Phân Loại Bethesda trong Chẩn Đoán U Tuyến Giáp: Từ FNA đến Quyết Định Điều Trị

A23-086
ThS BS.
Nguyễn Hoàng Vinh
Khoa Giải phẫu bệnh
Tìm hiểu Phân loại Bethesda trong chẩn đoán u tuyến giáp từ FNA. Hệ thống Bethesda giúp xác định nguy cơ ác tính và định hướng quyết định điều trị phù hợp. Phân Loại Bethesda trong Chẩn Đoán U Tuyến Giáp: Từ FNA đến Quyết Định Điều Trị

Tìm hiểu Phân loại Bethesda trong chẩn đoán u tuyến giáp từ FNA. Hệ thống Bethesda giúp xác định nguy cơ ác tính và định hướng quyết định điều trị phù hợp.
Phân Loại Bethesda trong Chẩn Đoán U Tuyến Giáp: Từ FNA đến Quyết Định Điều Trị

Nhân giáp là một tình trạng bệnh lý thường gặp, nhưng để điều trị hiệu quả, việc xác định bản chất của khối u – lành tính hay ác tính – là yếu tố quan trọng quyết định thành công của quá trình điều trị. Trong đó, kỹ thuật chọc hút kim nhỏ (FNA) đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán ban đầu. Để chuẩn hóa việc diễn giải kết quả FNA và định hướng xử trí, Hệ thống phân loại Bethesda (The Bethesda System for Reporting Thyroid Cytopathology - TBSRTC) đã được ra đời. Việc hiểu rõ hệ thống phân loại này không chỉ giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng phù hợp mà còn giúp người bệnh chủ động hơn trong quá trình điều trị.

1. Giới thiệu về U tuyến giáp và FNA

1.1. U tuyến giáp là gì?

U tuyến giáp là những khối u bất thường hình thành trong tuyến giáp, một tuyến nội tiết nằm ở cổ, có vai trò sản xuất các hormone quan trọng cho cơ thể. Các khối u này có thể là dạng đặc hoặc chứa dịch (nang), có thể là đơn độc hoặc đa nốt. Phần lớn các u tuyến giáp là lành tính, nhưng một tỷ lệ nhỏ có thể là ác tính (ung thư) [4]. Thách thức chính trong quản lý u tuyến giáp là phân biệt giữa các nốt lành tính và ác tính để tránh các thủ thuật không cần thiết trong khi vẫn đảm bảo chẩn đoán và điều trị kịp thời các trường hợp ung thư [1].

 

10.jpg
Ảnh: Tuyến giáp là cơ quan nằm trước khí quản (nguồn: Cleverland Clinic)

1.2. Chọc hút kim nhỏ (FNA) tuyến giáp

Chọc hút kim nhỏ (FNA) tuyến giáp là một thủ thuật an toàn, hiệu quả và ít xâm lấn, được sử dụng rộng rãi để lấy mẫu tế bào từ khối u tuyến giáp để kiểm tra dưới kính hiển vi [4]. Đây là công cụ chẩn đoán hàng đầu giúp đánh giá nguy cơ ác tính của nốt tuyến giáp và định hướng các bước xử trí tiếp theo, từ theo dõi định kỳ đến phẫu thuật [1, 4]. Thủ thuật này thường được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm để đảm bảo lấy mẫu chính xác [4].

2. Hệ thống phân loại Bethesda (TBSRTC)

2.1. Lịch sử và mục đích

Trước đây, việc báo cáo kết quả FNA tuyến giáp thường không thống nhất, sử dụng nhiều thuật ngữ khác nhau giữa các nhà bệnh học và cơ sở y tế, gây khó khăn cho việc quản lý bệnh nhân [1, 4]. Nhằm giải quyết vấn đề này, Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (National Cancer Institute) đã phát triển và giới thiệu Hệ thống Bethesda để báo cáo tế bào học tuyến giáp (TBSRTC) vào năm 2007, sau đó được cập nhật vào năm 2017 [1, 2]. TBSRTC cung cấp một ngôn ngữ chung, tiêu chuẩn hóa các kết quả FNA thành sáu danh mục chẩn đoán, mỗi danh mục đi kèm với một ước tính về nguy cơ ác tính và khuyến nghị quản lý cụ thể, giúp cải thiện chất lượng báo cáo và giảm thiểu các ca phẫu thuật không cần thiết [1, 2, 5].

