Tìm hiểu về biến chứng của gây tê trục thần kinh trung ương trong sản khoa
1. Những điều sản phụ cần biết về gây tê trục thần kinh trung ương
Gây tê trục thần kinh trung ương (gồm gây tê ngoài màng cứng và gây tê tủy sống) là phương pháp giảm đau hiệu quả và phổ biến trong sản khoa. Mặc dù được đánh giá là an toàn, tỷ lệ biến chứng thần kinh liên quan đến sản khoa thường cao hơn 5 đến 10 lần so với biến chứng do gây tê nói chung [1]. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin về các biến chứng có thể xảy ra, giúp sản phụ hiểu biết và phối hợp tốt với đội ngũ y tế để đảm bảo an toàn tối đa.
2. Nguyên nhân gây biến chứng
Các biến chứng có thể phát sinh từ nhiều yếu tố:
2.1. Yếu tố kỹ thuật và quy trình
- Kim chọc không đúng vị trí: Có thể làm tổn thương trực tiếp dây thần kinh hoặc tủy sống [2].
- Nhiễm trùng: Do quy trình vô trùng không đảm bảo, dẫn đến nhiễm trùng tại chỗ hoặc hệ thần kinh trung ương [2, 3].
- Tiêm thuốc tê sai khoang: Thuốc tê tiêm vào mạch máu hoặc khoang dưới nhện không chủ ý có thể gây độc tính toàn thân hoặc gây tê tủy sống toàn bộ, dẫn đến hạ huyết áp nghiêm trọng hoặc suy hô hấp [2].
- Đau hoặc dị cảm khi tiêm và nhiều lần chọc kim: Có thể làm tăng nguy cơ tổn thương thần kinh [1].
- Sử dụng siêu âm: Trong các trường hợp gây tê khó dự kiến có thể giúp giảm số lần chọc kim và tăng độ chính xác [1].
2.2. Yếu tố liên quan đến sản khoa (không do gây tê)
Hầu hết các tổn thương thần kinh ở sản phụ đều liên quan đến các yếu tố sản khoa, do chèn ép hoặc căng kéo dây thần kinh trong quá trình chuyển dạ và sinh nở [1].
- Yếu tố không thể thay đổi: Kích thước thai nhi lớn, thời gian chuyển dạ kéo dài [1].
- Yếu tố có thể thay đổi: Tư thế sản phụ trong quá trình chuyển dạ và việc sử dụng các dụng cụ hỗ trợ sinh (sinh giúp bằng forceps, giác hút) [3].
2.3. Yếu tố liên quan đến tình trạng sản phụ
- Rối loạn đông máu: Tăng nguy cơ chảy máu và hình thành khối tụ máu [1, 2].
- Bệnh lý nền: Các bệnh lý như tim mạch, thần kinh, hoặc vấn đề cột sống có thể làm tăng hoặc trầm trọng thêm biến chứng [2].
- Thay đổi sinh lý thai kỳ: Tăng áp lực ổ bụng và tăng đông máu có thể ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc và nguy cơ biến chứng [1].
- Khó giữ yên tư thế: Sản phụ khó giữ yên tư thế trong lúc làm thủ thuật có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và tăng nguy cơ biến chứng.
- Nồng độ thuốc tê và theo dõi phong bế vận động: Việc sử dụng nồng độ thuốc tê thấp hơn cho quá trình giảm đau chuyển dạ và theo dõi mức độ phong bế vận động có thể giúp giảm nguy cơ biến chứng liên quan đến gây tê [1].
3. Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết biến chứng
Việc nhận biết sớm các triệu chứng giúp xử trí kịp thời.
3.1. Biến chứng thường gặp
- Tụt huyết áp: Triệu chứng chóng mặt, hoa mắt, buồn nôn, da tái.
- Run rẩy: Cảm giác ớn lạnh, run toàn thân.
- Đau lưng: Đau tại vị trí tiêm, thường tự khỏi.
3.2. Biến chứng hiếm gặp
- Đau đầu sau thủng màng cứng (Post dural puncture headache - PDPH): Ít gặp, thường sau gây tê tủy sống (1%–10% các ca) hoặc thủng màng cứng ngoài ý muốn (51%–85% các ca). Đau đầu khi ngồi hoặc đứng dậy, giảm khi nằm, có thể kèm cứng cổ, buồn nôn, nhạy cảm ánh sáng [1].
