Tiêm Anti-VEGF: Giải pháp bảo vệ thị lực khỏi bệnh võng mạc
Bệnh võng mạc do nhiều nguyên nhân như tiểu đường và thoái hóa điểm vàng tuổi già đang ngày càng phổ biến, đe dọa nghiêm trọng đến thị lực [1]. Trong bối cảnh đó, tiêm Anti-VEGF đã nổi lên như một giải pháp đột phá, mang lại hy vọng lớn cho hàng triệu người bệnh. Kỹ thuật này không chỉ giúp kiểm soát tiến triển của bệnh mà còn ngăn ngừa mất thị lực hiệu quả, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh [1].
1. Cơ chế hoạt động của tiêm Anti-VEGF
1.1. VEGF là gì?
VEGF (Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu) là một loại protein tự nhiên có trong cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển các mạch máu mới [2, 3]. Trong điều kiện bình thường, VEGF giúp duy trì sức khỏe của các mạch máu trong mắt, bao gồm cả võng mạc – lớp mô nhạy sáng ở phía sau mắt [4, 5].
Tuy nhiên, trong một số bệnh lý về mắt, đặc biệt là bệnh võng mạc, mức độ VEGF có thể tăng lên bất thường. Sự tăng đột biến này kích thích sự phát triển quá mức của các mạch máu võng mạc mới, yếu và dễ vỡ [2, 6]. Những mạch máu bất thường này thường bị rò rỉ dịch, máu, gây phù và tổn thương các tế bào võng mạc, dẫn đến giảm thị lực nghiêm trọng, thậm chí là mù lòa nếu không được điều trị kịp thời [2, 7].
1.2. Anti-VEGF hoạt động như thế nào?
Thuốc Anti-VEGF (chống VEGF) là một nhóm các loại thuốc được thiết kế để ngăn chặn hoạt động của protein VEGF [8]. Khi tiêm vào mắt, thuốc Anti-VEGF sẽ liên kết với các phân tử VEGF tự do, vô hiệu hóa khả năng kích thích hình thành mạch máu mới và gây rò rỉ của chúng [2, 9].
Về cơ bản, thuốc hoạt động như một "rào cản" hoặc "bẫy" đối với VEGF, làm giảm nồng độ VEGF hoạt động trong mắt [2]. Điều này giúp:
- Giảm sự phát triển của mạch máu bất thường: Ngăn chặn sự hình thành thêm các mạch máu yếu và dễ vỡ [2].
- Giảm rò rỉ dịch và máu: Giúp các mạch máu hiện có ổn định hơn, giảm tụ dịch (phù hoàng điểm) và xuất huyết trên võng mạc [2].
- Bảo vệ thị lực: Bằng cách giảm tổn thương võng mạc, thuốc giúp ổn định hoặc cải thiện thị lực, ngăn ngừa tình trạng mất thị lực vĩnh viễn [2, 10].
Các loại thuốc Anti-VEGF phổ biến bao gồm Bevacizumab (Avastin®), Ranibizumab (Lucentis®) và Aflibercept (Eylea®), Faricimab (Vabysmo®) mỗi loại có đặc tính và cơ chế liên kết với VEGF hơi khác nhau nhưng cùng chung mục tiêu là ức chế VEGF [8, 9].
2. Các bệnh lý võng mạc được điều trị bằng Anti-VEGF
Liệu pháp tiêm Anti-VEGF đã cách mạng hóa việc điều trị nhiều bệnh lý võng mạc gây mất thị lực nghiêm trọng. Các bệnh thường gặp nhất bao gồm:
2.1. Thoái hóa điểm vàng thể ướt (Wet Age-related Macular Degeneration - AMD)
Thoái hóa điểm vàng thể ướt (Wet AMD) là nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực nghiêm trọng ở người lớn tuổi [11]. Trong bệnh này, các mạch máu bất thường phát triển dưới điểm vàng (phần trung tâm của võng mạc chịu trách nhiệm cho thị lực sắc nét và chi tiết), gây rò rỉ dịch và máu, dẫn đến tổn thương điểm vàng [12]. Tiêm Anti-VEGF là phương pháp điều trị chính cho Wet AMD, giúp làm khô dịch dưới võng mạc, ngăn chặn sự phát triển của mạch máu mới và bảo vệ thị lực [1, 13].
