Hiểu về động kinh, tự tin vui sống

Nhận biết sớm dấu hiệu động kinh ở người lớn, nguyên nhân, chẩn đoán và biến chứng. Hướng dẫn xử trí, sơ cứu hiệu quả và cách quản lý bệnh để phòng ngừa tái phát.

Khi một người thân bất ngờ xuất hiện cơn co giật và được chẩn đoán động kinh, gia đình thường cảm thấy lo lắng và bối rối. Vì vậy, việc trang bị kiến thức về bệnh, nhận biết dấu hiệu cơn và biết cách xử trí đúng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và giảm rủi ro cho người bệnh. Bài viết này cung cấp những thông tin thiết yếu, giúp gia đình hiểu rõ hơn về bệnh động kinh và tự tin đồng hành, hỗ trợ người bệnh.

1. Động kinh là gì?

1.1. Định nghĩa cơ bản

Cơn động kinh xảy ra do sự phóng điện đột ngột và bất thường của các tế bào thần kinh trong não, làm gián đoạn tạm thời hoạt động bình thường của não bộ. Những đợt này có thể gây ra các thay đổi không tự chủ về vận động, chức năng cơ thể, cảm giác, hành vi hoặc ý thức.

Cần phân biệt rõ giữa cơn động kinh và bệnh động kinh: Cơn động kinh là một sự kiện và có thể là triệu chứng của nhiều vấn đề y khoa khác, không chỉ riêng bệnh động kinh.

Bệnh động kinh là một bệnh lý thần kinh. Người mắc động kinh có nguy cơ xuất hiện các cơn động kinh tái diễn cao hơn. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), động kinh được định nghĩa là tình trạng có từ hai cơn co giật không do nguyên nhân cụ thể trở lên, cách nhau hơn 24 giờ.

Cơn động kinh được phân loại dựa trên nơi khởi phát của hoạt động điện não bất thường:

  • Cơn động kinh cục bộ (Focal seizures): Bắt đầu từ một vùng hoặc một nhóm tế bào ở trong não.
  • Cơn động kinh toàn thể (Generalized seizures): Bắt đầu đồng thời ở cả hai bán cầu não 
  • Cơn động kinh không rõ khởi phát (Unknown seizures): Không thể xác định điểm khởi phát là cục bộ hay toàn thể 
  • Cơn cục bộ bảo tồn ý thức: Người bệnh vẫn tỉnh táo, nhận thức được trong cơn.
  • Cơn cục bộ suy giảm ý thức: Người bệnh lú lẫn hoặc bị ảnh hưởng ý thức trong cơn.

1.2. Những điều người nhà cần biết 

Tần suất và yếu tố nguy cơ

Động kinh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng thường gặp hơn ở trẻ nhỏ, đặc biệt trong năm đầu đời, và người lớn tuổi. Mỗi năm có khoảng 48/100.000 người mắc mới động kinh, trong đó nguy cơ tăng ở người có bệnh lý não như đột quỵ, u não, Alzheimer, hoặc sau chấn thương sọ não.

Vai trò của người chăm sóc

Người chăm sóc đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người bệnh động kinh sống an toàn và tuân thủ điều trị. Cần biết cách nhận biết cơn co giật, sơ cứu đúng và ghi nhận đặc điểm cơn để cung cấp thông tin cho bác sĩ. Đồng thời, người chăm sóc nên hỗ trợ người bệnh uống thuốc đúng giờ, tái khám định kỳ và tránh các yếu tố khởi phát như thiếu ngủ, căng thẳng, quên thuốc. Sự động viên, thấu hiểu và tránh kỳ thị sẽ giúp người bệnh tự tin học tập, làm việc và sinh hoạt bình thường hơn.

1.3. Dấu hiệu nhận biết cơn động kinh ở người lớn

Để ứng phó hiệu quả, người nhà cần nhận biết các dấu hiệu của cơn động kinh. Cơn động kinh thường được chia thành ba giai đoạn chính: giai đoạn trước cơn, giai đoạn trong cơn và giai đoạn sau cơn 

Dấu hiệu điển hình (co giật toàn thân)

Cơn co cứng - co giật toàn thể dễ nhận biết nhất:

  • Giai đoạn co cứng: Mất ý thức, ngã xuống, cơ thể cứng đờ, lưng cong ưỡn, tay chân duỗi thẳng hoặc gập lại. Có thể ngưng thở tạm thời, da tím tái. Kéo dài 10-20 giây;
  • Giai đoạn co giật: Các cơ co giật mạnh, nhịp nhàng ở cả hai bên cơ thể. Người bệnh có thể sùi bọt mép, tiểu tiện không tự chủ. Kéo dài vài chục giây đến vài phút.

