Tình trạng diện cắt trong ung thư vú: Những điều cần biết
Sau phẫu thuật ung thư vú, kết quả giải phẫu bệnh diện cắt là thông tin cực kỳ quan trọng. Nó cho biết liệu tất cả tế bào ung thư đã được loại bỏ hoàn toàn hay chưa. Việc hiểu rõ tình trạng diện cắt sẽ giúp bệnh nhân và bác sĩ đưa ra quyết định chính xác về các bước điều trị tiếp theo, đảm bảo hiệu quả và giảm nguy cơ tái phát.
1. Diện cắt là gì và ý nghĩa của nó?
1.1. Diện cắt là gì?
Diện cắt là phần rìa của mô lành xung quanh khối u được cắt bỏ trong phẫu thuật bảo tồn (lumpectomy). Bác sĩ giải phẫu bệnh sẽ kiểm tra rìa này dưới kính hiển vi để tìm tế bào ung thư [1, 6].
1.2. Diện cắt âm tính:
Diện cắt được coi là âm tính (sạch) khi không có tế bào ung thư nào tại rìa mẫu mô đã cắt bỏ [4, 5]. Điều này có nghĩa là "không có mực trên khối u" (no ink on tumor), cho thấy toàn bộ khối u có khả năng đã được loại bỏ, giúp giảm nguy cơ tái phát tại chỗ [2, 4].
1.3. Diện cắt dương tính:
Diện cắt dương tính (Nguy cơ cao) khi tế bào ung thư có mặt hoặc nằm rất gần rìa mẫu mô (thường dưới 1mm cho ung thư xâm lấn, dưới 2mm cho DCIS) [3, 4, 8]. Điều này cho thấy có thể vẫn còn tế bào ung thư sót lại, làm tăng nguy cơ tái phát tại chỗ [2, 4]. Khi đó, bệnh nhân có thể cần phẫu thuật lại hoặc điều trị bổ trợ khác [2, 5].
1.4. Diện cắt và nguy cơ tái phát
Tình trạng diện cắt là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất về nguy cơ tái phát tại chỗ sau phẫu thuật bảo tồn vú [2, 3, 4, 7]. Diện cắt dương tính làm tăng nguy cơ tái phát tại chỗ gấp 2,44 lần so với diện cắt âm tính [4].
2. Tiêu chuẩn đánh giá diện cắt
2.1. Khoảng cách an toàn
Tiêu chuẩn "không có mực trên khối u": Đối với ung thư vú xâm lấn, tiêu chuẩn "no ink on tumor" (không có tế bào ung thư chạm vào mực đánh dấu) được coi là đủ để đạt diện cắt âm tính [4, 5].
Khoảng cách 1mm và các tiêu chuẩn khác: Một số khuyến nghị coi khoảng cách ≥1mm là diện cắt âm tính cho ung thư vú xâm lấn. Đối với ung thư biểu mô ống tại chỗ (DCIS), khoảng cách 2mm được xem là tối ưu [3, 4, 5].
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng
Loại khối u: Carcinôm tiểu thùy xâm lấn (ILC) khó xác định ranh giới hơn carcinôm ống xâm lấn (IDC) [4, 7].
DCIS: Sự hiện diện của DCIS lan tỏa có thể làm tăng khả năng diện cắt không sạch [4, 7].
Khối u đa ổ, đa trung tâm: Nhiều khối u riêng biệt trong cùng một vú gây khó khăn để đạt diện cắt sạch [7].
Đặc điểm khối u: Kích thước khối u lớn hơn thường liên quan đến tỷ lệ diện cắt dương tính cao hơn [7, 10].
3. Bác sĩ giải phẫu bệnh đánh giá diện cắt thế nào?
Bác sĩ giải phẫu bệnh có vai trò trung tâm trong việc đánh giá diện cắt qua các bước:
Tiếp nhận mẫu: Mẫu bệnh phẩm được đánh dấu định hướng bởi bác sĩ phẫu thuật [6].
Nhuộm màu rìa mẫu: Các rìa mẫu mô được phủ mực màu để phân biệt rõ ràng khi kiểm tra [6].
Phân tích dưới kính hiển vi: Mẫu mô được cắt lát mỏng và kiểm tra dưới kính hiển vi để tìm tế bào ung thư tại các rìa nhuộm mực [6].
Kỹ thuật hỗ trợ:
Chụp X-quang mẫu: Kiểm tra vi vôi hóa hoặc xác nhận đã loại bỏ khối u [1, 6].
Cắt lạnh tức thì (FSA): Kiểm tra diện cắt ngay trong phẫu thuật, giúp bác sĩ phẫu thuật quyết định có cần loại bỏ thêm mô hay không, giảm tỷ lệ phẫu thuật lại [1, 6].
4. Làm gì khi diện cắt còn tế bào u?
Khi diện cắt nguy cơ cao, có một số lựa chọn xử trí để giảm nguy cơ tái phát:
Phẫu thuật lại: Phổ biến nhất, loại bỏ thêm mô tại khu vực diện cắt dương tính [2, 5].
Xạ trị: Sử dụng để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại, đặc biệt khi phẫu thuật lại không khả thi hoặc không mong muốn [4, 5].
