Nội soi tiêu hóa: Kỹ thuật toàn diện trong chẩn đoán, cầm máu và theo dõi xuất huyết tiêu hóa

Xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng là một tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp kịp thời và chính xác để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Trong bối cảnh này, nội soi tiêu hóa đóng vai trò then chốt không chỉ trong việc chẩn đoán mà còn trong điều trị và theo dõi hiệu quả, giúp cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của nội soi trong quản lý xuất huyết tiêu hóa từ loét, từ quy trình cấp cứu, các kỹ thuật cầm máu hiện đại, đến việc theo dõi và phòng ngừa tái phát.

1. Nội soi cấp cứu: "Chìa khóa vàng" trong chẩn đoán và điều trị

Nội soi cấp cứu là một thủ thuật y tế quan trọng giúp xác định chính xác nguyên nhân và vị trí chảy máu ở đường tiêu hóa trên, đồng thời cho phép bác sĩ thực hiện các biện pháp cầm máu ngay lập tức.

1.1. Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm

Chẩn đoán sớm xuất huyết tiêu hóa trên là yếu tố then chốt giúp giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng [1, 2]. Nội soi cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng để tìm kiếm các tổn thương như loét, viêm, hoặc các nguồn chảy máu khác.

1.2. Thời điểm vàng cho nội soi cấp cứu

Các hướng dẫn lâm sàng khuyến nghị bệnh nhân xuất huyết tiêu hóa trên cấp tính nên được nội soi trong vòng 24 giờ sau khi nhập viện [3, 4, 5]. Đối với những bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc tình trạng không ổn định, nội soi khẩn cấp hơn (trong vòng 12 giờ) có thể được chỉ định, đặc biệt nếu nghi ngờ chảy máu do giãn tĩnh mạch thực quản [2, 6]. Tuy nhiên, một số nghiên cứu không cho thấy sự khác biệt đáng kể về tỷ lệ tử vong hay tái chảy máu giữa việc nội soi trong 6 giờ so với 6-24 giờ đối với xuất huyết không do giãn tĩnh mạch [1].

2. Quy trình nội soi chẩn đoán và xử trí xuất huyết tiêu hóa

Quy trình nội soi cấp cứu được thực hiện một cách bài bản để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho bệnh nhân.

2.1. Đánh giá ban đầu và hồi sức

Trước khi nội soi, bệnh nhân cần được đánh giá tổng thể và hồi sức tích cực để ổn định tình trạng huyết động. Điều này bao gồm việc truyền dịch tĩnh mạch, truyền máu (nếu hemoglobin dưới 7g/dL, hoặc dưới 8g/dL ở bệnh nhân tim mạch) [2], và sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) liều cao [7]. Việc sử dụng erythromycin tiêm tĩnh mạch 20-90 phút trước nội soi cũng được khuyến nghị để làm sạch dạ dày, cải thiện tầm nhìn cho bác sĩ [6].

2.2. Chuẩn bị trước nội soi: Đảm bảo hiệu quả và an toàn

Bệnh nhân cần được thông báo về quy trình, nhịn ăn uống theo chỉ định và ngừng các thuốc chống đông/kháng tiểu cầu (nếu có thể và theo hướng dẫn của bác sĩ) để giảm thiểu rủi ro trong quá trình nội soi và can thiệp cầm máu [2].

2.3. Phân loại mức độ xuất huyết qua nội soi (Thang điểm Forrest)

Để đánh giá nguy cơ tái chảy máu và định hướng điều trị, bác sĩ sẽ sử dụng thang điểm Forrest để phân loại tổn thương loét dạ dày tá tràng:

Loét đang chảy máu:

  • Forrest Ia: Chảy máu thành tia.
  • Forrest Ib: Chảy máu rỉ rả.