Dấu hiệu không điển hình (vắng ý thức, cử động bất thường)

Các cơn cục bộ hoặc vắng ý thức khó nhận biết hơn:

  • Cơn cục bộ mất ý thức: Lơ mơ, không nhận biết xung quanh, thực hiện các hành động tự động không chủ ý như nhai, mút môi, vân vê quần áo. Kéo dài vài chục giây đến vài phút;
  • Cơn vắng ý thức: Đột ngột ngừng hoạt động, nhìn chằm chằm, mắt có thể chớp nhanh Rất ngắn, vài giây, sau đó trở lại bình thường mà không nhớ;
  • Dấu hiệu cảm giác bất thường: Tê bì, ngứa ran, cảm giác nóng bừng, nghe/nhìn/ngửi thấy điều lạ;
  • Dấu hiệu tâm lý/cảm xúc: Sợ hãi, lo lắng, vui vẻ đột ngột, cảm giác “đã từng thấy”.

Các giai đoạn của cơn động kinh

Giai đoạn trước cơn: Đây là khoảng thời gian từ vài giờ đến vài ngày trước khi cơn co giật chính xảy ra. Một số người bệnh có thể cảm thấy các triệu chứng không đặc hiệu (tiền triệu) như đau đầu, thay đổi tâm trạng, khó chịu, mất ngủ, hoặc khó tập trung. Ngay trước khi cơn co giật chính diễn ra hoặc trước khi ý thức bị ảnh hưởng, người bệnh có thể cảm nhận được các dấu hiệu cảnh báo như mùi lạ, vị lạ, cảm giác khó chịu ở dạ dày, cảm giác sợ hãi hoặc cảm giác “đã từng thấy” . Giai đoạn trước cơn là một phần của cơn động kinh cục bộ có ý thức và có thể là dấu hiệu cho biết cơn co giật sắp xảy ra;

Giai đoạn trong cơn: Là thời gian cơn co giật thực sự diễn ra, với các biểu hiện điển hình hoặc không điển hình như đã mô tả ở trên. Các biểu hiện này phụ thuộc vào loại cơn động kinh;

Giai đoạn sau cơn: Sau khi cơn co giật kết thúc, người bệnh thường cảm thấy mệt mỏi, lú lẫn, buồn ngủ, đau đầu, đau cơ. Họ có thể không nhớ gì về cơn vừa xảy ra. Giai đoạn này có thể kéo dài từ vài phút đến vài giờ, tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của cơn.

2. Nguyên nhân gây động kinh ở người lớn

Phân loại Động kinh ILAE 2017 công nhận sáu loại căn nguyên: di truyền, cấu trúc, chuyển hóa, miễn dịch, nhiễm trùng và căn nguyên không xác định. 

Một số nguyên nhân được mô tả bằng sự kết hợp của các loại căn nguyên. Ví dụ, bệnh xơ cứng củ sẽ được mô tả là nguyên nhân cấu trúc di, truyền và hội chứng Leigh là nguyên nhân chuyển hóa, di truyền.

  • Cấu trúc: Các nguyên nhân cấu trúc có thể liên quan đến việc tăng đáng kể nguy cơ phát triển bệnh động kinh. Nguyên nhân cấu trúc có thể là bẩm sinh (ví dụ, loạn sản vỏ não, xơ cứng củ) hoặc mắc phải (ví dụ, đột quỵ, chấn thương, nhiễm trùng, dựa trên miễn dịch).
  • Di truyền: Nguyên nhân di truyền được xác định khi bệnh động kinh là kết quả trực tiếp của một khiếm khuyết di truyền đã biết hoặc được cho là và các cơn co giật là triệu chứng cốt lõi của chứng rối loạn. 
  • Nhiễm trùng: Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương có thể dẫn đến co giật có triệu chứng cấp tính cũng như động kinh. Nhiễm trùng là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất gây ra bệnh động kinh trên toàn thế giới.
  • Chuyển hóa: Nguyên nhân chuyển hóa được xác định khi một bệnh nhân có tình trạng chuyển hóa được ghi nhận có liên quan đến việc tăng đáng kể nguy cơ phát triển bệnh động kinh. Các ví dụ bao gồm thiếu chất vận chuyển glucose, hội chứng thiếu creatine và bệnh tế bào ty thể. Nhiều trong số này cũng được phát hiện nhờ xét nghiệm di truyền.
  • Miễn dịch: là tình trạng hệ miễn dịch tấn công nhầm vào não, gây viêm não và làm xuất hiện cơn co giật. Thường gặp nhất là viêm não tự miễn, có thể liên quan đến các kháng thể như NMDA receptor, LGI1, CASPR2, GAD65, hoặc viêm não Rasmussen.
  • Không xác định: chiếm khoảng 1/3 bệnh nhân động kinh, bản chất của nguyên nhân hiện chưa được biết. Tất cả các loại động kinh với hình ảnh bình thường và không có nguyên nhân di truyền, chuyển hóa, miễn dịch hoặc nhiễm trùng được ghi nhận đều được đưa vào nhóm này.

