Dị vật tiêu hóa: Giải pháp nội soi tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

Tìm hiểu về dị vật tiêu hóa, mức độ nguy hiểm và giải pháp nội soi hiệu quả tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Quy trình an toàn, đội ngũ chuyên môn cao.

Việc vô tình nuốt phải dị vật là một tình huống khẩn cấp y tế phổ biến, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và mang lại những rủi ro sức khỏe nghiêm trọng nếu không được xử lý kịp thời [1, 3]. Từ trẻ nhỏ tò mò khám phá thế giới bằng miệng đến người lớn vô ý nuốt phải xương trong bữa ăn, dị vật có thể gây tắc nghẽn, tổn thương hoặc thậm chí thủng đường tiêu hóa, dẫn đến các biến chứng nguy hiểm [1, 2]. Trong bối cảnh đó, nội soi tiêu hóa đã trở thành một phương pháp can thiệp then chốt, hiệu quả và ít xâm lấn để chẩn đoán và loại bỏ các vật thể lạ này.

1. Dị vật tiêu hóa là gì và mức độ nguy hiểm

1.1. Định nghĩa dị vật tiêu hóa

Dị vật tiêu hóa là bất kỳ vật thể nào không phải thức ăn được nuốt vào và mắc kẹt hoặc di chuyển bất thường trong đường tiêu hóa [1, 3]. Tình trạng này có thể là do vô ý hoặc cố ý, thường gặp ở trẻ em và người lớn có một số yếu tố nguy cơ nhất định [1, 2].

1.2. Các loại dị vật thường gặp

Các loại dị vật thường gặp rất đa dạng, bao gồm:

  • Ở trẻ em (6 tháng đến 6 tuổi): Đồng xu, đồ chơi nhỏ, pin cúc áo, nam châm, vật sắc nhọn [1].
  • Ở người lớn: Xương cá, xương gà, răng giả, tăm, pin, nam châm, vật sắc nhọn, hoặc thậm chí là các gói ma túy (body packing) [1, 2].
  • Thức ăn bị mắc kẹt: Thường gặp ở người lớn có bệnh lý thực quản tiềm ẩn như viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan, hẹp thực quản [1].

Một nghiên cứu trên 1.182 bệnh nhân trưởng thành cho thấy các loại dị vật phổ biến nhất là hạt táo tàu (36,72%) và xương cá (22,00%) [3].

di vạt.png
Các loại dị vật 

1.3. Hậu quả và biến chứng khi không xử lý kịp thời

Mặc dù khoảng 80-90% dị vật có thể tự đi qua đường tiêu hóa mà không cần can thiệp, nhưng 10-20% trường hợp cần nội soi và dưới 1% cần phẫu thuật [2, 3, 4]. Các dị vật bị mắc kẹt có thể gây ra nhiều hậu quả và biến chứng nguy hiểm, bao gồm:

  • Tắc nghẽn: Dị vật chặn hoàn toàn hoặc một phần đường tiêu hóa, gây khó nuốt, đau tức, buồn nôn, nôn mửa [1].
  • Tổn thương niêm mạc: Gây viêm, loét, chảy máu [1, 3].
  • Thủng tạng: Đặc biệt nguy hiểm với các dị vật sắc nhọn (xương, tăm), pin cúc áo, nam châm. Thủng thực quản có thể dẫn đến viêm trung thất, thủng ruột có thể gây viêm phúc mạc, áp xe [1, 2, 4].
  • Bỏng hóa chất: Pin cúc áo, đặc biệt loại lớn hơn 20mm, có thể gây bỏng hóa chất nghiêm trọng do giải phóng kiềm, dẫn đến hoại tử mô, hình thành lỗ rò trong vòng vài giờ [4].
  • Tắc ruột: Do nam châm hút nhau qua thành ruột, gây hoại tử và thủng [1, 4].
  • Nhiễm trùng: Áp xe, viêm nhiễm tại vị trí dị vật [1].
  • Tử vong: Trong những trường hợp biến chứng nặng hoặc chẩn đoán, xử lý chậm trễ [1, 3].

Các yếu tố nguy cơ gây biến chứng bao gồm tuổi từ 60 trở lên, dị vật mắc kẹt trong thực quản và thời gian mắc kẹt kéo dài trên 24 giờ [3].

2. Nội soi lấy dị vật tiêu hóa: Phương pháp điều trị hiệu quả

2.1. Nội soi là gì?

Nội soi tiêu hóa là một thủ thuật y tế sử dụng một ống mềm có gắn camera và đèn chiếu sáng (ống nội soi) để quan sát bên trong đường tiêu hóa. Với các dụng cụ chuyên dụng được đưa qua ống nội soi, bác sĩ có thể gắp, lấy hoặc di chuyển dị vật một cách an toàn [3, 4].