2.2. Phù hoàng điểm do tiểu đường (Diabetic Macular Edema - DME)
Phù hoàng điểm do tiểu đường (DME) là biến chứng thường gặp của bệnh võng mạc tiểu đường, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới [14]. Lượng đường trong máu cao kéo dài làm tổn thương các mạch máu nhỏ ở võng mạc, khiến chúng rò rỉ dịch và máu, gây phù điểm vàng [15]. VEGF đóng vai trò trung tâm trong việc tăng tính thấm thành mạch và hình thành mạch máu mới trong DME [16]. Tiêm Anti-VEGF giúp giảm phù nề, cải thiện thị lực và ngăn ngừa tổn thương võng mạc vĩnh viễn do DME [17].
2.3. Tắc tĩnh mạch võng mạc (Retinal Vein Occlusion - RVO)
Tắc tĩnh mạch võng mạc (RVO) xảy ra khi một tĩnh mạch dẫn máu từ võng mạc bị tắc nghẽn, dẫn đến xuất huyết và phù nề trong võng mạc [18]. RVO là nguyên nhân phổ biến thứ hai gây bệnh mạch máu võng mạc sau bệnh võng mạc tiểu đường [19]. Sự thiếu oxy ở võng mạc sau tắc tĩnh mạch kích thích sản xuất VEGF, gây phù hoàng điểm và đôi khi là tân mạch [20]. Liệu pháp Anti-VEGF đã được chứng minh là hiệu quả trong việc giảm phù hoàng điểm và cải thiện thị lực ở bệnh nhân RVO [21, 22].
2.4. Các bệnh lý khác
Ngoài các tình trạng trên, liệu pháp Anti-VEGF cũng được nghiên cứu và áp dụng trong một số bệnh lý khác liên quan đến tân mạch hoặc phù hoàng điểm như phù hoàng điểm do viêm màng bồ đào, tân mạch hắc mạc do cận thị bệnh lý [1, 23].
3. Quy trình tiêm Anti-VEGF vào mắt
Tiêm Anti-VEGF là một thủ thuật ngoại trú, được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa mắt có kinh nghiệm. Quy trình này thường diễn ra nhanh chóng và được thực hiện trong môi trường vô trùng để đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.
3.1. Chuẩn bị trước tiêm
Trước khi tiêm, bệnh nhân sẽ được chuẩn bị kỹ lưỡng:
- Thăm khám và tư vấn: Bác sĩ sẽ kiểm tra mắt, thảo luận về tình trạng bệnh, lợi ích và rủi ro của thủ thuật. Bệnh nhân cần thông báo về tiền sử bệnh lý, dị ứng thuốc và các loại thuốc đang sử dụng [24].
- Sát trùng mắt: Vùng da quanh mắt sẽ được làm sạch bằng dung dịch sát trùng để giảm nguy cơ nhiễm trùng [24].
- Gây tê tại chỗ: Thuốc nhỏ mắt gây tê sẽ được sử dụng để làm tê bề mặt mắt, giúp bệnh nhân không cảm thấy đau hoặc khó chịu trong quá trình tiêm [24]. Đôi khi, một loại thuốc gây tê dạng gel hoặc tiêm nhẹ cũng có thể được sử dụng.
- Vô trùng: Bác sĩ sẽ đeo găng tay vô trùng và sử dụng dụng cụ vô trùng để đảm bảo môi trường tiêm an toàn tuyệt đối [24].
3.2. Các bước thực hiện
Sau khi chuẩn bị, bác sĩ sẽ tiến hành tiêm thuốc:
- Mở mi mắt: Một dụng cụ chuyên dụng sẽ được đặt nhẹ nhàng để giữ cho mi mắt mở, ngăn không cho bệnh nhân chớp mắt trong quá trình tiêm [24].
- Sát trùng lại: Một lần nữa, dung dịch sát trùng sẽ được nhỏ vào mắt để đảm bảo vô trùng hoàn toàn trước khi tiêm [24].
- Tiêm thuốc: Bác sĩ sẽ dùng một kim rất nhỏ để tiêm một lượng thuốc Anti-VEGF rất nhỏ vào khoang dịch kính (phần gel trong suốt lấp đầy nhãn cầu) [24]. Quá trình tiêm thường chỉ mất vài giây.