3. Chẩn đoán động kinh

Chẩn đoán động kinh đòi hỏi kết hợp tiền sử bệnh, khám lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng

3.1. Khám lâm sàng và tiền sử bệnh

Bác sĩ hỏi kỹ về các cơn đã xảy ra (dấu hiệu, tần suất, thời gian, yếu tố khởi phát) từ người bệnh và người chứng kiến. Tiền sử bệnh cá nhân và gia đình cũng rất quan trọng.

3.2. Điện não đồ (EEG)

Ghi lại hoạt động điện của não, giúp phát hiện sóng điện não bất thường và xác định loại động kinh, vị trí khởi phát. Kết quả EEG bình thường không loại trừ được động kinh.

3.3. Hình ảnh học sọ não 

Bao gồm cộng hưởng từ sọ não (MRI), cắt lớp vi tính sọ não (CT-scan), PET-scan (cắt lớp phát xạ positron), SPECT (cắt lớp phát xạ đơn photon)…cung cấp hình ảnh chi tiết cấu trúc não, giúp phát hiện tổn thương như u não, sẹo não, dị tật bẩm sinh có thể gây động kinh.

3.4. Các xét nghiệm khác

Xét nghiệm máu: loại trừ nguyên nhân chuyển hóa (hạ đường huyết, rối loạn điện giải) hoặc kiểm tra chức năng gan thận, độc chất..;

Chọc dò dịch não tủy: nếu nghi ngờ nhiễm trùng thần kinh trung ương

Xét nghiệm gen: nếu nghi ngờ căn nguyên di truyền

4. Các biến chứng và nguy cơ do động kinh gây ra

Động kinh có thể dẫn đến nhiều biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống của người bệnh.

4.1. Chấn thương do té ngã

Trong cơn co giật, người bệnh có thể ngã, dẫn đến chấn thương đầu, gãy xương ( Nguy cơ cao nếu cơn xảy ra ở nơi nguy hiểm);

4.2. Tai nạn (đuối nước, bỏng)

Người bệnh có nguy cơ cao gặp tai nạn nếu cơn co giật xảy ra đột ngột khi tắm, bơi lội, nấu ăn;

4.3. Trạng thái động kinh (status epilepticus)

Biến chứng nguy hiểm khi cơn co giật kéo dài hơn 5 phút hoặc nhiều cơn liên tiếp mà không tỉnh lại, lúc này cần điều trị ngay lập tức để tránh tổn thương não vĩnh viễn hoặc tử vong;

4.4. Suy nghĩ và trí nhớ

Người bệnh thường than phiền về các vấn đề liên quan đến khả năng suy nghĩ và trí nhớ. Những khó khăn này có thể ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày, việc học tập, công việc và các hoạt động tại gia đình.

4.5. Rối loạn tâm lý (trầm cảm, lo âu)

Người bệnh thường đối mặt với trầm cảm, lo âu, tự ti do bệnh tật và sự kỳ thị [9]. 

5. Cách ứng phó và sơ cứu khi người bệnh lên cơn động kinh

Giữ bình tĩnh và hành động đúng cách là quan trọng nhất để đảm bảo an toàn cho người bệnh.

5.1. Giữ an toàn cho người bệnh

  • Giữ bình tĩnh: Hít thở sâu và giữ bình tĩnh.
  • Ở bên cạnh người bệnh: Không bỏ mặc người bệnh một mình.
  • Ghi lại thời gian: Ghi lại thời gian bắt đầu và kết thúc cơn co giật để cung cấp cho bác sĩ.
  • Đối với cơn không phải co cứng co giật: quay video cơn co giật.