Ảnh hưởng đến điều trị khác: Tình trạng diện cắt có thể ảnh hưởng đến các quyết định về liệu pháp toàn thân (hóa trị, nội tiết, đích) [4].
5. Hỏi & Đáp nhanh
Diện cắt âm tính có đảm bảo ung thư không tái phát không? Không. Diện cắt âm tính giảm nguy cơ tái phát tại chỗ, nhưng không loại bỏ hoàn toàn. Nguy cơ còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác [4, 5].
Nếu diện cắt dương tính, tôi có phải phẫu thuật lại ngay không? Không phải lúc nào cũng ngay lập tức. Quyết định phụ thuộc vào loại ung thư, mức độ dương tính, yếu tố nguy cơ khác và kế hoạch điều trị tổng thể [2, 5].
Tiêu chuẩn đánh giá diện cắt có giống nhau cho tất cả các loại ung thư vú không? Không hoàn toàn. Tiêu chuẩn có thể khác giữa ung thư xâm lấn ("no ink on tumor") và DCIS (2mm) [3, 4, 5].
Bác sĩ giải phẫu bệnh có vai trò gì trong việc xác định diện cắt? Bác sĩ giải phẫu bệnh phân tích mẫu mô sau phẫu thuật để xác định tình trạng diện cắt, cung cấp thông tin quan trọng cho quyết định điều trị [1, 6].
Có phương pháp nào để kiểm tra diện cắt ngay trong khi mổ không? Có, kỹ thuật cắt lạnh tức thì (frozen section analysis) và tế bào học dấu chạm (touch preparation cytology) có thể giúp đánh giá diện cắt ngay trong phẫu thuật [1, 6].
6. Tài liệu tham khảo
[1] Kopicky, L., Fan, B., & Valente, S. A. (2024). Intraoperative evaluation of surgical margins in breast cancer. Semin Diagn Pathol, 41(6), 293–300. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38965021/. Truy cập: 2026-01-23.
[2] Pleijhuis, R. G., Graafland, M., de Vries, J., Bart, J., de Jong, J. S., & van Dam, G. M. (2009). Obtaining Adequate Surgical Margins in Breast-Conserving Therapy for Patients with Early-Stage Breast Cancer: Current Modalities and Future Directions. Ann Surg Oncol, 16(10), 2717–2730. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC2749177/. Truy cập: 2026-01-23.
[3] Rakha, E. A., Quinn, C., Masannat, Y. A., Lee, A. H. S., Tan, P. H., Karakatsanis, A., Matrai, Z. T., Al Shaibani, S. H. M., Gehani, S. A., Shaaban, A., Khout, H., Chagla, L., Cserni, G., Varga, Z., Yong, W. F., Meattini, I., Kulka, J., Yang, W., Tse, G. M., Pinder, S. E., Fox, S., & Dixon, J. M. (2024). Revisiting surgical margins for invasive breast cancer patients treated with breast conservation therapy - Evidence for adopting a 1 mm negative width. Eur J Surg Oncol, 50(10), 108573. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/39243583/. Truy cập: 2026-01-23.
[4] Pilewskie, M., & Morrow, M. (2018). Margins in Breast Cancer: How Much Is Enough?. Cancer, 124(7), 1335–1341. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5894883/. Truy cập: 2026-01-23.
[5] Persing, S., Jerome, M. A., James, T. A., Callas, P., Mace, J., Sowden, M., Goodwin, A., Weaver, D. L., & Sprague, B. L. (2015). Surgical Margin Reporting in Breast Conserving Surgery: Does compliance with guidelines affect re-excision and mastectomy rates?. Breast, 24(5), 618–622. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4752196/. Truy cập: 2026-01-23.
[6] Emmadi, R., & Wiley, E. L. (2012). Evaluation of Resection Margins in Breast Conservation Therapy: The Pathology Perspective—Past, Present, and Future. Int J Surg Oncol, 2012, 180259. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3507155/. Truy cập: 2026-01-23.
[7] Koopmansch, C., Noël, J.-C., Maris, C., Simon, P., Sy, M., & Catteau, X. (2021). Intraoperative Evaluation of Resection Margins in Breast-Conserving Surgery for In Situ and Invasive Breast Carcinoma. Breast Cancer (Auckl), 15, 1178223421993459. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8013925/. Truy cập: 2026-01-23.
[8] Scimone, M. T., Krishnamurthy, S., Maguluri, G., Preda, D., Park, J., Grimble, J., Song, M., Ban, K., & Iftimia, N. (2021). Assessment of breast cancer surgical margins with multimodal optical microscopy: A feasibility clinical study. PLoS One, 16(2), e0245334. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7877783/. Truy cập: 2026-01-23.
[9] Fauveau, L. R., Dao, T. N., Wallace, L. B., Mamawala, M. K., Obaid, A., Waddimba, A. C., & Grant, M. D. (2023). Positive surgical margins after breast-conserving surgery for ductal carcinoma in-situ: does histologic grade or estrogen receptor status matter?. Breast Cancer Res Treat, 199(2), 215–220. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/37027122/. Truy cập: 2026-01-23.
[10] Menon, G., Alkabban, F. M., & Ferguson, T. (2025). Breast Cancer. In StatPearls. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK482286/. Truy cập: 2026-01-23.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