- Kiểm tra sau tiêm: Sau khi tiêm, bác sĩ có thể kiểm tra mắt bằng kính sinh hiển vi để đảm bảo không có biến chứng tức thời nào xảy ra [24].
3.3. Chăm sóc sau tiêm
Sau khi tiêm, bệnh nhân cần tuân thủ các hướng dẫn chăm sóc để hồi phục tốt nhất:
- Tránh dụi mắt: Không dụi mắt trong vài ngày đầu để tránh nhiễm trùng hoặc kích ứng [24].
- Sử dụng thuốc nhỏ mắt: Bác sĩ có thể kê đơn thuốc nhỏ mắt kháng sinh hoặc chống viêm để ngăn ngừa nhiễm trùng và giảm viêm [24].
- Theo dõi triệu chứng: Bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu nhẹ, đỏ mắt hoặc có cảm giác cộm, xốn trong vài giờ đến vài ngày sau tiêm [24]. Đây thường là phản ứng bình thường. Tuy nhiên, nếu có các triệu chứng nghiêm trọng hơn như đau dữ dội, giảm thị lực đột ngột, chớp sáng, ruồi bay nhiều, hoặc xuất tiết ghèn nhiều, cần liên hệ ngay với bác sĩ [24].
- Tái khám định kỳ: Bệnh nhân cần tuân thủ lịch tái khám do bác sĩ chỉ định để theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện sớm bất kỳ biến chứng nào [24].
4. Lợi ích và hiệu quả của tiêm Anti-VEGF
Tiêm Anti-VEGF đã được chứng minh là một trong những phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho các bệnh lý võng mạc liên quan đến tân mạch và phù hoàng điểm, mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho bệnh nhân.
4.1. Cải thiện và ổn định thị lực
Mục tiêu chính của liệu pháp Anti-VEGF là ngăn ngừa mất thị lực và trong nhiều trường hợp, cải thiện thị lực của bệnh nhân [25]. Các nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng, phần lớn bệnh nhân thoái hóa điểm vàng thể ướt, phù hoàng điểm do tiểu đường và tắc tĩnh mạch võng mạc được điều trị bằng Anti-VEGF có thể duy trì hoặc thậm chí cải thiện đáng kể thị lực [1, 10, 26]. Điều này giúp người bệnh có thể thực hiện các hoạt động hàng ngày tốt hơn, nâng cao chất lượng cuộc sống.
4.2. Giảm phù và xuất huyết võng mạc
Thuốc Anti-VEGF hoạt động bằng cách giảm tính thấm của các mạch máu bất thường, từ đó làm giảm sự rò rỉ dịch và máu vào võng mạc [2, 7]. Điều này giúp làm khô dịch dưới võng mạc, giảm sưng phù hoàng điểm và ngăn chặn các đợt xuất huyết mới, là những yếu tố chính gây tổn thương và suy giảm thị lực [10, 27]. Sự giảm phù nề và xuất huyết cũng có thể được nhìn thấy rõ ràng trên các hình ảnh chẩn đoán như OCT.
4.3. Ngăn ngừa biến chứng
Bằng cách kiểm soát sự phát triển của các mạch máu bất thường và giảm phù nề, liệu pháp Anti-VEGF giúp ngăn ngừa nhiều biến chứng nguy hiểm của các bệnh lý võng mạc, bao gồm:
- Sẹo hóa võng mạc: Các mạch máu bất thường có thể tạo thành sẹo, gây tổn thương vĩnh viễn cho võng mạc [28]. Anti-VEGF giúp hạn chế quá trình này.
- Bong võng mạc do kéo: Trong một số trường hợp nặng của bệnh võng mạc tiểu đường tăng sinh, các mạch máu mới và mô sợi có thể kéo võng mạc gây bong võng mạc [29]. Anti-VEGF có thể giúp làm giảm nguy cơ này.
- Mất thị lực vĩnh viễn: Điều trị kịp thời và liên tục với Anti-VEGF làm giảm đáng kể nguy cơ mất thị lực không hồi phục, vốn là hậu quả của các bệnh lý võng mạc không được kiểm soát [10].