5.2. Các bước sơ cứu cụ thể

  • Đặt người bệnh nằm nghiêng an toàn: Nhẹ nhàng đỡ họ nằm xuống, đặt nghiêng một bên để tránh sặc;
  • Kê vật mềm dưới đầu: Dùng gối mềm, áo khoác để kê dưới đầu bảo vệ khỏi va đập;
  • Nới lỏng quần áo: Nới lỏng cà vạt, khăn quàng cổ quanh cổ để dễ thở;
  • Di chuyển vật nguy hiểm: Dọn dẹp vật sắc nhọn, cứng, nóng xung quanh người bệnh;
  • Không cố gắng ghì chặt hoặc kìm hãm: Tránh ghì chặt tay chân hoặc kìm hãm cử động, có thể gây chấn thương;
  • Không đặt bất cứ vật gì vào miệng: Tuyệt đối không đặt vật gì vào miệng người bệnh để tránh tổn thương răng, hàm hoặc tắc nghẽn đường thở;
  • Quan sát và ghi nhớ: Quan sát kỹ các cử động, biểu hiện, màu sắc da, thời gian của cơn và tình trạng sau cơn để cung cấp thông tin cho bác sĩ;
  • Đợi người bệnh tỉnh lại: Sau cơn, người bệnh thường lú lẫn, buồn ngủ. Hãy ở bên cạnh trấn an cho đến khi họ tỉnh táo hoàn toàn.

5.3. Những điều không nên làm

  • Không hoảng sợ;
  • Không rời bỏ người bệnh;
  • Không cố gắng di chuyển người bệnh trừ khi họ ở nơi nguy hiểm;
  • Không ghì chặt hoặc ngăn cản cử động;
  • Không đặt bất cứ thứ gì vào miệng;
  • Không cho người bệnh ăn uống ngay sau cơn, đợi họ tỉnh táo hoàn toàn.

5.4. Thời điểm cần gọi cấp cứu

Gọi cấp cứu 115 ngay lập tức nếu:

  • Cơn co giật kéo dài hơn 5 phút;
  • Người bệnh lên nhiều cơn co giật liên tiếp mà không tỉnh lại giữa các cơn;
  • Người bệnh bị thương nặng trong cơn;
  • Người bệnh khó thở hoặc không thở được sau cơn;
  • Cơn co giật xảy ra dưới nước;
  • Đây là lần đầu tiên người bệnh lên cơn;
  • Người bệnh đang mang thai hoặc mắc bệnh tiểu đường/tim mạch.

6. Điều trị và quản lý động kinh

Mục tiêu chính là kiểm soát cơn co giật và cải thiện chất lượng cuộc sống.

6.1. Nguyên tắc điều trị bằng thuốc chống động kinh

Thuốc kháng động kinh (AEDs) là phương pháp điều trị chính. Cần uống thuốc đúng liều, đúng giờ, ngay cả khi cơn đã kiểm soát tốt. Không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi phác đồ. Người nhà cần theo dõi tác dụng phụ.

6.2. Các phương pháp điều trị khác

Khi thuốc kháng động kinh không hiệu quả, có thể xem xét:

  • Phẫu thuật: Nếu cơn bắt nguồn từ vùng não cụ thể có thể loại bỏ an toàn;
  • Chế độ ăn ketogenic: Là một chế độ ăn rất ít carbohydrate, nhiều chất béo, nhằm đưa cơ thể vào trạng thái ketosis để đốt cháy chất béo thay vì glucose làm năng lượng, có thể giúp kiểm soát cơn co giật ở một số người bệnh, đặc biệt là trẻ em. Chế độ ăn này cần được thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của chuyên gia dinh dưỡng và bác sĩ;
  • Kích thích dây thần kinh phế vị (VNS): Thiết bị cấy dưới da ngực gửi xung điện giúp giảm tần suất và mức độ cơn;
  • Kích thích não sâu (DBS) và Kích thích thần kinh đáp ứng (RNS): Các thiết bị cấy ghép vào não để kiểm soát cơn.

6.3. Tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị

Tuân thủ điều trị là then chốt. Người nhà cần hỗ trợ người bệnh duy trì lịch uống thuốc, tái khám định kỳ, xây dựng lối sống lành mạnh, tránh yếu tố khởi phát (thiếu ngủ, căng thẳng, rượu bia) cũng rất quan trọng.

7. Khi nào cần đưa người bệnh đi khám bác sĩ?

Việc thăm khám bác sĩ định kỳ và kịp thời khi có các dấu hiệu bất thường là cần thiết.

Khi có cơn co giật đầu tiên

Đưa người bệnh đến bệnh viện ngay lập tức để chẩn đoán chính xác.

