Giải phẫu bệnh U tế bào thần kinh đệm ít nhánh (Oligodendroglioma): Vai trò quan trọng trong chẩn đoán và tiên lượng

A23-086
ThS BS.
Nguyễn Hoàng Vinh
Khoa Giải phẫu bệnh
Tìm hiểu về giải phẫu bệnh Oligodendroglioma, các đặc điểm mô học, dấu ấn phân tử và ý nghĩa của chúng trong chẩn đoán, tiên lượng, hướng dẫn điều trị hiệu quả.

1. U tế bào thần kinh đệm ít nhánh - Oligodendroglioma là gì?

1.1. Đặc điểm chung

U tế bào thần kinh đệm ít nhánh (Tiếng anh là Oligodendroglioma) là một loại u thần kinh đệm xâm nhiễm lan tỏa, chiếm khoảng 5% tổng số các khối u nội sọ nguyên phát [2]. Chúng thường phát triển chậm, nhưng có khả năng xâm lấn vào các mô não lân cận [2]. Các khối u này thường nằm ở vùng vỏ não-dưới vỏ, với 80-90% trường hợp xuất hiện ở trên lều tiểu não, và thùy trán là vị trí phổ biến nhất [2].

1.2. Phân loại theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)

Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2021 (WHO CNS5), U tế bào thần kinh đệm ít nhánh được định nghĩa dựa trên các đặc điểm phân tử cụ thể [1, 3]. Cụ thể, để được chẩn đoán là U tế bào thần kinh đệm ít nhánh, khối u phải có:

  • Đột biến gen IDH (Isocitrate Dehydrogenase) [1, 3].

  • Mất đoạn đồng thời nhánh ngắn nhiễm sắc thể 1 (1p) và nhánh dài nhiễm sắc thể 19 (19q) (1p/19q co-deletion) [1, 3].

2. Vai trò của giải phẫu bệnh trong chẩn đoán U tế bào thần kinh đệm ít nhánh

Giải phẫu bệnh là yếu tố quyết định để chẩn đoán chính xác U tế bào thần kinh đệm ít nhánh, kết hợp giữa đặc điểm mô học và các dấu ấn phân tử.

2.1. Đặc điểm mô bệnh học (dưới kính hiển vi)

Khi quan sát dưới kính hiển vi, U tế bào thần kinh đệm ít nhánh có những đặc điểm điển hình:

  • Tế bào hình trứng chiên hoặc tròn với quầng sáng quanh nhân ("fried egg" appearance): Đây là hình ảnh kinh điển do quá trình xử lý mô gây ra [2].

  • Mạng lưới mạch máu mỏng, phân nhánh ("chicken wire" vascular pattern): Các mạch máu mỏng, phân nhánh dày đặc là một dấu hiệu đặc trưng [2].

  • Vôi hóa rải rải: Vôi hóa là đặc điểm khá phổ biến, xuất hiện ở khoảng 90% các trường hợp và thường có dạng hình hồi não [2].

  • Tế bào tăng sinh nhiều, dị dạng nhân rõ rệt và hoạt động phân bào tăng lên: Các dấu hiệu này thường thấy ở U tế bào thần kinh đệm ít nhánh độ III (U tế bào thần kinh đệm ít nhánh thoái sản), phản ánh mức độ ác tính cao hơn [2].

2.2. Xét nghiệm dấu ấn phân tử (Molecular Markers)

Các xét nghiệm dấu ấn phân tử là bắt buộc để chẩn đoán U tế bào thần kinh đệm ít nhánh theo tiêu chuẩn WHO 2021 [1, 3].

Đột biến IDH (Isocitrate Dehydrogenase)

Gần như tất cả các U tế bào thần kinh đệm ít nhánh đều có đột biến gen IDH1 hoặc IDH2 [2]. Đột biến này dẫn đến sản xuất một chất chuyển hóa bất thường là 2-hydroxyglutarate, đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành khối u [2]. Việc phát hiện đột biến IDH là một yếu tố tiên lượng tốt hơn và thường liên quan đến đáp ứng tốt hơn với điều trị [2].

Mất đoạn đồng thời 1p/19q (1p/19q co-deletion)

Đây là đặc điểm di truyền đặc trưng và mang tính chẩn đoán cao của U tế bào thần kinh đệm ít nhánh, xuất hiện ở 70-90% các trường hợp [2, 3]. Sự mất đoạn này là một dấu hiệu quan trọng cho thấy tiên lượng tốt và khả năng đáp ứng cao với xạ trị và hóa trị [2].

3. Ý nghĩa của kết quả giải phẫu bệnh

Kết quả giải phẫu bệnh không chỉ xác định bản chất của khối u mà còn cung cấp thông tin quý giá để định hướng điều trị và tiên lượng bệnh.