 

11.webp
Ảnh: Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm

2.2. Các hạng mục phân loại Bethesda và nguy cơ ác tính

Hệ thống Bethesda phân loại kết quả FNA tuyến giáp thành sáu hạng mục, mỗi hạng mục có nguy cơ ác tính ước tính khác nhau và hướng dẫn xử trí riêng [2, 4]:

  • Bethesda I: Không chẩn đoán hoặc không đủ tiêu chuẩn (Nondiagnostic or Unsatisfactory)

    • Mô tả: Mẫu tế bào không đủ số lượng hoặc chất lượng để đưa ra chẩn đoán, hoặc chỉ chứa dịch keo giáp mà không có đủ tế bào biểu mô tuyến giáp [2, 4].

    • Nguy cơ ác tính: 5-10% [2, 4]. Tuy nhiên, một số nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ này có thể cao hơn, lên đến 20-37,8% tại một số trung tâm [5, 6].

    • Xử trí điển hình: Thường cần lặp lại FNA dưới hướng dẫn siêu âm [2, 4].

  • Bethesda II: Lành tính (Benign)

    • Mô tả: Các tế bào cho thấy đặc điểm lành tính, không có dấu hiệu ác tính. Bao gồm các nốt keo, viêm tuyến giáp lympho bào (Hashimoto), hoặc viêm tuyến giáp u hạt [2, 4].

    • Nguy cơ ác tính: 0-3% [2, 4].

    • Xử trí điển hình: Theo dõi lâm sàng và siêu âm định kỳ [2, 4].

  • Bethesda III: Tổn thương không điển hình hoặc tổn thương dạng nang tuyến không rõ bản chất (Atypia of Undetermined Significance/ Follicular Lesion of Undetermined Significance - AUS/ FLUS)

    • Mô tả: Có một số tế bào bất thường nhưng không đủ rõ ràng để phân loại là lành tính hay ác tính. Đây là một nhóm không đồng nhất [1, 2, 4].

    • Nguy cơ ác tính: 6-18% [2, 4]. Một số nghiên cứu cho thấy nguy cơ này có thể cao hơn, từ 26,6% đến 37,8% [1].

    • Xử trí điển hình: Lặp lại FNA, xét nghiệm phân tử, hoặc phẫu thuật cắt thùy tuyến giáp chẩn đoán [2, 4].

  • Bethesda IV: Tân sinh dạng nang tuyến hoặc nghi ngờ tân sinh dạng nang tuyến (Follicular Neoplasm/Suspicious for Follicular Neoplasm - FN/ SFN)

    • Mô tả: Mẫu chứa các tế bào nang với cấu trúc gợi ý tân sinh dạng nang tuyến, nhưng không thể phân biệt được là u tuyến lành tính (adenoma) hay ung thư biểu mô tuyến (carcinoma) chỉ dựa trên tế bào học [2, 4].

    • Nguy cơ ác tính: 10-40% [2, 4].

    • Xử trí điển hình: Xét nghiệm phân tử hoặc phẫu thuật cắt thùy tuyến giáp chẩn đoán [2, 4].

  • Bethesda V: Nghi ngờ ác tính (Suspicious for Malignancy - SM)

    • Mô tả: Các đặc điểm tế bào học gợi ý mạnh mẽ ung thư, nhưng chưa đủ tiêu chuẩn để chẩn đoán xác định là ác tính [2, 4].

    • Nguy cơ ác tính: 45-60% [2, 4].

    • Xử trí điển hình: Phẫu thuật cắt toàn bộ hoặc gần toàn bộ tuyến giáp, hoặc cắt thùy tuyến giáp [2, 4].

  • Bethesda VI: Ác tính (Malignant)

    • Mô tả: Các tế bào có đặc điểm rõ ràng của ung thư, cho phép chẩn đoán xác định carcinôm tuyến giáp dạng nhú (PTC), carcinôm tuyến giáp dạng tủy (MTC), carcinôm tuyến giáp không biệt hóa (anaplastic), hoặc các loại ung thư khác [2, 4].

    • Nguy cơ ác tính: 94-96% [2, 4].

    • Xử trí điển hình: Phẫu thuật cắt toàn bộ hoặc gần toàn bộ tuyến giáp, hoặc cắt thùy tuyến giáp [2, 4].