- Tụ máu ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng tủy sống: Rất hiếm gặp (khoảng 1:100.000 đến 1:200.000 ca) [1]. Biểu hiện đau lưng dữ dội, tê bì, yếu liệt chân, rối loạn tiểu tiện, đại tiện.
- Ổ mủ ở vùng (áp xe) ngoài màng cứng: Rất hiếm gặp (khoảng 1:63.000 đến 1:145.000 ca) [1]. Biểu hiện sốt, đau lưng dữ dội, yếu liệt.
- Viêm màng não: Rất hiếm (2,5/100.000 ca) [1]. Biểu hiện sốt cao, đau đầu dữ dội, cứng cổ, nôn mửa, lú lẫn [4].
- Tổn thương dây thần kinh: Tỷ lệ dao động (0,3% đến 2%) [1]. Biểu hiện tê bì kéo dài, yếu hoặc liệt một phần chi ở một hoặc hai bên [1]. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến tổn thương thần kinh chi dưới bao gồm sinh con so, tư thế của sản phụ, vị trí thai nhi, giai đoạn hai của quá trình chuyển dạ kéo dài và sinh có can thiệp dụng cụ [1]. Phần lớn các trường hợp báo cáo triệu chứng thuyên giảm trong vòng 6 tuần đến 2 tháng, tuy nhiên, khoảng 10% trường hợp vẫn kéo dài sau một năm [1].
- Ngừng tim: Cực kỳ hiếm gặp, liên quan đến phản ứng thuốc hoặc lan rộng thuốc tê [5].
4. Chẩn đoán biến chứng
Khi nghi ngờ biến chứng, bác sĩ sẽ thực hiện:
- Khám lâm sàng: Đánh giá triệu chứng và khám thực thể.
- Xét nghiệm:
- Xét nghiệm máu: Đánh giá viêm nhiễm hoặc đông máu.
- Chọc dò dịch não tủy: Phát hiện nhiễm trùng hoặc chảy máu.
- Chẩn đoán hình ảnh: Chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT scan) để tìm tổn thương. Việc phân biệt nguyên nhân do gây tê hay do sản khoa là rất cần thiết để đưa ra hướng xử trí phù hợp [3].
- Đo điện cơ (EMG): Thường được làm sau 2-3 tuần sau sinh vì thực hiện sớm có thể chưa phát hiện được chính xác nguyên nhân, khi xảy ra tổn thương thần kinh. Kết quả giúp tìm kiếm nguyên nhân cụ thể và định hướng điều trị.
5. Xử trí và điều trị biến chứng
Mục tiêu là điều trị triệu chứng, giải quyết nguyên nhân và ngăn ngừa di chứng. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm:
- Điều trị hỗ trợ: Thuốc giảm đau, truyền dịch, kiểm soát huyết áp.
- Điều trị đặc hiệu:
- Đau đầu sau thủng màng cứng: Thuốc giảm đau, caffeine, hoặc vá máu ngoài màng cứng nếu cần [1].
- Nhiễm trùng: Kháng sinh, có thể cần phẫu thuật dẫn lưu đối với áp xe [1].
- Tụ máu: Phẫu thuật giải ép khẩn cấp nếu có chèn ép tủy sống, lý tưởng trong vòng 8-12 giờ từ khi xuất hiện triệu chứng [3].
- Tụt huyết áp: Truyền dịch tĩnh mạch, thuốc co mạch [4].
- Trong các trường hợp nghiêm trọng, nghi ngờ tụ máu hoặc nhiễm trùng, cần phẫu thuật cấp cứu để giải ép thần kinh để giảm thiểu di chứng [3].
6. Biến chứng dài hạn và hậu quả
Hầu hết các biến chứng đều được điều trị và hồi phục hoàn toàn.
- Biến chứng thường gặp: Đau đầu sau thủng màng cứng, tụt huyết áp, run rẩy thường tự khỏi hoặc dễ dàng được kiểm soát tốt [3].
- Biến chứng hiếm gặp: Rất hiếm khi gây di chứng vĩnh viễn [3]. Đau lưng có thể kéo dài ở một số sản phụ [1]. Tổn thương thần kinh vĩnh viễn rất hiếm, xảy ra trong các trường hợp nghiêm trọng không được can thiệp kịp thời [1]. Ảnh hưởng tâm lý có thể xảy ra ở một số sản phụ trải qua biến chứng [5]. Các di chứng thần kinh thường xuất hiện trong vòng 48 giờ sau sinh và hầu hết là thoáng qua hoặc ngắn hạn (<2-3 tháng) [1].
