Nhuộm Papanicolaou: Kỹ thuật vàng trong sàng lọc ung thư cổ tử cung

A23-086
ThS BS.
Nguyễn Hoàng Vinh
Khoa Giải phẫu bệnh
Tìm hiểu kỹ thuật nhuộm Papanicolaou, phương pháp quan trọng giúp phát hiện sớm các bất thường tế bào và sàng lọc ung thư cổ tử cung hiệu quả.

Ung thư cổ tử cung là một trong những bệnh lý ung thư phổ biến ở phụ nữ, nhưng hoàn toàn có thể chữa khỏi nếu được phát hiện sớm. Trong cuộc chiến chống lại căn bệnh này, kỹ thuật nhuộm Papanicolaou, hay còn gọi là xét nghiệm Pap, đóng vai trò then chốt. Đây là một phương pháp đơn giản, hiệu quả giúp các bác sĩ sàng lọc và nhận diện sớm những thay đổi bất thường của tế bào, từ đó có hướng can thiệp kịp thời, bảo vệ sức khỏe cho hàng triệu phụ nữ trên toàn thế giới.

1. Nhuộm Papanicolaou là gì?

1.1. Định nghĩa và lịch sử hình thành

  • Nhuộm Papanicolaou (Nhuộm Pap) là kỹ thuật nhuộm đa sắc do George N. Papanicolaou phát triển vào năm 1942 [1, 2].

  • Dùng để nghiên cứu đặc điểm tế bào, phát hiện tình trạng viêm nhiễm, hoạt động hormone bất thường, tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư [4].

  • Phương pháp này đã trải qua nhiều cải tiến về thuốc nhuộm và cố định mẫu để tăng độ trong suốt và khả năng phân biệt tế bào [1].

1.2. Nguyên lý hoạt động

  • Dựa trên sự tương tác của thuốc nhuộm với các thành phần tế bào, tạo sự tương phản về màu sắc giữa các cấu trúc trong tế bào [2].

  • Nhân tế bào: Nhuộm màu xanh đậm đến tím bởi Hematoxylin [2].

  • Bào tương: Nhuộm đa sắc (cam, vàng, xanh nhạt, xanh lá cây) bởi Orange G và Eosin Azure, tùy thuộc vào độ trưởng thành và hoạt động trao đổi chất của tế bào [2].

  • Độ trong suốt của bào tương: Giúp quan sát rõ nhân tế bào và các chi tiết bên trong [2].

  • Cố định mẫu đúng cách là yếu tố tiên quyết để bảo toàn hình thái tế bào [2].

2. Quy trình thực hiện kỹ thuật nhuộm Papanicolaou

Quy trình nhuộm Papanicolaou đòi hỏi sự tỉ mỉ qua nhiều bước để đảm bảo chất lượng và độ chính xác của kết quả.

2.1. Chuẩn bị mẫu bệnh phẩm

  • Lấy mẫu phết từ cổ tử cung bằng chổi hoặc que spatula [3].

  • Phết tế bào lên tiêu bản và cố định ngay lập tức bằng cồn 95% hoặc dung dịch cố định dạng xịt để bảo toàn hình thái tế bào [3, 4].

  • Ghi nhãn tiêu bản rõ ràng để tránh nhầm lẫn [4].

2.2. Các bước nhuộm cơ bản (cố định, ngâm, rửa, nhuộm)

Quy trình nhuộm Papanicolaou thông thường bao gồm các bước chính sau [2]:

  • Rửa (2-3 phút)

  • Nhuộm nhân bằng Hematoxylin (10-15 phút)

  • Rửa (2-3 phút)

  • Khử màu bằng cồn axit (1 nhúng)

  • Xanh hóa (3-5 phút)

  • Khử nước bằng cồn 95% (10 nhúng)

  • Nhuộm bào tương thứ nhất bằng Orange G (2-3 nhúng)

  • Khử nước bằng cồn 95% (2-3 nhúng)

  • Nhuộm bào tương thứ hai bằng EA (3-5 nhúng)

  • Khử nước bằng cồn 95% (10 nhúng)

  • Khử nước hoàn toàn bằng cồn tuyệt đối (10 nhúng)

  • Làm trong bằng Xylene (3-5 phút)

  • Gắn tiêu bản bằng môi trường gắn và đặt lamen để bảo quản và quan sát [2].