5. Tần suất và phác đồ điều trị
Tần suất và phác đồ điều trị bằng tiêm Anti-VEGF có thể khác nhau tùy thuộc vào loại bệnh, mức độ nghiêm trọng và đáp ứng của từng bệnh nhân. Bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ quyết định phác đồ phù hợp nhất.
5.1. Liều tấn công và duy trì
Thông thường, liệu trình điều trị Anti-VEGF bắt đầu bằng một giai đoạn tấn công, bao gồm một loạt các mũi tiêm liên tiếp (ví dụ: mỗi tháng một lần) trong vài tháng đầu [30, 31]. Mục đích của giai đoạn này là để nhanh chóng kiểm soát bệnh, giảm phù nề và tân mạch.
Sau giai đoạn tấn công, bệnh nhân sẽ chuyển sang giai đoạn duy trì, nơi tần suất tiêm có thể được điều chỉnh [30, 31]. Mục tiêu là duy trì hiệu quả điều trị với số lần tiêm ít nhất có thể, giảm gánh nặng cho bệnh nhân mà vẫn đảm bảo thị lực ổn định.
5.2. Phác đồ "điều trị và giãn cách" (Treat-and-extend regimen)
Đây là một trong những phác đồ phổ biến nhất hiện nay [31]. Với phác đồ này:
- Bệnh nhân nhận các mũi tiêm ban đầu hàng tháng cho đến khi bệnh ổn định (ví dụ: không còn dịch trên OCT).
- Sau đó, khoảng thời gian giữa các mũi tiêm sẽ được giãn cách dần (ví dụ: từ 4 tuần lên 6 tuần, rồi 8 tuần, v.v.), miễn là tình trạng mắt vẫn ổn định [31].
- Nếu bệnh có dấu hiệu tái phát (như xuất hiện dịch trở lại), khoảng thời gian giữa các mũi tiêm sẽ được rút ngắn lại [31].
Phác đồ này giúp cá nhân hóa điều trị, tối ưu hóa số lần tiêm cho từng bệnh nhân và giảm gánh nặng điều trị so với việc tiêm cố định hàng tháng [31].
5.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phác đồ
Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến quyết định về tần suất và phác đồ tiêm của bác sĩ, bao gồm:
- Loại bệnh lý võng mạc: Mỗi bệnh có thể có đáp ứng khác nhau với liệu pháp Anti-VEGF.
- Mức độ nghiêm trọng của bệnh: Các trường hợp nặng hơn có thể cần tiêm thường xuyên hơn.
- Đáp ứng của bệnh nhân: Một số bệnh nhân đáp ứng tốt hơn và có thể kéo dài khoảng cách giữa các mũi tiêm sớm hơn [32].
- Tình trạng chung của sức khỏe: Các bệnh lý toàn thân khác (như tiểu đường không kiểm soát tốt) có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và cần được xem xét [33].
- Tuân thủ điều trị: Khả năng và sự sẵn lòng của bệnh nhân trong việc tuân thủ lịch tiêm và tái khám là rất quan trọng [34].
6. Rủi ro và tác dụng phụ tiềm ẩn
Mặc dù tiêm Anti-VEGF là một thủ thuật an toàn và hiệu quả, nhưng như bất kỳ can thiệp y tế nào, nó cũng tiềm ẩn một số rủi ro và tác dụng phụ. Điều quan trọng là bệnh nhân cần hiểu rõ và thảo luận với bác sĩ về những điều này.
6.1. Tác dụng phụ tại mắt
Các tác dụng phụ thường gặp và thường nhẹ, có thể bao gồm:
- Đỏ mắt, chảy nước mắt, cộm xốn: Xảy ra ngay sau khi tiêm và thường tự khỏi trong vài ngày [24].
- Chảy máu dưới kết mạc: Một vết đỏ nhỏ trên lòng trắng mắt do vỡ mạch máu nhỏ, không ảnh hưởng đến thị lực và tự biến mất trong 1-2 tuần [24].
- Tăng áp lực nội nhãn tạm thời: Áp lực trong mắt có thể tăng nhẹ ngay sau tiêm do lượng thuốc được đưa vào, nhưng thường trở lại bình thường nhanh chóng [35].