2.2. Khi nào cần nội soi lấy dị vật? (Chỉ định)

Nội soi được chỉ định khi dị vật có nguy cơ gây biến chứng cao hoặc không thể tự đào thải. Mức độ khẩn cấp của nội soi phụ thuộc vào loại dị vật, vị trí và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân [4]:

Cấp cứu (trong vòng 2 giờ):

  • Dị vật gây tắc nghẽn hoàn toàn thực quản (bệnh nhân không nuốt được nước bọt) [1, 2].
  • Pin cúc áo mắc kẹt trong thực quản [1, 4].
  • Dị vật sắc nhọn (xương, kim, tăm) ở bất kỳ vị trí nào trong đường tiêu hóa trên [1, 2, 4].
  • Nam châm đơn độc hoặc nhiều nam châm/nam châm với vật kim loại khác [1, 4].

Khẩn cấp (trong vòng 24 giờ):

  • Dị vật trong thực quản không gây tắc nghẽn hoàn toàn [2, 4].
  • Dị vật có kích thước lớn (>2.5 cm đường kính hoặc >6 cm chiều dài) trong dạ dày [2, 4].
  • Pin cúc áo trong dạ dày ở trẻ em dưới 5 tuổi hoặc pin lớn hơn 20mm [4].
  • Dị vật sắc nhọn hoặc pin cúc áo trong dạ dày [4].

Không khẩn cấp (có thể theo dõi hoặc nội soi chương trình):

  • Dị vật tròn, tù, nhỏ (ví dụ đồng xu <2.5cm) trong dạ dày ở bệnh nhân không triệu chứng, có thể theo dõi trong vài ngày đến vài tuần để dị vật tự đào thải [4].

2.3. Ưu điểm của phương pháp nội soi so với phẫu thuật mở

Nội soi lấy dị vật tiêu hóa được ưu tiên hơn phẫu thuật mở vì những lợi ích sau:

  • Ít xâm lấn: Không cần rạch mổ, giảm đau đớn, sẹo mổ và thời gian phục hồi cho bệnh nhân [3].
  • Hiệu quả cao: Tỷ lệ thành công của nội soi lấy dị vật đạt 88.5-100% [4].
  • An toàn: Giảm thiểu rủi ro biến chứng so với phẫu thuật [2, 3].
  • Thời gian thực hiện nhanh: Thường chỉ mất vài phút đến vài chục phút [4].
  • Chẩn đoán đồng thời: Có thể phát hiện các tổn thương niêm mạc hoặc bệnh lý tiềm ẩn trong quá trình nội soi [3].
  • Tiết kiệm chi phí: So với phẫu thuật, nội soi thường có chi phí thấp hơn [3].

3. Quy trình nội soi lấy dị vật tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

Tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC), quy trình nội soi lấy dị vật tiêu hóa được thực hiện theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho người bệnh.

3.1. Chuẩn bị trước nội soi

Trước khi thực hiện thủ thuật, bệnh nhân sẽ được đánh giá kỹ lưỡng:

  • Đánh giá lâm sàng: Bác sĩ hỏi về tiền sử, loại dị vật, thời gian nuốt, các triệu chứng hiện tại (đau, khó nuốt, nôn mửa) [1, 4].
  • Chẩn đoán hình ảnh: Chụp X-quang cổ, ngực, bụng (trước sau và nghiêng) là phương pháp đầu tay để xác định vị trí, số lượng và tính chất cản quang của dị vật (83% dị vật cản quang) [1]. Đối với dị vật không cản quang hoặc khi nghi ngờ biến chứng (thủng), chụp CT scan có thể được chỉ định để đánh giá chi tiết hơn [1, 4]. Tuyệt đối không chụp MRI nếu nghi ngờ dị vật là nam châm hoặc pin. [4]
  • Nhịn ăn uống (NPO): Bệnh nhân cần nhịn ăn uống theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn trong quá trình nội soi và gây mê [4].
  • Gây mê/gây tê: Tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân và mức độ phức tạp của ca thủ thuật, bác sĩ có thể chỉ định gây tê tại chỗ (hầu họng) hoặc gây mê toàn thân [3, 4]. Gây mê toàn thân có đặt nội khí quản được khuyến nghị trong các trường hợp có nguy cơ hít sặc cao hoặc dị vật khó lấy [4].

3.2. Các bước thực hiện thủ thuật

  • Đặt ống nội soi: Ống nội soi mềm có gắn camera sẽ được đưa nhẹ nhàng qua miệng, xuống thực quản, dạ dày và tá tràng.
  • Xác định vị trí và tính chất dị vật: Bác sĩ sẽ quan sát hình ảnh rõ nét trên màn hình để xác định chính xác vị trí, kích thước, hình dạng và mức độ bám dính của dị vật [3].
  • Sử dụng dụng cụ chuyên biệt: Tùy thuộc vào đặc điểm của dị vật, bác sĩ sẽ lựa chọn dụng cụ phù hợp để gắp, kéo hoặc đẩy dị vật. Các dụng cụ phổ biến bao gồm:

    + Kẹp gắp dị vật (foreign body forceps): Được sử dụng phổ biến nhất, đặc biệt hiệu quả với hạt táo tàu và xương cá [3].