3. Vai trò trong sàng lọc ung thư cổ tử cung

Kỹ thuật nhuộm Papanicolaou được mệnh danh là "kỹ thuật vàng" nhờ vai trò không thể thiếu trong sàng lọc và phát hiện sớm ung thư cổ tử cung.

3.1. Phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư

  • Phát hiện các tế bào bất thường trước khi chúng phát triển thành ung thư xâm lấn (ví dụ: LSIL, HSIL) [2, 5].

  • Cho phép can thiệp kịp thời, ngăn chặn sự tiến triển của bệnh, cải thiện tiên lượng cho phụ nữ [5].

3.2. Giảm tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư cổ tử cung

  • Trước khi xét nghiệm Pap được áp dụng rộng rãi, ung thư cổ tử cung là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu [2].

  • Nhờ khả năng phát hiện sớm, tỷ lệ mắc và tử vong đã giảm đáng kể trên toàn thế giới [2].

  • Là nền tảng của các chương trình sàng lọc ung thư cổ tử cung toàn cầu [2].

3.3. Mở rộng ứng dụng trong chẩn đoán các bệnh lý khác

  • Ứng dụng trong chẩn đoán tế bào học của phổi, da, bàng quang, đường tiêu hóa [2].

  • Phát hiện các tình trạng viêm nhiễm, thay đổi tế bào do hormone hoặc các bệnh lý khác [2].

4. Ưu điểm và hạn chế của nhuộm Papanicolaou

4.1. Ưu điểm nổi bật

  • Hiệu quả cao: Phát hiện tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung sớm, tăng tỷ lệ sống sót [2, 5].

  • Chi phí hợp lý: Phương pháp sàng lọc kinh tế, dễ tiếp cận [4].

  • Quy trình đơn giản: Lấy mẫu và thực hiện khá đơn giản tại nhiều cơ sở y tế [3, 4].

4.2. Những thách thức và hạn chế

  • Âm tính giả: Do lấy mẫu không đủ, cố định kém, hoặc lỗi đọc/diễn giải tiêu bản [4].

  • Dương tính giả: Do viêm nhiễm, thay đổi tế bào lành tính nhưng bị hiểu nhầm là bất thường [5].

  • Yêu cầu kỹ năng: Đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm của nhân viên y tế trong lấy mẫu và bác sĩ tế bào học trong quá trình diễn giải tiêu bản [3, 4].

  • Ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài: Chất bôi trơn, máu, tế bào viêm, hoặc thời điểm lấy mẫu có thể ảnh hưởng đến chất lượng mẫu và kết quả [3].

5. Ai nên thực hiện xét nghiệm Papanicolaou?

5.1. Khuyến nghị độ tuổi và tần suất

  • Phụ nữ từ 21-65 tuổi: Nên thực hiện xét nghiệm Pap [5].

  • 21-29 tuổi: 3 năm một lần [5].

  • 30-65 tuổi: Pap đơn thuần 3 năm một lần, hoặc xét nghiệm đồng thời Pap và HPV (co-testing) 5 năm một lần [5].

5.2. Các yếu tố nguy cơ cần lưu ý

  • Nhiễm virus Human Papillomavirus (HPV) dai dẳng, đặc biệt chủng nguy cơ cao (HPV 16, 18) [5].

  • Hệ miễn dịch suy yếu (HIV, cấy ghép nội tạng, thuốc ức chế miễn dịch) [5].

  • Tiền sử mắc các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung.

  • Tiếp xúc với diethylstilbestrol (DES) trước sinh.

  • Hút thuốc lá [5].

  • Phụ nữ trên 65 tuổi có tiền sử sàng lọc âm tính liên tục và không có tiền sử tổn thương nghiêm trọng có thể không cần tiếp tục xét nghiệm Pap, nhưng cần thảo luận với bác sĩ [5].