- Viêm: Một số trường hợp có thể bị viêm nhẹ trong mắt (viêm màng bồ đào), thường được kiểm soát bằng thuốc nhỏ mắt [35].
Các tác dụng phụ nghiêm trọng nhưng hiếm gặp hơn (tỷ lệ khoảng 0,019% đến 0,09%) [36] bao gồm:
- Nhiễm trùng nội nhãn (viêm nội nhãn): Đây là biến chứng nguy hiểm nhất, có thể gây mất thị lực vĩnh viễn nếu không được điều trị khẩn cấp. Các dấu hiệu bao gồm đau dữ dội, đỏ mắt nhiều, giảm thị lực đột ngột, nhạy cảm với ánh sáng [24, 36].
- Bong võng mạc: Tình trạng võng mạc bị tách ra khỏi lớp mô nâng đỡ [35].
- Đục thủy tinh thể: Có thể xảy ra hoặc tiến triển nhanh hơn ở một số bệnh nhân [37].
- Xuất huyết nội nhãn nghiêm trọng: Chảy máu nhiều trong mắt [35].
6.2. Tác dụng phụ toàn thân
Do một lượng nhỏ thuốc Anti-VEGF có thể đi vào hệ tuần hoàn máu, có một số lo ngại về tác dụng phụ toàn thân, đặc biệt là các biến cố huyết khối (như đột quỵ hoặc đau tim) [38]. Tuy nhiên, các nghiên cứu lớn đã cho thấy nguy cơ này rất thấp và thường không có sự khác biệt đáng kể giữa các loại thuốc Anti-VEGF [38, 39]. Bác sĩ sẽ đánh giá kỹ lưỡng tiền sử bệnh tim mạch và các yếu tố nguy cơ khác của bệnh nhân trước khi quyết định điều trị.
6.3. Dấu hiệu cần lưu ý
Bệnh nhân cần được hướng dẫn cụ thể về các dấu hiệu cảnh báo cần đến bệnh viện ngay lập tức sau khi tiêm, bao gồm:
- Đau mắt dữ dội hoặc tăng dần.
- Đỏ mắt nhiều hoặc nặng hơn.
- Giảm thị lực đột ngột hoặc mờ đi đáng kể.
- Có nhiều "ruồi bay" hoặc chớp sáng trong tầm nhìn.
- Xuất tiết ghèn bất thường tại mắt.
- Sưng mí mắt hoặc xung quanh mắt [24].
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
- Tiêm Anti-VEGF có đau không? Thông thường, bệnh nhân sẽ được gây tê tại chỗ bằng thuốc nhỏ mắt trước khi tiêm, giúp giảm thiểu cảm giác đau. Bạn có thể cảm thấy một chút áp lực hoặc khó chịu nhẹ trong vài giây khi tiêm, nhưng cảm giác này thường không kéo dài [24].
- Cần kiêng cữ gì sau khi tiêm? Sau khi tiêm, bạn nên tránh dụi mắt, không đi bơi hoặc ngâm mắt trong nước bẩn trong vài ngày để tránh nhiễm trùng. Bác sĩ có thể kê thuốc nhỏ mắt kháng sinh để phòng ngừa [24].
- Tiêm Anti-VEGF có chữa khỏi bệnh hoàn toàn không? Liệu pháp Anti-VEGF giúp kiểm soát sự tiến triển của bệnh, giảm các triệu chứng và bảo vệ thị lực, nhưng thường không chữa khỏi bệnh hoàn toàn [1]. Nhiều bệnh lý võng mạc cần điều trị duy trì lâu dài để ngăn ngừa tái phát.
- Chi phí tiêm Anti-VEGF là bao nhiêu? Chi phí tiêm Anti-VEGF có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thuốc được sử dụng, số mũi tiêm và chính sách của bệnh viện.
- Có thể thay thế tiêm Anti-VEGF bằng phương pháp khác không? Trong một số trường hợp, tùy thuộc vào loại và mức độ của bệnh lý võng mạc, bác sĩ có thể xem xét các phương pháp điều trị khác như laser quang đông hoặc phẫu thuật [41]. Tuy nhiên, đối với nhiều bệnh lý như thoái hóa điểm vàng thể ướt và phù hoàng điểm do tiểu đường, tiêm Anti-VEGF vẫn là lựa chọn hàng đầu và hiệu quả nhất hiện nay [1, 10].