Loét có dấu hiệu chảy máu gần đây:

  • Forrest IIa: Mạch máu lộ rõ nhưng không chảy máu.
  • Forrest IIb: Cục máu đông bám dính.
  • Forrest IIc: Đốm sắc tố đen trên nền loét.

Loét có nguy cơ chảy máu thấp:

  • Forrest III: Đáy loét sạch [2].

Các tổn thương từ Forrest Ia, Ib và IIa được coi là có nguy cơ tái chảy máu cao và cần can thiệp cầm máu qua nội soi [2, 6].

phan-loai-forrest.jpg

2.4. Thực hiện nội soi và can thiệp cầm máu

  • Trong quá trình nội soi, bác sĩ sẽ luồn ống nội soi mềm qua miệng hoặc mũi xuống thực quản, dạ dày và tá tràng. Khi xác định được vị trí và nguyên nhân chảy máu, các kỹ thuật cầm máu sẽ được thực hiện.
  • Các kỹ thuật nội soi cầm máu hiện đại
  • Có nhiều kỹ thuật nội soi cầm máu được áp dụng tùy thuộc vào đặc điểm của tổn thương và mức độ chảy máu.

2.5. Tiêm cầm máu (Epinephrine)

  • Là phương pháp phổ biến, bác sĩ sẽ tiêm dung dịch epinephrine (adrenaline) pha loãng trực tiếp vào hoặc xung quanh vị trí chảy máu. Epinephrine gây co mạch và tạo hiệu ứng chèn ép cơ học, giúp ngừng chảy máu tạm thời [2]. Thường được kết hợp với các phương pháp khác để tăng hiệu quả và giảm tái chảy máu [6].
  • Phương pháp nhiệt (Thermal therapy)
  • Sử dụng nhiệt để đốt đông các mạch máu đang chảy. Bao gồm:
  • Đốt điện lưỡng cực (Bipolar electrocoagulation): Dùng đầu dò để nén và đốt đông mạch máu [2].
  • Đốt đông Argon Plasma (Argon Plasma Coagulation - APC): Sử dụng khí argon được ion hóa để tạo ra dòng điện cao tần, đốt đông bề mặt rộng hơn, thường dùng cho các tổn thương chảy máu rỉ rả hoặc dị dạng mạch máu [2].
argon (1).png
Đốt argon plasma

2.6. Kẹp clip (Mechanical therapy - Endoclips)

Bác sĩ sử dụng các kẹp kim loại nhỏ (endoclips) để kẹp trực tiếp vào mạch máu đang chảy hoặc kẹp hai mép loét lại với nhau, giúp đóng kín mạch máu và ngăn chảy máu [2]. Các loại clip như Over-the-scope clip (OTSC) có khả năng kẹp mạnh hơn, hiệu quả cho các tổn thương lớn hoặc tái phát [2].

 

clip.png
Clip cầm máu 

2.7. Các kỹ thuật nội soi tiên tiến khác

Bột cầm máu (Hemostatic powder): Là một loại bột được xịt trực tiếp lên bề mặt chảy máu, tạo thành lớp màng bảo vệ và kích hoạt quá trình đông máu [2]. Thường dùng cho các trường hợp chảy máu lan tỏa hoặc khi các phương pháp khác khó tiếp cận.

Gel cầm máu (Hemostatic gel matrix): Một loại gel tự lắp ráp khi tiếp xúc với máu, tạo thành lớp bịt kín vết thương [2].

Rủi ro và biến chứng của nội soi cầm máu

Mặc dù nội soi là an toàn, nhưng vẫn có thể xảy ra một số rủi ro và biến chứng, bao gồm:

2.8. Các biến chứng có thể xảy ra

  • Thủng tạng: Là biến chứng nghiêm trọng nhất, có thể xảy ra do dụng cụ nội soi hoặc can thiệp cầm máu [2].
  • Chảy máu tái phát: Mặc dù đã cầm máu ban đầu, chảy máu có thể tái phát, đặc biệt ở các tổn thương nguy cơ cao [2].
  • Nhiễm trùng: Hiếm gặp nhưng có thể xảy ra sau thủ thuật [2].
  • Tác dụng phụ của thuốc an thần: Buồn nôn, nôn, phản ứng dị ứng hoặc các vấn đề về hô hấp [2].

