Rối loạn thái dương hàm: Dấu hiệu đau hàm, khó há miệng cần lưu ý

A21-084
ThS BS.
Nguyễn Hoàng Nhân
Khoa Phẫu thuật Hàm mặt - Răng hàm mặt
Nhận biết các dấu hiệu cảnh báo rối loạn thái dương hàm như đau hàm, khó há miệng, tiếng kêu bất thường. Tìm hiểu khi nào cần đi khám bác sĩ ngay lập tức để tránh biến chứng.

Khớp thái dương hàm (TMJ) đóng vai trò then chốt trong các hoạt động hàng ngày như ăn, nói và ngáp. Khi khớp này gặp vấn đề, nó có thể gây ra những cơn đau khó chịu và hạn chế nghiêm trọng chức năng của hàm, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về rối loạn thái dương hàm, đặc biệt nhấn mạnh các dấu hiệu cảnh báo và thời điểm quan trọng cần tìm đến sự hỗ trợ y tế.

1. Rối loạn thái dương hàm là gì?

Định nghĩa

Rối loạn thái dương hàm (Temporomandibular Disorders - TMDs) là một nhóm các tình trạng ảnh hưởng đến khớp thái dương hàm và các cơ kiểm soát cử động hàm [1, 2, 9]. Khớp thái dương hàm là hai khớp nối xương hàm dưới với hộp sọ, nằm ở phía trước tai, có thể cảm nhận được bằng cách đặt ngón tay trước tai và há miệng [1].

Các dạng rối loạn thái dương hàm

TMDs bao gồm hơn 30 tình trạng khác nhau, được phân loại thành ba nhóm chính [1, 9]:

  • Rối loạn khớp: Bao gồm các vấn đề về đĩa đệm khớp (lệch đĩa, thoái hóa đĩa) và các cấu trúc khớp khác [1].
  • Rối loạn cơ nhai: Ảnh hưởng đến các cơ sử dụng để nhai, có thể gây căng cứng, mỏi và đau [1, 2].
  • Đau đầu liên quan đến TMD: Đau đầu có thể là một triệu chứng đi kèm hoặc do TMD gây ra [1]. Nhiều trường hợp TMDs chỉ kéo dài trong thời gian ngắn và tự khỏi, nhưng một số có thể trở thành mãn tính và cần điều trị [1, 9].

2. Các dấu hiệu cảnh báo rối loạn thái dương hàm

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu và triệu chứng là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các âm thanh như tiếng kêu lách cách hoặc lục cục mà không kèm theo đau ở khớp thái dương hàm thường là bình thường và không cần điều trị [1, 9].

Đau ở vùng hàm, mặt, tai

Đây là triệu chứng phổ biến nhất của TMDs. Cơn đau có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai bên hàm, lan ra vùng mặt, cổ, thái dương hoặc tai [1, 9]. Cơn đau có thể âm ỉ, liên tục hoặc nhói lên khi cử động hàm.

Tiếng kêu bất thường khi cử động hàm (tiếng lục cục, lạo xạo)

Khi há miệng, ngáp hoặc nhai, bạn có thể nghe thấy các âm thanh như tiếng lục cục (clicking), lạo xạo (grating) hoặc bật (popping) từ khớp hàm [1, 9]. Nếu những âm thanh này kèm theo đau hoặc khó khăn khi cử động, đó là một dấu hiệu đáng lo ngại.

Khó khăn khi há miệng hoặc đóng miệng

Hàm có thể bị hạn chế cử động, khiến bạn khó há miệng rộng hoặc khó đóng miệng hoàn toàn [1, 9]. Tình trạng này có thể gây cản trở đáng kể đến việc ăn uống và nói chuyện hàng ngày.

Hàm bị kẹt hoặc trật khớp

Trong một số trường hợp, hàm có thể bị kẹt ở vị trí há hoặc đóng, hoặc thậm chí bị trật khớp [1, 9]. Đây là một tình trạng cấp tính cần được xử lý y tế.

Thay đổi khớp cắn

Bạn có thể cảm thấy răng hàm trên và hàm dưới không còn khớp nhau như bình thường, hoặc cảm giác cắn bị lệch [1, 9].

Các triệu chứng khác (đau đầu, chóng mặt, ù tai)

TMDs có thể gây ra hoặc liên quan đến các triệu chứng như đau đầu (đặc biệt là đau đầu căng thẳng hoặc đau nửa đầu), chóng mặt, ù tai (tinnitus) hoặc cảm giác đầy tai, giảm thính lực [1, 2, 9].