    + Thòng lọng (snare): Thích hợp cho các vật thể không đều, lớn hoặc dị vật trong dạ dày như răng giả, vật kim loại [3].

    + Kẹp răng chuột (rat-tooth forceps): Dùng cho các dị vật nhỏ, sắc nhọn [3, 4].

    + Rọ gắp (retrieval basket): Dùng để thu gom dị vật [3, 4].

    + Chụp bảo vệ (overtube/protective cap): Được sử dụng để bảo vệ niêm mạc thực quản và đường tiêu hóa khỏi bị tổn thương trong quá trình rút dị vật, đặc biệt là dị vật sắc nhọn hoặc lớn [4].

    cac dung cu lay di vat.png
    Các loại dụng cụ lấy dị vật
    cap .webp
    Chụp bảo vệ (overtube/protective cap)

     

  • Rút dị vật: Dị vật sẽ được rút ra một cách cẩn thận qua miệng cùng với ống nội soi [2, 4].
  • Kiểm tra sau khi lấy dị vật: Sau khi dị vật được lấy ra, bác sĩ sẽ kiểm tra lại toàn bộ đường tiêu hóa để đảm bảo không có tổn thương, chảy máu hay biến chứng nào khác [1].

3.3. Trang thiết bị và công nghệ hiện đại

Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh được trang bị hệ thống nội soi tiêu hóa hiện đại với độ phân giải cao, giúp bác sĩ quan sát rõ ràng và chi tiết các tổn thương nhỏ nhất. Các dụng cụ lấy dị vật đa dạng và chuyên biệt, đảm bảo khả năng xử lý hiệu quả nhiều loại dị vật khác nhau.

3.4. Đội ngũ y bác sĩ chuyên môn cao

Đội ngũ y bác sĩ tại UMC là những chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực nội soi tiêu hóa can thiệp. Họ không chỉ thành thạo các kỹ thuật lấy dị vật mà còn có khả năng đánh giá nhanh chóng và chính xác tình trạng bệnh nhân, đưa ra phác đồ điều trị tối ưu, giảm thiểu rủi ro và tăng cường hiệu quả điều trị.

4. Rủi ro và biến chứng tiềm ẩn

Mặc dù nội soi lấy dị vật là thủ thuật an toàn và hiệu quả, nhưng vẫn tiềm ẩn một số rủi ro và biến chứng, đặc biệt khi dị vật có kích thước lớn, sắc nhọn hoặc mắc kẹt lâu ngày [3]:

4.1. Các rủi ro thường gặp

  • Chảy máu: Có thể xảy ra tại vị trí dị vật gây tổn thương hoặc trong quá trình thao tác lấy dị vật [3].
  • Thủng đường tiêu hóa: Là biến chứng nghiêm trọng nhất, có thể do dị vật gây ra hoặc do quá trình nội soi, đặc biệt với dị vật sắc nhọn hoặc khi niêm mạc đã bị tổn thương trước đó [1, 3].
  • Tổn thương niêm mạc: Trầy xước, loét niêm mạc thực quản, dạ dày [3].
  • Hít sặc: Nguy cơ hít sặc dịch dạ dày hoặc dị vật vào đường hô hấp, đặc biệt nếu bệnh nhân không được gây mê đúng cách hoặc dị vật ở vị trí cao [4].
  • Biến chứng liên quan đến gây mê/gây tê: Phản ứng dị ứng, rối loạn hô hấp, tim mạch [3].
  • Dị vật không lấy được: Trong một số ít trường hợp, dị vật quá lớn, quá sắc nhọn hoặc mắc kẹt quá chặt, nội soi có thể không thành công và cần phải chuyển sang phẫu thuật [2].

4.2. Cách phòng ngừa và xử lý biến chứng

  • Can thiệp sớm: Loại bỏ dị vật càng sớm càng tốt, đặc biệt là các dị vật nguy hiểm như pin cúc áo, nam châm, vật sắc nhọn, để giảm nguy cơ biến chứng [3, 4].
  • Đánh giá kỹ lưỡng: Chẩn đoán hình ảnh và đánh giá lâm sàng toàn diện giúp xác định loại dị vật, vị trí và nguy cơ, từ đó lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp [1, 4].
  • Kỹ thuật nội soi cẩn trọng: Bác sĩ có kinh nghiệm sẽ thực hiện thủ thuật một cách nhẹ nhàng, sử dụng các dụng cụ bảo vệ (overtube) khi cần thiết để giảm thiểu tổn thương [4].
  • Theo dõi sau thủ thuật: Bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ sau nội soi để phát hiện sớm và xử lý kịp thời các biến chứng nếu có [1].