8. Tài liệu tham khảo
- [1] Tah, V. (2015). Anti-VEGF Therapy and the Retina: An Update. J Ophthalmol, 2015, 627674. Truy cập: 2025-12-14.
- [2] Kim, R. (2007). Introduction, mechanism of action and rationale for anti-vascular endothelial growth factor drugs in age-related macular degeneration. Indian J Ophthalmol, 55(6), 413–415. Truy cập: 2025-12-14.
- [3] Fogli, S. (2018). Clinical pharmacology of intravitreal anti-VEGF drugs. Eye (Lond), 32(6), 1010–1020. Truy cập: 2025-12-14.
- [4] Penn, J. S. (2008). Vascular Endothelial Growth Factor in Eye Disease. Prog Retin Eye Res, 27(4), 331–371. Truy cập: 2025-12-14.
- [5] Song, D. (2022). Application and mechanism of anti-VEGF drugs in age-related macular degeneration. Front Bioeng Biotechnol, 10, 943915. Truy cập: 2025-12-14.
- [6] Kim, L. A. (2012). A Brief History of Anti-VEGF for the Treatment of Ocular Angiogenesis. Am J Pathol, 181(2), 376–379. Truy cập: 2025-12-14.
- [7] Arrigo, A. (2022). VEGF-targeting drugs for the treatment of retinal neovascularization in diabetic retinopathy. Ann Med, 54(1), 1089–1111. Truy cập: 2025-12-14.
- [8] Wallsh, J. O. (2021). Anti-VEGF-Resistant Retinal Diseases: A Review of the Latest Treatment Options. Cells, 10(5), 1049. Truy cập: 2025-12-14.
- [9] Seah, I. (2020). Use of biomaterials for sustained delivery of anti-VEGF to treat retinal diseases. Eye (Lond), 34(8), 1341–1356. Truy cập: 2025-12-14.
- [10] Li, Y.-F. (2022). Efficacy and mechanism of anti-vascular endothelial growth factor drugs for diabetic macular edema patients. World J Diabetes, 13(7), 532–542. Truy cập: 2025-12-14.
- [11] Kim, R. (2007). Introduction, mechanism of action and rationale for anti-vascular endothelial growth factor drugs in age-related macular degeneration. Indian J Ophthalmol, 55(6), 413–415. Truy cập: 2025-12-14.
- [12] Tah, V. (2015). Anti-VEGF Therapy and the Retina: An Update. J Ophthalmol, 2015, 627674. Truy cập: 2025-12-14.
- [13] Wallsh, J. O. (2021). Anti-VEGF-Resistant Retinal Diseases: A Review of the Latest Treatment Options. Cells, 10(5), 1049. Truy cập: 2025-12-14.
- [14] Arrigo, A. (2022). VEGF-targeting drugs for the treatment of retinal neovascularization in diabetic retinopathy. Ann Med, 54(1), 1089–1111. Truy cập: 2025-12-14.
- [15] Li, Y.-F. (2022). Efficacy and mechanism of anti-vascular endothelial growth factor drugs for diabetic macular edema patients. World J Diabetes, 13(7), 532–542. Truy cập: 2025-12-14.
- [16] Song, D. (2022). Application and mechanism of anti-VEGF drugs in age-related macular degeneration. Front Bioeng Biotechnol, 10, 943915. Truy cập: 2025-12-14.
- [17] Arrigo, A. (2022). VEGF-targeting drugs for the treatment of retinal neovascularization in diabetic retinopathy. Ann Med, 54(1), 1089–1111. Truy cập: 2025-12-14.
- [18] Tah, V. (2015). Anti-VEGF Therapy and the Retina: An Update. J Ophthalmol, 2015, 627674. Truy cập: 2025-12-14.
- [19] Arrigo, A. (2022). VEGF-targeting drugs for the treatment of retinal neovascularization in diabetic retinopathy. Ann Med, 54(1), 1089–1111. Truy cập: 2025-12-14.
- [20] Tah, V. (2015). Anti-VEGF Therapy and the Retina: An Update. J Ophthalmol, 2015, 627674. Truy cập: 2025-12-14.