6. Những lưu ý quan trọng trước khi làm xét nghiệm

Để đảm bảo kết quả xét nghiệm Papanicolaou chính xác nhất, người phụ nữ cần lưu ý một số điều quan trọng trước khi thực hiện:

6.1. Chuẩn bị cá nhân

  • Thời điểm xét nghiệm: Tốt nhất từ ngày thứ 14 đến ngày thứ 28 của chu kỳ kinh nguyệt (giữa kỳ kinh), tránh những ngày hành kinh [3].

  • Tránh quan hệ tình dục: Trong vòng 24-48 giờ trước xét nghiệm [3].

  • Tránh thụt rửa âm đạo: Hoặc sử dụng các sản phẩm vệ sinh phụ nữ (dung dịch vệ sinh, thuốc đặt, kem bôi âm đạo, chất diệt tinh trùng) trong vòng 24-48 giờ trước xét nghiệm [3].

  • Thông báo cho bác sĩ: Về các loại thuốc đang dùng, tiền sử phẫu thuật phụ khoa, hoặc tình trạng sức khỏe khác.

6.2. Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả

  • Chất bôi trơn: Có thể tạo vật thể lạ trên tiêu bản, gây khó khăn cho phân tích [4].

  • Viêm nhiễm hoặc chảy máu: Có thể làm giảm chất lượng mẫu, cần điều trị trước khi xét nghiệm [3].

  • Bột găng tay: Có thể gây nhiễm bẩn mẫu [3].

  • Mẫu khô khí: Có thể làm biến dạng tế bào và khó đánh giá chính xác [3].

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  1. Xét nghiệm Papanicolaou có đau không? Thông thường, xét nghiệm Papanicolaou chỉ gây khó chịu nhẹ hoặc cảm giác áp lực ngắn ngủi, không đau đáng kể.

  2. Kết quả xét nghiệm Papanicolaou bình thường có ý nghĩa gì? Kết quả bình thường (âm tính) có nghĩa là không tìm thấy tế bào bất thường hoặc tiền ung thư, cho thấy nguy cơ ung thư cổ tử cung thấp.

  3. Nếu kết quả xét nghiệm Papanicolaou bất thường thì sao? Kết quả bất thường không có nghĩa là ung thư. Bác sĩ có thể yêu cầu thêm xét nghiệm HPV, lặp lại xét nghiệm Pap, hoặc thực hiện soi cổ tử cung và sinh thiết để chẩn đoán chính xác hơn [5].

  4. Có cần làm xét nghiệm Papanicolaou nếu đã tiêm vắc xin HPV không? Có. Vắc xin HPV không bảo vệ chống lại tất cả các chủng HPV gây ung thư, nên vẫn cần xét nghiệm Pap định kỳ [5].

  5. Nên làm xét nghiệm Papanicolaou khi nào trong chu kỳ kinh nguyệt? Thời điểm tốt nhất là khoảng 10 đến 20 ngày sau ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối cùng (giữa chu kỳ kinh nguyệt), tránh những ngày hành kinh [3].

8. Tài liệu tham khảo

  1. Chantziantoniou, N., Donnelly, A. D., Mukherjee, M., Boon, M. E., & Austin, R. M. (2017). Inception and Development of the Papanicolaou Stain Method. Acta Cytologica, 61(4-5), 266–280. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28384641/

  2. Sathawane, P., Kamal, M. M., Deotale, P. R., & Mankar, H. (2022). Nuances of the Papanicolaou stain. Cytojournal, 19, 43. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9345133/

  3. Kamal, M. (2022). Pap Smear Collection and Preparation: Key Points. Cytojournal, 19, 24. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9063692/

  4. Naib, Z. M. (1990). Pap Test. In H. K. Walker, W. D. Hall, & J. W. Hurst (Eds.), Clinical Methods: The History, Physical, and Laboratory Examinations (3rd ed.). Butterworths. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK287/

  5. Mayer, C., & Mahdy, H. (2025). Abnormal Papanicolaou Smear. In StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK560850/

Related Posts