Khi cơn co giật thay đổi tính chất hoặc tần suất

Nếu tần suất tăng, hoặc tính chất cơn thay đổi, cần tái khám để điều chỉnh phác đồ.

Khi thuốc không còn hiệu quả hoặc có tác dụng phụ

Nếu thuốc không kiểm soát tốt cơn hoặc có tác dụng phụ nghiêm trọng, cần gặp bác sĩ để thay đổi thuốc.

Khi có dấu hiệu bất thường về tâm lý

Nếu có dấu hiệu trầm cảm, lo âu, hoặc thay đổi tâm trạng, cần tham khảo ý kiến bác sĩ để được hỗ trợ.

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Người bệnh động kinh có thể lái xe không? Có thể khi không có cơn co giật trong một khoảng thời gian nhất định (6 tháng đến 1 năm) theo quy định địa phương.
  • Phụ nữ động kinh có thể mang thai không? Có thể mang thai và sinh con khỏe mạnh, nhưng cần kế hoạch và sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ do một số thuốc kháng động kinh có thể ảnh hưởng đến thai nhi.
  • Chế độ ăn uống có ảnh hưởng đến động kinh không? Chế độ ăn ketogenic, một chế độ ăn rất ít carbohydrate và nhiều chất béo nhằm đưa cơ thể vào trạng thái ketosis để đốt cháy chất béo làm năng lượng, có thể giúp trong một số trường hợp, nhưng không có bằng chứng mạnh mẽ cho thấy chế độ ăn cụ thể nào chữa khỏi động kinh. Chế độ ăn cân bằng và tránh chất kích thích là tốt.
  • Có phải tất cả các cơn co giật đều là động kinh? Không. Một cơn co giật đơn lẻ có thể do nhiều nguyên nhân khác như sốt cao, hạ đường huyết. Động kinh được chẩn đoán khi có từ hai cơn co giật không do nguyên nhân cụ thể trở lên.
  • Động kinh có chữa khỏi được không? Động kinh là bệnh mãn tính, nhưng khoảng 70% người bệnh có thể kiểm soát tốt các cơn bằng thuốc. Việc ngưng thuốc phải theo chỉ định của bác sĩ.
  • Động kinh có lây không? Động kinh là một rối loạn thần kinh, không lây từ người này sang người khác như cảm lạnh hay cúm.

9. Thông tin kiểm duyệt và tài liệu tham khảo

Thông tin kiểm duyệt:

Tư vấn chuyên môn: 

  • CN ĐD. Nguyễn Thị Kim Yến - Khoa Thần kinh, Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
  • Ths BS. Phạm Nguyễn Thu Hằng - Khoa Thần kinh, Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

Tài liệu tham khảo:

  • [1] World Health Organization (n.d.). Epilepsy. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/epilepsy. Truy cập: 2025-11-12.
  • National Institute of Neurological Disorders and Stroke (n.d.). Epilepsy and Seizures. https://www.ninds.nih.gov/health-information/disorders/epilepsy-and-seizures. Truy cập: 2025-11-12.
  • [2] StatPearls (2025). Seizure. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK430765/. Truy cập: 2025-11-12.
  • [3] Centers for Disease Control and Prevention (n.d.). First Aid for Seizures. https://www.cdc.gov/epilepsy/first-aid-for-seizures/index.html. Truy cập: 2025-11-12.
  • [4] Beniczky, S., Trinka, E., Wirrell, E., Abdulla, F., Al Baradie, R., Alonso Vanegas, M., et al. (2025). Updated classification of epileptic seizures: Position paper of the International League Against Epilepsy. Epilepsia, 66(6), 1804–1823. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12169392/. Truy cập: 2025-11-12.
  • [5] Beniczky S, Trinka E, Wirrell E, et al. Updated classification of epileptic seizures: Position paper by the International League Against Epilepsy. Epilepsia. 2025;66(6):1804-1823. doi: 10.1111/epi.18338
  • [6] Epilepsy Foundation (n.d.). https://www.epilepsy.com. Truy cập: 2025-11-12.
  • [7] Fisher RS, Cross JH, D’Souza C, French JA, Haut SR, Higurashi N, et al. Hướng dẫn sử dụng bảng phân loại cơn động kinh theo ILAE 2017: Instruction manual for the ILAE 2017 operational classification of seizure types. Epilepsia. 2017;58(4):531-542. doi:10.1111/epi.13671.
  • [8] Định nghĩa, chẩn đoán và phân loại động kinh. Trong: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị động kinh 2023. Việt Nam: Hội Chống Động Kinh Việt Nam; 2023. tr. 4. 

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Share

Related Posts