Giải mã bệnh Crohn

A23-086
ThS BS.
Nguyễn Hoàng Vinh
Khoa Giải phẫu bệnh
Khám phá những thay đổi nhỏ nhất ở cấp độ tế bào trong bệnh Crohn và cách những thay đổi này dẫn đến các triệu chứng hàng ngày, giúp người bệnh chủ động hơn trong việc quản lý bệnh.

1. Bạn nên biết về bệnh Crohn

Bệnh Crohn là một dạng bệnh viêm ruột mạn tính gây ra tình trạng viêm nhiễm kéo dài ở đường tiêu hóa [1, 4]. Không giống như các bệnh viêm ruột khác chỉ ảnh hưởng đến một phần, Crohn có thể xuất hiện ở bất kỳ đoạn nào từ miệng đến hậu môn [1, 2].

  • Bệnh Crohn được đặc trưng bởi tình trạng viêm xuyên thành ruột, nghĩa là viêm không chỉ giới hạn ở lớp niêm mạc mà còn lan sâu qua tất cả các lớp của thành ruột [1, 3, 4]. Điều này là một trong những điểm khác biệt quan trọng khi nhìn dưới kính hiển vi.

  • Các tổn thương trong bệnh Crohn thường có tính chất không liên tục (skip lesions), tức là có những vùng ruột bị viêm xen kẽ với những vùng ruột hoàn toàn bình thường [2, 4]. Điều này giống như những "ổ viêm" rải rác.

  • Việc chẩn đoán bệnh Crohn đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm các triệu chứng lâm sàng, kết quả nội soi, hình ảnh học, và đặc biệt quan trọng là kết quả giải phẫu bệnh từ mẫu sinh thiết mô [1, 2, 4].

2. Nguyên nhân gây bệnh Crohn: Sự phức tạp từ nhiều yếu tố

Bệnh Crohn không có một nguyên nhân duy nhất mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố khác nhau [4].

2.1. Yếu tố di truyền

  • Tiền sử gia đình có người mắc bệnh Crohn làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh ở các thành viên khác [1, 2].

  • Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra sự liên quan của một số gen cụ thể, như gen NOD2/CARD15, đến khả năng phát triển bệnh Crohn và mức độ nghiêm trọng của nó [1, 4].

2.2. Yếu tố môi trường

  • Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ môi trường mạnh mẽ nhất, không chỉ làm tăng gấp đôi nguy cơ mắc bệnh mà còn khiến bệnh nặng hơn và khó điều trị hơn [1].

  • Các yếu tố khác như chế độ ăn uống phương Tây, việc sử dụng kháng sinh kéo dài khi còn nhỏ, và việc lạm dụng các loại thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) cũng được cho là có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh [1, 2].

2.3. Rối loạn hệ miễn dịch

  • Trong bệnh Crohn, hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng một cách bất thường và quá mức với các vi khuẩn có lợi hoặc các tác nhân vô hại khác trong đường ruột. Phản ứng này dẫn đến một tình trạng viêm mạn tính không kiểm soát được [1, 4].

  • Sự mất cân bằng của các tế bào miễn dịch, đặc biệt là tế bào T hỗ trợ (Th1 và Th17), cùng với việc sản xuất quá mức các chất gây viêm (cytokine) như TNF-α, IL-12, và IL-18, đóng vai trò trung tâm trong quá trình gây viêm và tổn thương mô [1, 4].

3. Triệu chứng điển hình của bệnh Crohn

Các triệu chứng của bệnh Crohn rất đa dạng và có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí tổn thương trong đường tiêu hóa và mức độ nghiêm trọng của bệnh [1, 4].

3.1. Triệu chứng tiêu hóa

  • Đau bụng: Thường là cơn đau quặn, âm ỉ hoặc dữ dội, đặc biệt ở vùng bụng dưới bên phải. Cơn đau có thể giảm đi sau khi đi tiêu [1, 4].

  • Tiêu chảy mạn tính: Kéo dài, thường không có máu rõ ràng, nhưng đôi khi người bệnh có thể thấy máu trong phân [1, 4].