- [21] Tah, V. (2015). Anti-VEGF Therapy and the Retina: An Update. J Ophthalmol, 2015, 627674. Truy cập: 2025-12-14.
- [22] Arrigo, A. (2022). VEGF-targeting drugs for the treatment of retinal neovascularization in diabetic retinopathy. Ann Med, 54(1), 1089–1111. Truy cập: 2025-12-14.
- [23] Seah, I. (2020). Use of biomaterials for sustained delivery of anti-VEGF to treat retinal diseases. Eye (Lond), 34(8), 1341–1356. Truy cập: 2025-12-14.
- [24] Seah, I. (2020). Use of biomaterials for sustained delivery of anti-VEGF to treat retinal diseases. Eye (Lond), 34(8), 1341–1356. Truy cập: 2025-12-14.
- [25] Wallsh, J. O. (2021). Anti-VEGF-Resistant Retinal Diseases: A Review of the Latest Treatment Options. Cells, 10(5), 1049. Truy cập: 2025-12-14.
- [26] Arrigo, A. (2022). VEGF-targeting drugs for the treatment of retinal neovascularization in diabetic retinopathy. Ann Med, 54(1), 1089–1111. Truy cập: 2025-12-14.
- [27] Wallsh, J. O. (2021). Anti-VEGF-Resistant Retinal Diseases: A Review of the Latest Treatment Options. Cells, 10(5), 1049. Truy cập: 2025-12-14.
- [28] Arrigo, A. (2022). VEGF-targeting drugs for the treatment of retinal neovascularization in diabetic retinopathy. Ann Med, 54(1), 1089–1111. Truy cập: 2025-12-14.
- [29] Arrigo, A. (2022). VEGF-targeting drugs for the treatment of retinal neovascularization in diabetic retinopathy. Ann Med, 54(1), 1089–1111. Truy cập: 2025-12-14.
- [30] Arrigo, A. (2022). VEGF-targeting drugs for the treatment of retinal neovascularization in diabetic retinopathy. Ann Med, 54(1), 1089–1111. Truy cập: 2025-12-14.
- [31] Wallsh, J. O. (2021). Anti-VEGF-Resistant Retinal Diseases: A Review of the Latest Treatment Options. Cells, 10(5), 1049. Truy cập: 2025-12-14.
- [32] Wallsh, J. O. (2021). Anti-VEGF-Resistant Retinal Diseases: A Review of the Latest Treatment Options. Cells, 10(5), 1049. Truy cập: 2025-12-14.
- [33] Arrigo, A. (2022). VEGF-targeting drugs for the treatment of retinal neovascularization in diabetic retinopathy. Ann Med, 54(1), 1089–1111. Truy cập: 2025-12-14.
- [34] Kelkar, A. (2020). Factors affecting compliance to intravitreal anti-vascular endothelial growth factor therapy in Indian patients with retinal vein occlusion, age-related macular degeneration, and diabetic macular edema. Indian J Ophthalmol, 68, 2143–2147. Truy cập: 2025-12-14.
- [35] Fogli, S. (2018). Clinical pharmacology of intravitreal anti-VEGF drugs. Eye (Lond), 32(6), 1010–1020. Truy cập: 2025-12-14.
- [36] Seah, I. (2020). Use of biomaterials for sustained delivery of anti-VEGF to treat retinal diseases. Eye (Lond), 34(8), 1341–1356. Truy cập: 2025-12-14.
- [37] Fogli, S. (2018). Clinical pharmacology of intravitreal anti-VEGF drugs. Eye (Lond), 32(6), 1010–1020. Truy cập: 2025-12-14.
- [38] Fogli, S. (2018). Clinical pharmacology of intravitreal anti-VEGF drugs. Eye (Lond), 32(6), 1010–1020. Truy cập: 2025-12-14.
- [39] Wallsh, J. O. (2021). Anti-VEGF-Resistant Retinal Diseases: A Review of the Latest Treatment Options. Cells, 10(5), 1049. Truy cập: 2025-12-14.
- [40] Trang web chính thức của Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh.
- [41] Arrigo, A. (2022). VEGF-targeting drugs for the treatment of retinal neovascularization in diabetic retinopathy. Ann Med, 54(1), 1089–1111. Truy cập: 2025-12-14.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.