3. Khi nào cần đi khám bác sĩ ngay lập tức?

Mặc dù nhiều trường hợp rối loạn thái dương hàm có thể tự khỏi hoặc cải thiện với các biện pháp chăm sóc tại nhà, nhưng có những tình huống cần được thăm khám y tế khẩn cấp hoặc càng sớm càng tốt để tránh các biến chứng nghiêm trọng và điều trị hiệu quả.

Đau dữ dội, không thuyên giảm

Nếu bạn trải qua cơn đau dữ dội ở vùng hàm, mặt hoặc tai mà không thuyên giảm bằng các loại thuốc giảm đau thông thường, hoặc cơn đau ngày càng trầm trọng hơn, hãy đến gặp bác sĩ [2].

Khó khăn nghiêm trọng khi ăn uống hoặc nói chuyện

Khi chức năng ăn uống hoặc nói chuyện bị ảnh hưởng nghiêm trọng do đau hoặc hạn chế cử động hàm, việc thăm khám là cần thiết. Điều này có thể dẫn đến suy dinh dưỡng hoặc giảm chất lượng cuộc sống [2].

Hàm bị kẹt hoàn toàn hoặc không thể cử động

Nếu hàm của bạn bị kẹt ở vị trí há hoặc đóng, hoặc bạn không thể cử động hàm một cách bình thường, đây là một tình trạng cấp cứu cần được xử lý ngay lập tức [1, 9].

Sưng tấy hoặc biến dạng vùng mặt

Sưng tấy, đỏ hoặc có dấu hiệu biến dạng rõ rệt ở vùng khớp hàm hoặc mặt có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc một vấn đề nghiêm trọng khác, cần được đánh giá y tế [2].

Các dấu hiệu cảnh báo "cờ đỏ" khác

Theo Lomas và cộng sự, các triệu chứng "cờ đỏ" (red flag symptoms) cần được giới thiệu đến bác sĩ chuyên khoa bao gồm [2]:

  • Đau dai dẳng và ngày càng nặng.
  • Trismus (khó há miệng do co thắt cơ).
  • Bất thường dây thần kinh sọ.
  • Rối loạn chức năng thần kinh.
  • Nhiễm trùng đồng thời.
  • Bệnh toàn thân.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Sưng mặt hoặc cổ không đối xứng.
  • Mất thính lực một bên.
  • Rối loạn tiền đình.
  • Ù tai mới khởi phát hoặc ù tai một bên.

4. Các yếu tố làm tăng nguy cơ rối loạn thái dương hàm

Nguyên nhân chính xác của TMDs thường không rõ ràng, nhưng nhiều yếu tố được cho là góp phần vào sự phát triển của tình trạng này [1, 9].

Thói quen sinh hoạt (nghiến răng, siết chặt hàm)

Các thói quen xấu như nghiến răng (bruxism) khi ngủ hoặc ban ngày, siết chặt hàm, cắn móng tay, nhai kẹo cao su thường xuyên có thể gây căng thẳng quá mức lên khớp và cơ hàm [1, 9].

Chấn thương vùng hàm mặt

Chấn thương trực tiếp vào hàm, khớp thái dương hàm hoặc vùng đầu, cổ do tai nạn, va đập có thể dẫn đến TMDs [1, 9].

Căng thẳng (stress) và lo âu

Căng thẳng và lo âu có thể làm tăng xu hướng nghiến răng hoặc siết chặt hàm, từ đó gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng TMDs [1, 2].

Các bệnh lý khác (viêm khớp, fibromyalgia)

Một số bệnh lý toàn thân như viêm khớp (viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp), đau cơ xơ hóa (fibromyalgia) có thể liên quan đến TMDs hoặc làm tăng nguy cơ mắc bệnh [1, 2].

5. Chẩn đoán rối loạn thái dương hàm tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

Việc chẩn đoán TMDs có thể phức tạp do không có một xét nghiệm tiêu chuẩn duy nhất và các triệu chứng có thể chồng chéo với các tình trạng khác [1, 9]. Tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh, quá trình chẩn đoán thường bao gồm:

Thăm khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh, các triệu chứng (vị trí, thời gian khởi phát, yếu tố làm tăng/giảm đau) và tiến hành kiểm tra vùng đầu, cổ, mặt và hàm để tìm các dấu hiệu như đau khi ấn, tiếng kêu lục cục hoặc khó khăn khi cử động [1, 9].

Chẩn đoán hình ảnh (X-quang, CT, MRI)

Tùy thuộc vào tình trạng cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như:

  • X-quang: Để đánh giá tình trạng xương hàm và khớp [1, 9].
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan): Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về xương [1, 9].
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Là phương pháp ưu tiên để đánh giá đĩa đệm khớp, mô mềm và tình trạng viêm nhiễm [2, 9].

