Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

Tài liệu tham khảo:

  • [1] Law, S., Boey, J. P., Kwok, K. F., Wong, K. H., Chu, K. M., & Wong, J. (2004). Pleural drainage after transthoracic esophagectomy: experience with a vacuum system. Diseases of the Esophagus, 17(1), 81–86. Truy cập: 2025-11-29.
  • [2] Cai, L., Li, Y., Wang, W.-B., Guo, M., Lian, X., Xiao, S.-A., … Zhang, H.-W. (2018). Is closed thoracic drainage tube necessary for minimally invasive thoracoscopic-esophagectomy?. Journal of Thoracic Disease, 10(3), 1548–1553. Truy cập: 2025-11-29.
  • [3] Kingma, B. F., Marges, O. M., Van Hillegersberg, R., & Ruurda, J. P. (2019). Routine chest X-rays after the removal of chest tubes are not necessary following esophagectomy. Journal of Thoracic Disease, 11(Suppl 5), S799–S804. Truy cập: 2025-11-29.
  • [4] Rubinkiewicz, M., Witowski, J., Su, M., Major, P., & Pędziwiatr, M. (2019). Enhanced recovery after surgery (ERAS) programs for esophagectomy. Journal of Thoracic Disease, 11(Suppl 5), S685–S691. Truy cập: 2025-11-29.
  • [6] Lobdell, K. W. (2024). Drainology: Leveraging research in chest-drain management for thoracic surgery. Annals of Translational Medicine, 12(11), 661. Truy cập: 2025-11-29.
  • [7] Roebker, J. A. (2023). Chest Tube Placement and Management: A Practical Review. Journal of the American Academy of Physician Assistants, 36(7), 40–46. Truy cập: 2025-11-29.
  • [8] Rubinkiewicz, M. (2019). Enhanced recovery after surgery (ERAS) programs for esophagectomy. Journal of Thoracic Disease, 11(Suppl 5), S679–S684. Truy cập: 2025-11-29.
  • [9] Edmondson, J. (2023). Understanding Post-Esophagectomy Complications and Their Management. Cureus, 15(12), e49749. Truy cập: 2025-11-29.
  • [10] Famiglietti, A. (2020). Management of anastomotic leaks after esophagectomy: A narrative review. Annals of Translational Medicine, 8(7), 491. Truy cập: 2025-11-29.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Related Posts