  • Sụt cân và suy dinh dưỡng: Tình trạng viêm ruột kéo dài làm giảm khả năng hấp thu chất dinh dưỡng và giảm cảm giác thèm ăn, dẫn đến sụt cân không rõ nguyên nhân và suy dinh dưỡng [1, 4].

  • Buồn nôn, nôn: Có thể xảy ra, đặc biệt nếu bệnh ảnh hưởng đến phần trên của đường tiêu hóa như dạ dày hoặc tá tràng [1, 3, 4].

  • Loét miệng (Aphthous ulcers): Các vết loét nhỏ, đau trong khoang miệng cũng là một biểu hiện thường gặp [1, 4].

3.2. Biểu hiện ngoài đường tiêu hóa

Bệnh Crohn không chỉ ảnh hưởng đến đường tiêu hóa mà còn có thể gây ra các triệu chứng ở nhiều cơ quan khác trên cơ thể:

  • Vấn đề về khớp: Viêm khớp, đặc biệt là các khớp lớn như khớp gối, khớp háng, hoặc viêm cột sống dính khớp [1, 4].

  • Biểu hiện trên da: Các nốt đỏ, đau dưới da (hồng ban nút) hoặc các vết loét sâu trên da (viêm mủ da hoại thư) [1, 4].

  • Vấn đề về mắt: Viêm màng bồ đào, viêm củng mạc gây đỏ, đau mắt và giảm thị lực [1, 4].

  • Biến chứng gan mật: Sỏi mật hoặc viêm đường mật xơ hóa nguyên phát [1, 4].

  • Thiếu máu: Do thiếu vitamin B12, thiếu sắt hoặc mất máu mạn tính từ đường tiêu hóa [1, 4].

  • Loãng xương: Do kém hấp thu canxi và vitamin D, cũng như tác dụng phụ của việc sử dụng corticosteroid kéo dài [1, 4].

4. Chẩn đoán bệnh Crohn: Vai trò quan trọng của giải phẫu bệnh

Chẩn đoán bệnh Crohn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của nhiều phương pháp, trong đó xét nghiệm giải phẫu bệnh từ mẫu sinh thiết đóng vai trò then chốt để xác định các tổn thương đặc trưng ở cấp độ vi thể.

4.1. Khám lâm sàng và xét nghiệm

  • Thăm khám thực thể: Bác sĩ sẽ đánh giá các triệu chứng, tìm kiếm các dấu hiệu viêm và các biến chứng tiềm ẩn.

  • Xét nghiệm máu: Giúp phát hiện các dấu hiệu viêm (CRP, ESR tăng), thiếu máu, và thiếu hụt dinh dưỡng [1, 4].

  • Xét nghiệm phân: Tìm máu ẩn trong phân và đo nồng độ calprotectin trong phân, một chỉ dấu sinh học của tình trạng viêm ruột [1, 4].

4.2. Nội soi và sinh thiết

  • Nội soi tiêu hóa trên và dưới (đại tràng – hồi tràng): Cho phép bác sĩ trực tiếp quan sát niêm mạc đường ruột, xác định vị trí, mức độ và đặc điểm của tổn thương [1, 2, 4].

  • Sinh thiết: Trong quá trình nội soi, bác sĩ sẽ lấy các mẫu mô nhỏ từ các vùng nghi ngờ để gửi đi xét nghiệm giải phẫu bệnh. Đây là bước quan trọng nhất để xác định các đặc điểm vi thể đặc trưng của bệnh Crohn [1, 2, 4].

4.3. Đặc điểm giải phẫu bệnh của bệnh Crohn

Khi xem xét mẫu sinh thiết dưới kính hiển vi, các nhà giải phẫu bệnh sẽ tìm kiếm những dấu hiệu đặc trưng giúp chẩn đoán bệnh Crohn:

  • Viêm không liên tục (Patchy inflammation): Các vùng viêm xen kẽ với các vùng niêm mạc bình thường.

  • Viêm xuyên thành (Transmural inflammation): Tình trạng viêm lan rộng qua tất cả các lớp của thành ruột (niêm mạc, dưới niêm mạc, cơ và lớp thanh mạc) [1, 3, 4].

