Khó nuốt sau rút nội khí quản: Lưu ý chăm sóc
Đặt nội khí quản là một thủ thuật y tế quan trọng để hỗ trợ hô hấp trong nhiều tình huống cấp cứu và phẫu thuật. Tuy nhiên, sau khi rút ống nội khí quản, một số bệnh nhân có thể gặp phải tình trạng rối loạn nuốt [1]. Đây là một biến chứng tiềm ẩn, có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng như viêm phổi hít và suy dinh dưỡng. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp xử trí rối loạn nuốt sau rút nội khí quản là vô cùng cần thiết để đảm bảo quá trình hồi phục an toàn và hiệu quả cho người bệnh.
1. Bạn có biết?
- Rối loạn nuốt sau rút nội khí quản (Post-extubation Dysphagia - PED) là tình trạng suy giảm khả năng nuốt an toàn và hiệu quả sau khi ống nội khí quản được tháo bỏ [1].
- Tỷ lệ bệnh nhân mắc PED dao động khá rộng, từ 3% đến 62% số bệnh nhân sau khi rút nội khí quản [9]. Điều này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời gian đặt ống, bệnh nền và phương pháp đánh giá [2, 6].
- Việc phát hiện sớm PED có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như viêm phổi hít, suy dinh dưỡng, kéo dài thời gian nằm viện và tăng tỷ lệ tử vong [1, 2].
- Quản lý PED đòi hỏi sự phối hợp của đội ngũ y tế đa chuyên khoa, bao gồm bác sĩ, điều dưỡng, chuyên gia ngôn ngữ trị liệu và dinh dưỡng [3].

2. Nguyên nhân rối loạn nuốt sau đặt nội khí quản
Rối loạn nuốt sau đặt nội khí quản là một tình trạng phức tạp với nhiều nguyên nhân, bao gồm cả yếu tố cơ học, thần kinh và các yếu tố liên quan đến tình trạng bệnh lý tổng thể của người bệnh [2, 6].
Tổn thương cơ học
- Tổn thương thanh quản và hầu họng do ống nội khí quản: Ống nội khí quản có thể gây áp lực lên các cấu trúc mềm của thanh quản và hầu họng, dẫn đến tổn thương niêm mạc, phù nề, loét hoặc hình thành các u hạt [1, 3, 8]. Mức độ tổn thương thường liên quan đến thời gian đặt ống và kích thước của ống nội khí quản [1].
- Phù nề niêm mạc, tổn thương dây thanh âm: Phù nề quanh dây thanh âm có thể ảnh hưởng đến khả năng đóng kín đường thở trong quá trình nuốt, tăng nguy cơ hít sặc [1, 3].
Yếu cơ thần kinh
- Yếu cơ tổng thể do bệnh nặng (ICU-acquired weakness): Người bệnh tại khoa hồi sức tích cực (ICU) thường bị yếu cơ toàn thân do bất động kéo dài, viêm hệ thống và các yếu tố khác. Điều này cũng ảnh hưởng đến các cơ tham gia vào quá trình nuốt [2, 3].
- Yếu cơ vùng hầu họng do ít sử dụng: Trong thời gian đặt nội khí quản, các cơ vùng hầu họng ít hoạt động, dẫn đến yếu cơ [1].
- Tổn thương dây thần kinh sọ: Một số dây thần kinh sọ liên quan đến chức năng nuốt có thể bị ảnh hưởng do bệnh lý nền hoặc tổn thương trong quá trình đặt ống [3].
Rối loạn cảm giác
- Giảm cảm giác ở thanh quản và hầu họng: Cảm giác bảo vệ đường thở có thể bị suy giảm sau khi rút nội khí quản, khiến bệnh nhân không nhận biết được sự hiện diện của thức ăn hoặc dịch tiết trong đường thở, dẫn đến phản xạ ho hoặc ho không hiệu quả [1, 3].
Suy giảm nhận thức
- Mê sảng, thay đổi trạng thái ý thức: Bệnh nhân sau phẫu thuật hoặc nằm tại các đơn vị hồi sức tích cực thường có thể bị mê sảng hoặc thay đổi trạng thái ý thức do bệnh lý nền, thuốc an thần, v.v. Tình trạng này ảnh hưởng đến khả năng phối hợp và an toàn trong quá trình nuốt [1, 3].