5. Chăm sóc sau nội soi

Chăm sóc đúng cách sau nội soi là rất quan trọng để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi và ngăn ngừa biến chứng.

5.1. Chế độ ăn uống và sinh hoạt

  • Trong vài giờ đầu: Bệnh nhân thường được yêu cầu nhịn ăn uống hoặc chỉ uống nước lọc đá để làm dịu cổ họng và kiểm tra khả năng nuốt [1].
  • Sau đó: Bắt đầu với thức ăn lỏng, mềm, nguội, dễ tiêu hóa và tăng dần độ đặc theo chỉ dẫn của bác sĩ [1]. Tránh thức ăn cay nóng, cứng, chua, nhiều dầu mỡ, rượu bia và hút thuốc lá trong vài ngày đầu [1].
  • Hoạt động thể chất: Tránh vận động mạnh, làm việc nặng trong 24-48 giờ đầu sau nội soi.
  • Uống thuốc: Tuân thủ đúng chỉ định thuốc của bác sĩ (thường là thuốc giảm đau, giảm tiết acid dạ dày) [1].

5.2. Các dấu hiệu cần tái khám ngay lập tức

Bệnh nhân cần đến ngay cơ sở y tế nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:

  • Đau bụng hoặc đau ngực dữ dội, không giảm [1].
  • Sốt cao, ớn lạnh [1].
  • Khó thở, khó nuốt tăng lên [1].
  • Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen [1].
  • Chướng bụng, bụng cứng, nhạy cảm khi chạm vào.
  • Các triệu chứng bất thường khác khiến bạn lo lắng.

6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Nội soi lấy dị vật có đau không? Thủ thuật nội soi lấy dị vật thường được thực hiện dưới gây mê hoặc gây tê, nên bệnh nhân sẽ không cảm thấy đau trong quá trình thực hiện [3, 4]. Sau thủ thuật, có thể có cảm giác khó chịu nhẹ ở vùng họng hoặc bụng, nhưng thường sẽ nhanh chóng thuyên giảm.
  • Thời gian thực hiện nội soi lấy dị vật mất bao lâu? Thời gian thực hiện thủ thuật tùy thuộc vào vị trí, loại dị vật và mức độ phức tạp. Các trường hợp đơn giản có thể chỉ mất vài phút, trong khi các trường hợp khó hơn có thể kéo dài hơn [4].
  • Có cần gây mê khi nội soi lấy dị vật không? Có. Hầu hết các trường hợp nội soi lấy dị vật đều cần gây mê toàn thân hoặc gây tê tại chỗ tùy theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo sự thoải mái và an toàn tối đa cho bệnh nhân, đặc biệt là ở trẻ em hoặc khi dị vật ở vị trí khó [3, 4].
  • Sau khi lấy dị vật, bệnh nhân có thể ăn uống bình thường ngay không? Thông thường, bệnh nhân sẽ được yêu cầu nhịn ăn uống trong vài giờ sau thủ thuật. Sau đó, sẽ bắt đầu với chế độ ăn lỏng, mềm và dần dần trở lại bình thường theo hướng dẫn của bác sĩ [1].
  • Chi phí nội soi lấy dị vật là bao nhiêu? Chi phí nội soi lấy dị vật sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại hình nội soi (thường hay gây mê), độ phức tạp của ca thủ thuật, các dịch vụ đi kèm và chính sách của từng bệnh viện. Bạn nên liên hệ trực tiếp với Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh để được tư vấn chi tiết về chi phí.

7. Tài liệu tham khảo

  • [1] Jaan, A., & Mulita, F. (2023). Gastrointestinal Foreign Body. StatPearls - NCBI Bookshelf. Truy cập: 2025-12-17.
  • [2] Ambe, P., Weber, S. A., Schauer, M., & Knoefel, W. T. (2012). Swallowed Foreign Bodies in Adults. Dtsch Arztebl Int, 109(50), 869–875. Truy cập: 2025-12-17.
  • [3] Wang, X., Su, S., Chen, Y., Wang, Z., Li, Y., Hou, J., ... & Wang, B. (2021). The removal of foreign body ingestion in the upper gastrointestinal tract: a retrospective study of 1,182 adult cases. Ann Transl Med, 9(6), 502. Truy cập: 2025-12-17.
  • [4] Demiroren, K. (2023). Management of Gastrointestinal Foreign Bodies with Brief Review of the Guidelines. Pediatr Gastroenterol Hepatol Nutr, 26(1), 1–14. Truy cập: 2025-12-17.

     

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Related Posts