  • U hạt không bã đậu (Non-caseating granulomas): Đây là một dấu hiệu rất đặc trưng của bệnh Crohn. Đó là các khối tế bào viêm tập trung, không có hoại tử bã đậu, thường được tìm thấy trong thành ruột hoặc hạch bạch huyết lân cận [1, 4].

  • Loét aphthous (Aphthous ulcers): Những vết loét nhỏ, nông ở niêm mạc, thường là những tổn thương sớm nhất của bệnh [2].

  • Loét sâu, hình rắn bò (Serpiginous or linear ulcers): Khi các vết loét aphthous phát triển và liên kết với nhau, chúng tạo thành các vết loét sâu hơn, có hình dạng đặc biệt, gây ra hình ảnh "lát đá cuội" (cobblestone appearance) khi nhìn qua nội soi [2].

  • Biến đổi cấu trúc tuyến ruột: Cấu trúc của các tuyến Lieberkühn trong niêm mạc ruột có thể bị biến dạng, phân nhánh bất thường hoặc teo [2].

  • Tăng sinh tế bào Paneth (Paneth cell metaplasia): Sự xuất hiện của tế bào Paneth ở những vị trí bất thường, ví dụ như ở đại tràng trái, nơi bình thường không có các tế bào này [2].

  • Xơ hóa: Tình trạng viêm mạn tính kéo dài có thể dẫn đến hình thành mô sẹo và xơ hóa, gây hẹp lòng ruột và hình thành lỗ rò (fistula) [1, 2, 4].

  • Lỗ rò (Fistula): Các đường hầm bất thường nối giữa các phần của đường ruột với nhau hoặc với các cơ quan khác như bàng quang, âm đạo, hoặc bề mặt da [1, 2, 4].

4.4. Chẩn đoán hình ảnh

  • Chụp X-quang ruột non có cản quang, CT scan, MRI ruột non (MR Enterography): Các kỹ thuật này giúp đánh giá mức độ lan rộng của bệnh, phát hiện các biến chứng như hẹp ruột, lỗ rò, áp xe [1, 4].

  • Siêu âm: Có thể được sử dụng để đánh giá độ dày thành ruột và các biến chứng quanh ruột [1].

5. Điều trị bệnh Crohn: Kiểm soát viêm và ngăn ngừa biến chứng

Mục tiêu chính của điều trị bệnh Crohn là kiểm soát tình trạng viêm, làm giảm nhẹ các triệu chứng, duy trì giai đoạn thuyên giảm và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Điều trị thường kéo dài suốt đời và đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và người bệnh [1, 4].

5.1. Điều trị nội khoa

  • Thuốc chống viêm: Bao gồm các dẫn xuất 5-ASA (ví dụ: Mesalamine) và corticosteroid (ví dụ: Prednisone, Budesonide). Các thuốc này giúp kiểm soát tình trạng viêm cấp tính. Lưu ý quan trọng: Chỉ sử dụng thuốc theo chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ chuyên khoa. [1, 4].

  • Thuốc ức chế miễn dịch: Các loại thuốc như Azathioprine, Methotrexate hoạt động bằng cách làm giảm phản ứng miễn dịch quá mức của cơ thể, từ đó kiểm soát viêm lâu dài [1, 4].

  • Thuốc sinh học: Đây là nhóm thuốc tiên tiến nhắm mục tiêu vào các phân tử cụ thể trong quá trình gây viêm, giúp giảm viêm hiệu quả. Các ví dụ bao gồm Infliximab, Adalimumab (kháng TNF-α), Vedolizumab (kháng integrin), Ustekinumab (kháng IL-12/23) [1, 4].

  • Thuốc kháng sinh: Được sử dụng để điều trị các biến chứng nhiễm trùng như áp xe hoặc khi có lỗ rò [1, 4].

5.2. Điều trị phẫu thuật

  • Phẫu thuật thường được xem xét khi điều trị nội khoa không đạt hiệu quả hoặc khi bệnh Crohn gây ra các biến chứng nghiêm trọng như hẹp ruột gây tắc nghẽn, lỗ rò phức tạp, áp xe không đáp ứng thuốc, chảy máu tiêu hóa không kiểm soát, hoặc nghi ngờ ung thư [1, 4].