3. Ý nghĩa của phân loại Bethesda trong định hướng xử trí

3.1. Vai trò trong quyết định lâm sàng

Hệ thống Bethesda đóng vai trò trung tâm trong việc định hướng các quyết định lâm sàng sau khi phát hiện u tuyến giáp. Bằng cách cung cấp một khung phân loại rõ ràng và ước tính nguy cơ ác tính, Bethesda giúp các bác sĩ lâm sàng (như bác sĩ nội tiết, bác sĩ phẫu thuật) và bác sĩ giải phẫu bệnh có cùng một ngôn ngữ để thảo luận về kết quả và lập kế hoạch điều trị [1, 4]. Điều này giúp tối ưu hóa việc quản lý bệnh nhân, giảm số lượng phẫu thuật không cần thiết đối với các nốt lành tính và đảm bảo những bệnh nhân có nguy cơ cao được can thiệp kịp thời [1].

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định xử trí

Mặc dù phân loại Bethesda là yếu tố chính, quyết định xử trí cuối cùng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác, bao gồm:

  • Đặc điểm lâm sàng: Tuổi của bệnh nhân, tiền sử gia đình có người mắc ung thư tuyến giáp, tiền sử xạ trị vùng cổ, tốc độ phát triển của nốt, và mức độ hormone kích thích tuyến giáp (TSH) trong máu [4, 5].

  • Đặc điểm siêu âm: Kích thước nốt, hình dạng, độ hồi âm, bờ nốt, sự hiện diện của vi vôi hóa, và mức độ tưới máu của nốt. Các đặc điểm siêu âm nghi ngờ (như giảm âm, bờ không đều, vi vôi hóa, hình dạng cao hơn rộng) làm tăng khả năng ác tính [4].

  • Xét nghiệm phân tử: Đối với các nốt có kết quả Bethesda III hoặc IV ("không xác định"), xét nghiệm phân tử (ví dụ: ThyroSeq, Afirma) có thể giúp đánh giá thêm nguy cơ ác tính, từ đó hỗ trợ quyết định có nên phẫu thuật hay không [2, 4]. Các xét nghiệm này giúp phân biệt các nốt lành tính khỏi các nốt ác tính với độ chính xác cao, giảm số ca phẫu thuật chẩn đoán không cần thiết [4].

4. Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Bạn nên thăm khám bác sĩ nếu phát hiện bất kỳ khối u hoặc sưng nào ở vùng cổ, hoặc nếu có các triệu chứng như khàn tiếng, khó nuốt, khó thở, hoặc đau vùng cổ. Ngoài ra, nếu bạn có tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến giáp, từng xạ trị vùng cổ, hoặc có kết quả xét nghiệm hormone tuyến giáp bất thường, bạn cũng nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được đánh giá và tư vấn kịp thời.

5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  1. Phân loại Bethesda có phải là chẩn đoán cuối cùng không? Phân loại Bethesda là một công cụ phân loại tế bào học giúp ước tính nguy cơ ác tính và định hướng xử trí. Đối với các hạng mục có nguy cơ ác tính thấp (Bethesda II), nó thường được xem là chẩn đoán cuối cùng. Tuy nhiên, đối với các hạng mục không xác định (Bethesda III, IV) hoặc nghi ngờ/ác tính (Bethesda V, VI), cần có thêm các xét nghiệm chẩn đoán hoặc phẫu thuật để xác định chẩn đoán cuối cùng [2, 4].

  2. Nếu kết quả FNA là Bethesda III hoặc IV, tôi cần làm gì tiếp theo? Kết quả Bethesda III (AUS/FLUS) và Bethesda IV (FN/SFN) được coi là không xác định. Hướng xử trí tiếp theo có thể bao gồm lặp lại FNA, thực hiện xét nghiệm phân tử để đánh giá nguy cơ ác tính chi tiết hơn, hoặc phẫu thuật cắt thùy tuyến giáp chẩn đoán để có mẫu mô bệnh học đầy đủ [2, 4]. Quyết định cụ thể sẽ phụ thuộc vào các yếu tố lâm sàng, siêu âm, và thảo luận giữa bệnh nhân và bác sĩ.

  3. Nguy cơ ác tính được ước tính như thế nào trong hệ thống Bethesda? Nguy cơ ác tính trong hệ thống Bethesda được ước tính dựa trên các đặc điểm tế bào học được quan sát dưới kính hiển vi và kinh nghiệm lâm sàng rộng rãi. Mỗi hạng mục Bethesda được gán một khoảng phần trăm nguy cơ ác tính tương ứng [2]. Ví dụ, Bethesda VI (ác tính) có nguy cơ ác tính rất cao (94-96%), trong khi Bethesda II (lành tính) có nguy cơ rất thấp (0-3%) [2].