7. Phòng ngừa biến chứng
Để giảm thiểu nguy cơ biến chứng:
- Đánh giá tiền mê kỹ lưỡng: Bác sĩ gây mê sẽ đánh giá các yếu tố nguy cơ của sản phụ, bao gồm tiền sử bệnh lý và các loại thuốc đang sử dụng có thể ảnh hưởng đến đông máu hoặc thần kinh, đồng thời tham vấn những nguy cơ này cho sản phụ để cùng tìm ra giải pháp giảm đau trong chuyển dạ phù hợp.
- Kỹ thuật vô trùng tuyệt đối: Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô trùng.
- Sử dụng kim nhỏ, có đầu bút chì: Giảm nguy cơ đau đầu sau thủng màng cứng.
- Theo dõi sát sao: Phát hiện sớm và xử trí kịp thời các dấu hiệu bất thường trong và sau thủ thuật.
- Điều chỉnh tư thế sản phụ: Đảm bảo tư thế sản phụ phù hợp trong chuyển dạ và hạn chế sử dụng các dụng cụ hỗ trợ sinh không cần thiết. Tránh gập hông quá mức và xoay ngoài đùi quá mức.
- Tối ưu hóa kỹ thuật gây tê: Sử dụng nồng độ thuốc tê thấp nhất có hiệu quả cho giảm đau chuyển dạ, theo dõi chặt chẽ mức độ phong bế vận động và cân nhắc sử dụng siêu âm để hỗ trợ trong các trường hợp gây tê khó.
- Sự tham gia của sản phụ: Sản phụ nên được khuyến khích thông báo bất kỳ thay đổi nào về đau, cảm giác hoặc chức năng vận động hai chân.
8. Khi nào sản phụ cần đi khám bác sĩ?
Sản phụ cần đến ngay cơ sở y tế nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào sau đây sau khi gây tê trục thần kinh trung ương:
- Đau đầu dữ dội, không giảm khi nằm, kèm sốt, cứng cổ, thay đổi thị lực, lú lẫn, yếu liệt.
- Đau lưng dữ dội tại vị trí tiêm, lan xuống chân, kèm tê bì, yếu liệt chân, hoặc khó tiểu tiện/đại tiện.
- Sốt cao, ớn lạnh không rõ nguyên nhân.
- Tê bì, yếu liệt hoặc đau bất thường kéo dài.
- Co giật hoặc mất ý thức.
- Yếu/tê chân kéo dài hơn thời gian dự kiến của thuốc tê đã sử dụng [3].
- Xuất hiện các dấu hiệu thần kinh mới sau khi đã hồi phục ban đầu [3].
Lưu ý: Không phải mọi triệu chứng đều là biến chứng nguy hiểm, nhưng việc thăm khám kịp thời tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC) hoặc các cơ sở y tế uy tín khác giúp loại trừ các tình trạng nghiêm trọng và được điều trị đúng cách.
9. Tài liệu tham khảo
[1] Vallejo, M. C., Kumaraswami, S., & Zakowski, M. I. (2024). American Society of Anesthesiologists 2023 Guidance on Neurologic Complications of Neuraxial Analgesia/Anesthesia in Obstetrics. Anesthesiology, 140(6), 1235–1236. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38578973/ Truy cập: 2025-12-14.
[2] Waters, J. F. R. (2022). Neurologic Complications of Obstetric Anesthesia. Continuum (Minneap Minn), 28(1), 162–179. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35133316/ Truy cập: 2025-12-14.
[3] Lawrence, H., & Morton, A. (2022). Postpartum complications following neuraxial anaesthesia for obstetric physicians. Obstet Med, 16(3), 142–150. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10504890/ Truy cập: 2025-12-14.
[4] Beenakkers, I. C. M., Schaap, T. P., & van den Bosch, O. F. C. (2024). High Neuraxial Block in Obstetrics: A 2.5-Year Nationwide Surveillance Approach in the Netherlands. Anesth Analg, 139(6), 1165–1169. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11540265/ Truy cập: 2025-12-14.
[5] D’Angelo, R., Smiley, R. M., Riley, E., & Segal, S. (2014). Serious complications related to obstetric anesthesia: the serious complication repository project of the Society for Obstetric Anesthesia and Perinatology. Anesthesiology, 120(6), 1505–1512. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10504890/#bibr1-1753495X221146329 Truy cập: 2025-12-14.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.