  • Phẫu thuật có thể bao gồm cắt bỏ phần ruột bị bệnh (cắt đoạn ruột) hoặc tạo hình lại đoạn ruột hẹp để khôi phục lưu thông [1, 4].

5.3. Chế độ dinh dưỡng

  • Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý bệnh Crohn. Người bệnh cần được tư vấn để điều chỉnh chế độ ăn nhằm đảm bảo đủ dinh dưỡng và tránh các thực phẩm có thể kích thích triệu chứng.

  • Trong một số trường hợp nặng, có thể cần bổ sung dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch hoặc áp dụng chế độ ăn kiêng đặc biệt dưới sự giám sát của chuyên gia dinh dưỡng [1, 4].

6. Biến chứng của bệnh Crohn

Bệnh Crohn có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được chẩn đoán và kiểm soát tốt, ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống [1, 4].

6.1. Biến chứng tại đường tiêu hóa

  • Hẹp và tắc nghẽn ruột: Do viêm mạn tính và quá trình hình thành mô sẹo làm hẹp lòng ruột, cản trở sự di chuyển của thức ăn [1, 4].

  • Lỗ rò (Fistula): Các đường hầm bất thường có thể hình thành do viêm xuyên thành, nối các phần ruột với nhau hoặc ruột với các cơ quan lân cận hoặc da [1, 4].

  • Áp xe: Các túi mủ có thể hình thành trong ổ bụng hoặc xung quanh vùng hậu môn do nhiễm trùng [1, 4].

  • Nứt kẽ hậu môn, rò hậu môn: Là các biến chứng thường gặp ở vùng hậu môn, gây đau đớn và khó chịu [1, 2, 4].

  • Thiếu máu, suy dinh dưỡng: Do kém hấp thu chất dinh dưỡng và mất máu mạn tính từ đường tiêu hóa [1, 4].

  • Ung thư đại trực tràng: Nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng tăng lên ở những bệnh nhân mắc bệnh Crohn lâu năm, đặc biệt là khi bệnh ảnh hưởng đến đại tràng trên diện rộng [1, 2, 4].

6.2. Biến chứng toàn thân

  • Bao gồm viêm khớp, loãng xương, sỏi thận, sỏi mật, và các vấn đề về mắt và da [1, 4].

  • Ngoài ra, bệnh nhân Crohn cũng có nguy cơ cao hơn hình thành cục máu đông [1, 4].

7. Phòng ngừa và quản lý bệnh Crohn

Mặc dù chưa có cách nào để phòng ngừa hoàn toàn bệnh Crohn, nhưng có những biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ bùng phát bệnh và kiểm soát các triệu chứng hiệu quả [1, 4].

  • Không hút thuốc lá: Đây là yếu tố nguy cơ mạnh nhất có thể thay đổi được. Bỏ thuốc lá có thể cải thiện đáng kể quá trình điều trị và giảm nguy cơ tái phát [1, 2].

  • Tuân thủ điều trị: Uống thuốc đều đặn theo đúng chỉ định của bác sĩ và không tự ý ngưng thuốc ngay cả khi các triệu chứng đã thuyên giảm [4].

  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Tham khảo ý kiến chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng chế độ ăn phù hợp, tránh các thực phẩm có thể gây khó chịu đường ruột [1, 4].

  • Quản lý căng thẳng: Căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của bệnh Crohn. Các kỹ thuật thư giãn như yoga, thiền, hoặc tập thể dục nhẹ nhàng có thể hữu ích [4].

  • Tầm soát ung thư định kỳ: Đối với những bệnh nhân có nguy cơ cao, việc nội soi đại tràng định kỳ là cần thiết để phát hiện sớm các dấu hiệu ung thư [1, 2, 4].

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  1. Bệnh Crohn có chữa khỏi hoàn toàn được không? Hiện tại, bệnh Crohn chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, các phương pháp điều trị hiện đại có thể giúp kiểm soát triệu chứng, đưa bệnh vào giai đoạn thuyên giảm và ngăn ngừa biến chứng, giúp người bệnh có chất lượng cuộc sống tốt [1, 4].