Mất phối hợp hô hấp và nuốt
- Rối loạn phối hợp giữa thở và nuốt: Quá trình nuốt đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhịp thở và việc đóng kín đường thở khi nuốt. Ở bệnh nhân sau rút nội khí quản, sự phối hợp này có thể bị suy giảm gây tăng nguy cơ hít sặc [2, 3].
Các yếu tố nguy cơ khác
- Thời gian đặt nội khí quản kéo dài: Thời gian đặt nội khí quản càng lâu, nguy cơ rối loạn nuốt càng cao [1, 2, 3, 5].
- Tuổi cao: Người lớn tuổi có nguy cơ cao hơn do sự suy giảm chức năng nuốt tự nhiên [1, 2].
- Bệnh thần kinh có sẵn: Các bệnh như đột quỵ, bệnh Parkinson, hoặc các bệnh thần kinh cơ có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nuốt sau khi rút nội khí quản [1, 2].
- Sử dụng thuốc an thần, thuốc giãn cơ: Các loại thuốc này có thể làm giảm phản xạ nuốt và ý thức bảo vệ đường thở [2, 3].
- Có mở khí quản: Người bệnh có mở khí quản thường có nguy cơ rối loạn nuốt cao hơn [1, 2].
3. Triệu chứng rối loạn nuốt sau đặt nội khí quản
Việc nhận diện sớm các triệu chứng của rối loạn nuốt là rất quan trọng để can thiệp kịp thời và ngăn ngừa biến chứng.
3.1. Dấu hiệu trực tiếp khi ăn uống
- Ho hoặc sặc trong/sau khi ăn, uống: Đây là một trong những dấu hiệu phổ biến nhất và cảnh báo nguy cơ hít sặc [3].
- Khởi đầu cử động nuốt khó, cần nuốt nhiều lần: Bệnh nhân có thể phải cố gắng nhiều lần mới nuốt được một lượng nhỏ thức ăn hoặc nước [3].
- Cảm giác thức ăn bị nghẹn, dính trong cổ họng: Cảm giác này cho thấy thức ăn không được đẩy xuống thực quản một cách hiệu quả [3].
- Nước bọt chảy ra từ miệng: Do không thể nuốt nước bọt một cách hiệu quả.
- Thức ăn đọng lại trong khoang miệng: Bệnh nhân khó làm sạch miệng sau khi ăn.
3.2. Dấu hiệu gián tiếp
- Thay đổi giọng nói (khàn, ướt) sau khi ăn: Giọng nói ướt hoặc khàn sau khi nuốt có thể là dấu hiệu dịch tiết hoặc thức ăn đã đi vào đường thở [3].
- Sụt cân không rõ nguyên nhân, suy dinh dưỡng: Do người bệnh ăn không đủ hoặc sợ ăn vì khó nuốt [1, 3].
- Nhiễm trùng hô hấp tái phát, viêm phổi hít: Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất, thường biểu hiện bằng sốt, khó thở, ho có đờm và cần điều trị kháng sinh [1, 3].
- Sợ ăn uống, từ chối ăn uống: Người bệnh có thể né tránh việc ăn uống do lo sợ bị sặc hoặc khó chịu [3].
- Khó thở hoặc khó chịu khi thở trong hoặc sau khi ăn: Có thể là dấu hiệu của việc hít sặc thức ăn hoặc dịch tiết vào phổi [3].
4. Chẩn đoán rối loạn nuốt sau đặt nội khí quản
Chẩn đoán rối loạn nuốt đòi hỏi một quy trình đánh giá toàn diện, bao gồm sàng lọc ban đầu và các đánh giá bằng công cụ chuyên biệt.
Sàng lọc ban đầu
Đây là bước đầu tiên để xác định nguy cơ rối loạn nuốt và thường được thực hiện bởi điều dưỡng hoặc chuyên gia ngôn ngữ trị liệu tại giường bệnh.
- Đánh giá khả năng hợp tác, mức độ tỉnh táo: Người bệnh cần đủ tỉnh táo và hợp tác để thực hiện các bài kiểm tra nuốt [1].
- Quan sát các dấu hiệu nói, giọng nói: Đánh giá chất lượng giọng nói (khàn, ướt) và khả năng phát âm [1].