3.1. Hướng dẫn lựa chọn phác đồ điều trị

Các đặc điểm mô học và phân tử giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất:

  • Phẫu thuật: Cắt bỏ toàn bộ hoặc gần toàn bộ khối u là phương pháp điều trị chính, có thể cải thiện thời gian sống thêm và kiểm soát triệu chứng [2].

  • Xạ trị và hóa trị: U tế bào thần kinh đệm ít nhánh thường nhạy cảm với xạ trị và hóa trị [2]. Việc có đột biến IDH và mất đoạn 1p/19q cho thấy khả năng đáp ứng tốt hơn với các liệu pháp này [2]. Hóa trị bằng phác đồ PCV (Procarbazine, Lomustine, Vincristine) hoặc Temozolomide thường được sử dụng [2].

3.2. Đánh giá tiên lượng bệnh và khả năng đáp ứng điều trị

  • Tiên lượng tốt hơn: U tế bào thần kinh đệm ít nhánh độ II (thấp) có đột biến IDH và mất đoạn 1p/19q thường có tiên lượng tốt hơn so với u tế bào sao không có các dấu ấn di truyền này [2]. Thời gian sống thêm trung bình có thể lên đến 10-12 năm [2].

  • Tiên lượng kém hơn: Đối với U tế bào thần kinh đệm ít nhánh độ III (U tế bào thần kinh đệm ít nhánh thoái sản), tiên lượng kém hơn với thời gian sống thêm trung bình khoảng 3.5 năm [2].

  • Yếu tố ảnh hưởng: Tuổi trẻ hơn, không có bệnh lý kèm theo và mức độ cắt bỏ khối u lớn hơn thường liên quan đến tiên lượng tốt hơn [2].

4. Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Nếu bạn hoặc người thân có các triệu chứng bất thường như co giật mới khởi phát, đau đầu kéo dài hoặc tiến triển, thay đổi tính cách/nhận thức không rõ nguyên nhân, hoặc các thiếu sót thần kinh khu trú (yếu liệt, rối loạn cảm giác, khó nói, giảm thị lực), hãy đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám và chẩn đoán kịp thời [2]. Việc phát hiện sớm là rất quan trọng để có thể can thiệp và điều trị hiệu quả.

5. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  1. Tại sao xét nghiệm gen lại quan trọng trong chẩn đoán U tế bào thần kinh đệm ít nhánh? Xét nghiệm gen, đặc biệt là tìm đột biến IDH và mất đoạn 1p/19q, là bắt buộc theo phân loại WHO 2021. Các dấu ấn này giúp xác định chính xác loại u, dự đoán tiên lượng và hướng dẫn lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả nhất [1, 3].

  2. Kết quả giải phẫu bệnh có thay đổi theo thời gian không? Có, U tế bào thần kinh đệm ít nhánh độ thấp (WHO grade II) có thể tiến triển thành dạng ác tính hơn (WHO grade III) theo thời gian [2]. Do đó, việc theo dõi định kỳ và tái sinh thiết có thể cần thiết.

  3. U tế bào thần kinh đệm ít nhánh có chữa khỏi hoàn toàn được không? Mặc dù phẫu thuật có thể loại bỏ phần lớn khối u và kết hợp với xạ trị, hóa trị có thể giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, nhưng việc chữa khỏi hoàn toàn U tế bào thần kinh đệm ít nhánh vẫn còn là một thách thức, đặc biệt là với các khối u độ cao [2]. Tuy nhiên, với các tiến bộ y học, nhiều bệnh nhân có thể sống lâu dài và duy trì chất lượng cuộc sống tốt.


6. Tài liệu tham khảo

  • [1] Louis, D. N., Perry, A., Wesseling, P., Brat, D. J., Cree, I. A., Figarella-Branger, D., Hawkins, C., Ng, H. K., Pfister, S. M., Reifenberger, G., Soffietti, R., von Deimling, A., & Ellison, D. W. (2021). The 2021 WHO Classification of Tumors of the Central Nervous System: a summary. Neuro-Oncology, 23(8), 1231–1251. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8328013/ Accessed: 2025-12-30.

  • [2] Tork, C. A., Hall, W. A., & Atkinson, C. (2025). Oligodendroglioma. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK559184/ Accessed: 2025-12-30.

  • [3] Antonelli, M., & Poliani, P. L. (2022). Adult type diffuse gliomas in the new 2021 WHO Classification. Pathologica, 114(6), 397–409. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9763975/ Accessed: 2025-12-30.

  • [4] Torp, S. H., Solheim, O., & Skjulsvik, A. J. (2022). The WHO 2021 Classification of Central Nervous System tumours: a practical update on what neurosurgeons need to know—a minireview. Acta Neurochirurgica, 164(9), 2453–2464. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9427889/ Accessed: 2025-12-30.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.