  4. Có phải tất cả các u tuyến giáp ác tính đều cần phẫu thuật không? Hầu hết các trường hợp ung thư tuyến giáp (Bethesda VI) đều cần phẫu thuật. Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể như carcinôm tuyến giáp dạng nhú kích thước rất nhỏ (microcarcinoma) và không có yếu tố nguy cơ cao, việc theo dõi chủ động (active surveillance) có thể được xem xét thay vì phẫu thuật ngay lập tức [4]. Quyết định này cần được đưa ra sau khi thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ chuyên khoa.

  5. Vai trò của xét nghiệm gen trong u tuyến giáp không xác định là gì? Xét nghiệm gen (hoặc xét nghiệm phân tử) đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá các u tuyến giáp có kết quả FNA không xác định (Bethesda III và IV) [2, 4]. Các xét nghiệm này phân tích các đột biến gen hoặc biểu hiện gen liên quan đến ung thư tuyến giáp, giúp dự đoán nguy cơ ác tính chính xác hơn. Điều này có thể giúp tránh các ca phẫu thuật chẩn đoán không cần thiết đối với các nốt lành tính, đồng thời xác định những nốt có nguy cơ cao cần can thiệp sớm [4].

6. Tài liệu tham khảo

  1. Ho, A. S., Sarti, E. E., Jain, K. S., Wang, H., Nixon, I. J., Shaha, A. R., ... & Morris, L. G. T. (2014). Malignancy Rate in Thyroid Nodules Classified as Bethesda Category III (AUS/FLUS). Thyroid, 24(5), 832-839. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4948206/. Truy cập: 2025-12-11.

  2. Lechner, M. G., & Hershman, J. M. (2022). Thyroid Nodules and Cancer in the Elderly. In: Feingold KR, Ahmed SF, Anawalt B, et al., editors. Endotext [Internet]. South Dartmouth (MA): MDText.com, Inc. Table 1. [Bethesda System for Reporting Thyroid Cytopathology and Associated Estimated Risk of Malignancy.]. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK278969/table/thyroid-nod-canc-eld.T.bethesda_system_f/. Truy cập: 2025-12-11.

  3. Jo, V. Y., Stelow, E. B., Dustin, S. M., & Hanley, K. Z. (2010). Malignancy risk for fine-needle aspiration of thyroid lesions according to the Bethesda System for Reporting Thyroid Cytopathology. American Journal of Clinical Pathology, 134(3), 450-456. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20716802/. Truy cập: 2025-12-11.

  4. Jasim, S., Dean, D. S., & Gharib, H. (2023). Fine-Ne-Needle Aspiration of the Thyroid Gland. In: Feingold KR, Ahmed SF, Anawalt B, et al., editors. Endotext [Internet]. South Dartmouth (MA): MDText.com, Inc. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK285544/. Truy cập: 2025-12-11.

  5. Pasha, H. A., Mughal, A., Wasif, M., Dhanani, R., Haider, S. A., & Abbas, S. A. (2021). The Efficacy of Bethesda System for Prediction of Thyroid Malignancies- A 9 Year Experience from a Tertiary Center. Iran Journal of Otorhinolaryngology, 33(117), 209–215. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8339890/. Truy cập: 2025-12-11.

  6. Zahid, A., Shafiq, W., Nasir, K. S., Loya, A., Raza, S. A., Sohail, S., & Azmat, U. (2021). Malignancy rates in thyroid nodules classified as Bethesda categories III and IV; a subcontinent perspective. Journal of Clinical & Translational Endocrinology, 23, 100250. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7887641/. Truy cập: 2025-12-11.

  7. Mufti, S. T., & Molah, R. (2012). The Bethesda System for Reporting Thyroid Cytopathology: A Five-Year Retrospective Review of One Center Experience. International Journal of Health Sciences (Qassim), 6(2), 159–173. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3616945/. Truy cập: 2025-12-11.

  8. Park, J. H., Yoon, S. O., Son, E. J., Kim, H. M., Nahm, J. H., & Hong, S. (2014). Incidence and Malignancy Rates of Diagnoses in the Bethesda System for Reporting Thyroid Aspiration Cytology: An Institutional Experience. Korean Journal of Pathology, 48(2), 133–139. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4026804/. Truy cập: 2025-12-11.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Related Posts