6. Điều trị và quản lý rối loạn thái dương hàm

Mục tiêu điều trị TMDs là giảm đau, phục hồi chức năng hàm và ngăn ngừa tái phát. Nhiều trường hợp có thể được điều trị thành công bằng các phương pháp bảo tồn [1, 9].

Các phương pháp điều trị bảo tồn (không phẫu thuật)

  • Thay đổi lối sống: Ăn thức ăn mềm, chườm nóng/lạnh lên vùng hàm, tránh các thói quen xấu như nghiến răng, nhai kẹo cao su [1, 9].
  • Vật lý trị liệu: Các bài tập kéo giãn, tăng cường cơ hàm, kỹ thuật xoa bóp và các phương pháp vật lý khác có thể giúp cải thiện chức năng và giảm đau [1, 9].
  • Thuốc: Các loại thuốc giảm đau không kê đơn (NSAIDs như ibuprofen), thuốc giãn cơ, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc chống lo âu theo chỉ định của bác sĩ [1, 2, 9].
  • Máng nhai (Oral appliances/Splints): Máng nhai được thiết kế riêng để đặt trên răng, giúp giảm áp lực lên khớp và cơ hàm. Tuy nhiên, hiệu quả của máng nhai trong việc cải thiện đau do TMDs còn hạn chế và cần được sử dụng dưới sự giám sát của nha sĩ [1, 9].

Khi nào cần cân nhắc các phương pháp điều trị chuyên sâu

Các phương pháp xâm lấn hơn như tiêm thuốc (ví dụ: corticosteroid, botulinum toxin) hoặc phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi các phương pháp bảo tồn không hiệu quả hoặc trong các trường hợp nghiêm trọng có tổn thương cấu trúc khớp rõ rệt [1, 9]. Việc quyết định phẫu thuật cần được thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ chuyên khoa và tìm kiếm ý kiến thứ hai [1].

7. Phòng ngừa rối loạn thái dương hàm

Phòng ngừa là một phần quan trọng để duy trì sức khỏe khớp hàm và tránh các vấn đề liên quan đến TMDs.

Thay đổi thói quen sinh hoạt

  • Tránh nghiến răng, siết chặt hàm: Cố gắng nhận thức và kiểm soát các thói quen này.
  • Tránh nhai kẹo cao su quá nhiều.
  • Không cắn vật cứng, mở nắp chai bằng răng.
  • Duy trì tư thế tốt: Giúp giảm căng thẳng cho vùng cổ và hàm.

Quản lý căng thẳng

Học cách quản lý căng thẳng thông qua các kỹ thuật thư giãn như thiền, yoga, tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm căng cơ hàm [1, 2].

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Rối loạn thái dương hàm có tự khỏi không? Nhiều trường hợp rối loạn thái dương hàm nhẹ có thể tự khỏi trong thời gian ngắn mà không cần điều trị chuyên sâu. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể trở thành mãn tính và cần can thiệp y tế [1, 9].
  • Nghiến răng có phải là nguyên nhân chính gây rối loạn thái dương hàm? Nghiến răng (bruxism) là một yếu tố nguy cơ quan trọng và có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của rối loạn thái dương hàm do tạo áp lực quá mức lên khớp và cơ hàm [1, 9].
  • Chế độ ăn uống ảnh hưởng thế nào đến rối loạn thái dương hàm? Ăn thức ăn quá cứng, dai hoặc cần nhai nhiều có thể làm tăng gánh nặng cho khớp hàm và gây đau. Chế độ ăn mềm hơn có thể giúp giảm triệu chứng [1, 9].
  • Tôi có nên dùng máng nhai không? Máng nhai có thể hữu ích trong một số trường hợp để giảm áp lực lên khớp và cơ hàm, đặc biệt nếu bạn nghiến răng. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng còn hạn chế và cần được chỉ định, theo dõi bởi nha sĩ chuyên khoa [1, 9].
  • Rối loạn thái dương hàm có gây đau đầu không? Có, đau đầu, đặc biệt là đau đầu căng thẳng hoặc đau nửa đầu, là một triệu chứng phổ biến liên quan đến rối loạn thái dương hàm do căng cơ và các vấn đề về khớp [1, 2, 9].

9. Thông tin kiểm duyệt và tài liệu tham khảo

Tư vấn chuyên môn: 

  • ThS BS CKI. Nguyễn Hoàng Nhân - Khoa Phẫu thuật Hàm mặt - Răng hàm mặt, Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

Tài liệu tham khảo

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Related Posts