- Đánh giá chức năng miệng, cảm giác: Kiểm tra sức mạnh và phạm vi chuyển động của lưỡi, môi, hàm, cũng như cảm giác trong khoang miệng [1].
- Nghiệm pháp nuốt nước: Người bệnh được yêu cầu nuốt một lượng nước nhất định (ví dụ: 3ml, 5ml, 10ml) và quan sát các dấu hiệu ho, sặc, thay đổi giọng nói [3].
- Kiểm tra phản xạ ho (cough reflex testing): Đánh giá khả năng ho chủ động và phản xạ ho để bảo vệ đường thở [4].
Đánh giá bằng công cụ chuyên biệt
Khi có nghi ngờ về rối loạn nuốt qua sàng lọc ban đầu, các phương pháp đánh giá chuyên sâu hơn sẽ được thực hiện:
- Nội soi quá trình nuốt (Fiberoptic Endoscopic Evaluation of Swallowing - FEES): Có thể thực hiện tại giường bệnh, cho phép đánh giá trực tiếp cấu trúc thanh quản, hầu họng và quan sát thức ăn đi qua họng có an toàn hay không [1, 3]. FEES thường được coi là tiêu chuẩn vàng để đánh giá rối loạn nuốt cho người bệnh tại các đơn vị chăm sóc tích cực [2].
- Chụp X-quang nuốt có cản quang (Videofluoroscopic Swallow Study - VFSS): Cung cấp hình ảnh thời gian thực của tất cả các giai đoạn nuốt (từ miệng đến thực quản), giúp xác định chính xác vị trí và nguyên nhân của rối loạn [1].
5. Biến chứng của rối loạn nuốt sau đặt nội khí quản
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, rối loạn nuốt sau đặt nội khí quản có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng.
Viêm phổi hít
- Đây là biến chứng nguy hiểm nhất, xảy ra khi thức ăn, dịch tiết hoặc chất lỏng đi lạc vào đường thở và phổi, gây nhiễm trùng [1, 2]. Viêm phổi hít là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân rối loạn nuốt [1].
Suy dinh dưỡng và mất nước
- Do người bệnh không thể ăn uống đủ lượng cần thiết, sợ ăn hoặc hạn chế ăn uống để tránh sặc, dẫn đến sụt cân, suy dinh dưỡng và mất nước [1, 2, 3]. Điều này làm chậm quá trình hồi phục và suy yếu hệ miễn dịch.
Kéo dài thời gian nằm viện và tử vong
- Các biến chứng của rối loạn nuốt làm tăng thời gian nằm viện, tăng gánh nặng chi phí y tế và có thể làm tăng tỷ lệ tái nhập viện và tử vong trong vòng 90 ngày đến 1 năm sau khi xuất viện [1, 2, 3].
Giảm chất lượng cuộc sống
- Rối loạn nuốt ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh, gây lo lắng, trầm cảm và cô lập xã hội do khó khăn trong việc ăn uống và giao tiếp [2].
6. Điều trị và phục hồi chức năng nuốt
Mục tiêu của điều trị rối loạn nuốt là đảm bảo an toàn khi ăn uống, duy trì dinh dưỡng đầy đủ và phục hồi chức năng nuốt.
Thay đổi chế độ ăn uống
- Điều chỉnh độ đặc của thức ăn và độ lỏng của chất lỏng: Dựa trên đánh giá của chuyên gia, thức ăn và đồ uống sẽ được điều chỉnh độ đặc phù hợp (ví dụ: thức ăn mềm, nghiền, lỏng sệt; nước sệt) theo các tiêu chuẩn như IDDSI (International Dysphagia Diet Standardisation Initiative) để giảm nguy cơ hít sặc [1, 3].
- Sử dụng thức ăn mềm, lỏng, dễ nuốt hơn: Tránh các loại thức ăn dai, khô, hoặc dễ vỡ vụn.
Kỹ thuật tư thế và bù trừ
- Thay đổi tư thế đầu, cổ khi nuốt: Một số kỹ thuật như gập cằm xuống khi nuốt có thể giúp bảo vệ đường thở và hướng thức ăn xuống thực quản an toàn hơn [1, 3].
- Chia nhỏ bữa ăn, ăn chậm, nuốt nhiều lần: Giúp người bệnh kiểm soát tốt hơn lượng thức ăn đưa vào và đảm bảo mỗi lần nuốt đều an toàn [1].