2.9. Khi nào cần can thiệp khác (thuyên tắc mạch, phẫu thuật)

Trong trường hợp nội soi cầm máu thất bại hoặc không thể thực hiện được, các phương pháp khác như thuyên tắc mạch qua chụp mạch (Transcatheter Angiography and Embolization - TAE) hoặc phẫu thuật có thể được cân nhắc [2, 6]. Phẫu thuật thường là lựa chọn cuối cùng khi tất cả các phương pháp ít xâm lấn hơn không hiệu quả.

Theo dõi và quản lý sau nội soi

Sau khi cầm máu thành công, việc theo dõi và quản lý chặt chẽ là cần thiết để đảm bảo hồi phục hoàn toàn và ngăn ngừa tái phát.

2.10. Chăm sóc sau can thiệp và sử dụng thuốc

Bệnh nhân sẽ được theo dõi sát sao về tình trạng huyết động, các dấu hiệu chảy máu tái phát. Thuốc ức chế bơm proton (PPI) liều cao thường được tiếp tục sử dụng trong 72 giờ sau nội soi, sau đó giảm liều và chuyển sang dạng uống để điều trị lành loét [2, 7].

  • Nội soi kiểm tra (Second-look endoscopy): Khi nào cần thiết?
  • Nội soi kiểm tra có thể được chỉ định trong một số trường hợp, đặc biệt là ở bệnh nhân có nguy cơ cao, để đánh giá lại tình trạng loét và đảm bảo không có dấu hiệu tái chảy máu [2].
  • Phòng ngừa tái phát: Điều trị nguyên nhân và quản lý thuốc
  • Để phòng ngừa tái phát xuất huyết do loét dạ dày tá tràng, cần điều trị triệt để các nguyên nhân gây loét:
  • Diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori: Nếu xét nghiệm dương tính, cần tuân thủ phác đồ điều trị kháng sinh [2].
  • Ngừng hoặc hạn chế sử dụng NSAID: Nếu có thể, hoặc sử dụng cùng với PPI để bảo vệ dạ dày [2].
  • Quản lý thuốc chống đông/kháng tiểu cầu: Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa nguy cơ huyết khối và nguy cơ chảy máu khi quyết định tiếp tục hoặc tái sử dụng các thuốc này, thường cần phối hợp với bác sĩ chuyên khoa tim mạch [2].

3. Nội soi tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC)

Bệnh Viện Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC) là một trong những trung tâm y tế hàng đầu với đội ngũ bác sĩ nội soi tiêu hóa giàu kinh nghiệm và hệ thống trang thiết bị nội soi hiện đại, bao gồm các loại máy nội soi thế hệ mới với độ phân giải cao và các dụng cụ can thiệp tiên tiến. Tại UMC, quy trình nội soi chẩn đoán và cầm máu xuất huyết tiêu hóa được thực hiện theo các phác đồ chuẩn quốc tế, đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu cho người bệnh. Chúng tôi luôn cập nhật các kỹ thuật nội soi cầm máu mới nhất, từ tiêm cầm máu, đốt nhiệt, kẹp clip đến các phương pháp tiên tiến khác, nhằm mang lại kết quả điều trị tốt nhất và giảm thiểu tối đa các biến chứng.

4. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng có nguy hiểm không?
    Có, xuất huyết tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng là một tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng, có thể đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời [1].
  • Khi nào tôi cần nội soi cấp cứu?
    Bạn cần nội soi cấp cứu nếu có các dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa như nôn ra máu tươi hoặc máu đen như bã cà phê, đi ngoài phân đen, chóng mặt, hoa mắt, hoặc ngất xỉu [2].
  • Nội soi cầm máu có đau không?
    Thủ thuật nội soi thường được thực hiện dưới sự hỗ trợ của thuốc an thần, giúp bệnh nhân cảm thấy thoải mái và không đau trong suốt quá trình [2].
  • Cần chuẩn bị gì trước khi nội soi cầm máu?
    Bạn cần nhịn ăn uống theo chỉ định của bác sĩ, thông báo về các loại thuốc đang sử dụng (đặc biệt là thuốc chống đông máu) và tiền sử bệnh lý để bác sĩ có thể chuẩn bị tốt nhất [2].
  • Tôi có cần nội soi lại sau khi đã cầm máu thành công không?
    Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định nội soi kiểm tra lại để đảm bảo vết loét đã ngừng chảy máu hoàn toàn và đang lành tốt, đặc biệt ở những bệnh nhân có nguy cơ cao [2].
  • Làm thế nào để phòng ngừa xuất huyết tiêu hóa tái phát?
    Để phòng ngừa tái phát, cần điều trị nguyên nhân gây loét (như diệt trừ vi khuẩn H. pylori), tránh các yếu tố nguy cơ (như thuốc NSAID, rượu bia), và tuân thủ điều trị PPI theo chỉ định của bác sĩ [2].
  • Có những rủi ro nào khi thực hiện nội soi cầm máu?
    Các rủi ro có thể bao gồm thủng tạng, chảy máu tái phát, nhiễm trùng, hoặc các tác dụng phụ của thuốc an thần, tuy nhiên các biến chứng nặng là hiếm gặp [2].

5. Tài liệu tham khảo

  • [1] Ejtehadi, F., et al. (2021). Timing of Emergency Endoscopy for Acute Upper Gastrointestinal Bleeding: A Literature Review. Middle East J Dig Dis, 13(3), 177–185. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9489462/. Truy cập: 2025-12-11.
  • [2] Antunes, C., Tian, C., & Copelin II, E. L. (2024). Upper Gastrointestinal Bleeding. StatPearls - NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK470300/. Truy cập: 2025-12-11.
  • [3] Ejtehadi F, Sivandzadeh GR, Hormati A, Ahmadpour S, Niknam R, Pezeshki Modares M. Timing of Emergency Endoscopy for Acute Upper Gastrointestinal Bleeding: A Literature Review. Middle East J Dig Dis. 2021 Jun 6;13(3):177-185. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9489462/. Truy cập: 2025-12-11.
  • [4] Lau JYW, Yu Y, Tang RSY, Chan HCH, Yip HC, Chan SM, Luk SWY, Wong SH, Lau LHS, Lui RN, Chan TT, Mak JWY, Chan FKL, Sung JJY. Timing of Endoscopy for Acute Upper Gastrointestinal Bleeding. N Engl J Med. 2020 Apr 02;382(14):1299-1308. https://www.nejm.org/doi/full/10.1056/NEJMoa1912484. Truy cập: 2025-12-11.
  • [5] Laine, L., Barkun, A. N., Saltzman, J. R., Martel, M., & Leontiadis, G. I. (2021). ACG Clinical Guideline: Upper Gastrointestinal and Ulcer Bleeding. American Journal of Gastroenterology, 116(5), 899-917. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33929377/. Truy cập: 2025-12-11.
  • [6] Gralnek, I. M., et al. (2021). Endoscopic diagnosis and management of nonvariceal upper gastrointestinal hemorrhage (NVUGIH): European Society of Gastrointestinal Endoscopy (ESGE) Guideline - Update 2021. Endoscopy, 53(3), 300-332. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33567467/. Truy cập: 2025-12-11.
  • [7] Laine, L. & Jensen, D. M. (2012). Management of patients with ulcer bleeding. American Journal of Gastroenterology, 107(3), 345–360. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/22310222/. Truy cập: 2025-12-11.

     

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

 

Share

Related Posts