  2. Chế độ ăn uống có vai trò như thế nào trong bệnh Crohn? Chế độ ăn uống không gây ra bệnh Crohn, nhưng có thể ảnh hưởng đến triệu chứng. Một số thực phẩm có thể kích thích đường ruột và làm trầm trọng thêm các triệu chứng. Việc điều chỉnh chế độ ăn, tránh các thực phẩm gây khó chịu và đảm bảo đủ dinh dưỡng là rất quan trọng [1, 4].

  3. Khi nào thì cần phẫu thuật trong bệnh Crohn? Phẫu thuật thường được cân nhắc khi điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc khi xuất hiện các biến chứng như hẹp ruột gây tắc nghẽn, lỗ rò phức tạp, áp xe, chảy máu không kiểm soát hoặc nghi ngờ ung thư [1, 4].

  4. Bệnh Crohn có di truyền không? Bệnh Crohn có yếu tố di truyền. Nếu trong gia đình có người mắc bệnh, nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ cao hơn. Tuy nhiên, không phải ai có gen di truyền cũng sẽ phát triển bệnh [1, 2].

  5. Làm thế nào để phân biệt bệnh Crohn với viêm loét đại tràng (Ulcerative Colitis)? Cả Crohn và viêm loét đại tràng đều là IBD, nhưng có những điểm khác biệt. Crohn có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của đường tiêu hóa, viêm xuyên thành và có các vùng lành xen kẽ. Trong khi đó, viêm loét đại tràng chỉ ảnh hưởng đến đại tràng và trực tràng, viêm chỉ giới hạn ở niêm mạc và liên tục [1]. Giải phẫu bệnh đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt hai bệnh này.

  6. Nếu tôi đang điều trị bệnh Crohn, tôi có thể mang thai không? Nhiều phụ nữ mắc bệnh Crohn vẫn có thể mang thai và sinh con khỏe mạnh. Tuy nhiên, việc lên kế hoạch mang thai cần được thảo luận kỹ với bác sĩ để đảm bảo kiểm soát bệnh tốt nhất trước và trong thai kỳ [1].

  7. Các xét nghiệm giải phẫu bệnh được thực hiện như thế nào? Trong quá trình nội soi, bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô nhỏ (sinh thiết) từ vùng nghi ngờ trong đường ruột. Mẫu mô này sau đó được xử lý, cắt thành lát mỏng và nhuộm màu để các nhà giải phẫu bệnh có thể quan sát dưới kính hiển vi, tìm kiếm các dấu hiệu tổn thương đặc trưng của bệnh Crohn [1, 2, 4].


9. Tài liệu tham khảo

  • [1] Grzegorz Pasternak, Grzegorz Chrzanowski, David Aebisher, Angelika Myśliwiec, Klaudia Dynarowicz, Dorota Bartusik-Aebisher, Barbara Sosna, Grzegorz Cieślar, Aleksandra Kawczyk-Krupka, Rafał Filip (2023). Crohn’s Disease: Basic Characteristics of the Disease, Diagnostic Methods, the Role of Biomarkers, and Analysis of Metalloproteinases: A Review. Life (Basel), 13(10):2062. 

  • [2] Vincenzo Villanacci, Luca Reggiani-Bonetti, Tiziana Salviato, Giuseppe Leoncini, Moris Cadei, Luca Albarello, Alessandro Caputo, Maria Costanza Aquilano, Serena Battista, Paola Parente (2021). Histopathology of IBD Colitis. A practical approach from the pathologists of the Italian Group for the study of the gastrointestinal tract (GIPAD). Pathologica, 113(1):39–53.

  • [3] Omar Ibrahim Saadah, Kholoud Bakur Fallatah, Cedric Baumann, Abdulrahman Ahmed Elbaradie, Fatimah Talat Howladar, Motaz Tariq Daiwali, Omar Hamad Alshuaibi, Majid Abdulaziz Alsahafi, Rana Yaqoob Bokhary, Yousef Abdulfattah Qari, Laurent Peyrin-Biroulet, Mahmoud Hisham Mosli (2020). Histologically confirmed upper gastrointestinal Crohn’s disease: is it rare or are we just not searching hard enough?. Intest Res, 18(2):210–218. 

  • [4] Chenlu Tian, Indika R. Ranasinghe, Ronald Hsu (2025). Crohn Disease. StatPearls [Internet].