Bài tập phục hồi chức năng
- Các bài tập tăng cường sức mạnh cơ vùng hầu họng: Bao gồm các bài tập luyện cơ lưỡi, cơ môi, cơ hàm để cải thiện sức mạnh và sự phối hợp trong quá trình nuốt [1, 3].
- Bài tập thở (Respiratory Muscle Strength Training - RMST): Tăng cường sức mạnh cơ hô hấp có thể gián tiếp cải thiện chức năng nuốt và khả năng bảo vệ đường thở [2].
- Bài tập nuốt chuyên biệt: Ví dụ như kỹ thuật Mendelsohn maneuver (giữ thanh quản ở vị trí cao trong khi nuốt) hoặc Masako maneuver (giữ lưỡi giữa hai hàm răng trong khi nuốt) nhằm tăng cường sức mạnh cơ nuốt và cải thiện đóng kín đường thở [3].
Can thiệp bằng kích thích thần kinh
- Kích thích điện hầu họng (Pharyngeal Electrical Stimulation - PES): Một dạng kích thích điện chuyên biệt hơn nhắm vào các dây thần kinh cảm giác ở hầu họng để cải thiện phản xạ nuốt [2, 3].
7. Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Khi có bất kỳ dấu hiệu nào của rối loạn nuốt sau khi rút nội khí quản, đặc biệt là ho, sặc khi ăn uống, thay đổi giọng nói, khó thở, hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, người bệnh cần được đánh giá bởi nhân viên y tế ngay lập tức. Việc sàng lọc và đánh giá sớm bởi đội ngũ y tế chuyên biệt (bác sĩ, điều dưỡng, chuyên gia ngôn ngữ trị liệu) là rất quan trọng để đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp và ngăn ngừa biến chứng.
8. Tài liệu tham khảo:
- [1] Rassameehiran, S. (2015). Postextubation dysphagia. Proc (Bayl Univ Med Cent), 28(1), 18–20. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4264700/. Truy cập: 2025-12-03.
- [2] Bertschi, D., Rotondo, F., Waskowski, J., Venetz, P., Pfortmueller, C. A., & Schefold, J. C. (2025). Post-extubation dysphagia in the ICU−a narrative review: epidemiology, mechanisms and clinical management (Update 2025). Crit Care, 29, 244. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12172361/. Truy cập: 2025-12-03.
- [3] Brodsky, M. B., Pandian, V., & Needham, D. M. (2019). Post-extubation Dysphagia: A Problem Needing Multidisciplinary Efforts. Intensive Care Med, 46(1), 93–96. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7219527/. Truy cập: 2025-12-03.
- [4] Mpouzika, M., Iordanou, S., Kyranou, M., Iliopoulou, K., Parissopoulos, S., Kalafati, M., ... & Papathanassoglou, E. (2023). Strategies of Screening and Treating Post-Extubation Dysphagia: An Overview of the Situation in Greek-Cypriot ICUs. Healthcare (Basel), 11(16), 2283. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10454777/. Truy cập: 2025-12-03.
- [5] Macht, M. (2011). Postextubation dysphagia is persistent and associated with longer ICU stays in critically ill patients. Crit Care Med, 39(12), 2686-2691. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3334778/. Truy cập: 2025-12-03.
- [6] McIntyre, ML. (2022). The prevalence of post-extubation dysphagia in critically ill adults: a systematic review and meta-analysis. Intensive Care Med, 48(9), 1121-1132. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10692610/. Truy cập: 2025-12-03.
- [7] Park, HS. (2017). Association of Post-extubation Dysphagia With Tongue Muscle Thickness in Critically Ill Patients. J Korean Med Sci, 32(11), 1851-1856. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5773439/. Truy cập: 2025-12-03.
- [8] Regan, J. (2021). Post‐extubation dysphagia and dysphonia amongst adults in the intensive care unit: A prospective cohort study. J Clin Nurs, 30(23-24), 3624-3636. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8444742/. Truy cập: 2025-12-03.
- [9] Christensen, M. (2018). Development of a modified swallowing screening tool to identify post-extubation dysphagia in intensive care patients. Int J Lang Commun Disord, 53(2), 297-308. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29285846/. Truy cập: 2025-12-03.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

