Ống Dẫn Lưu Não Thất – Màng Bụng (VP Shunt): Hướng dẫn theo dõi tại nhà và khi nào cần đi cấp cứu
Sau khi phẫu thuật đặt ống dẫn lưu não thất – màng bụng (gọi tắt là VP Shunt) để điều trị tình trạng tràn dịch não – tình trạng có quá nhiều dịch trong não, việc theo dõi và chăm sóc người bệnh tại nhà là cực kỳ quan trọng. Bài viết này sẽ giúp người đọc hiểu rõ cách chăm sóc, nhận biết những dấu hiệu bất thường và biết khi nào thì cần đưa người bệnh đến bệnh viện cấp cứu ngay lập tức.
1. VP Shunt là gì?
1.1. VP Shunt dùng để làm gì?
VP Shunt là một ống nhỏ được đặt vào cơ thể để giúp dẫn bớt lượng dịch não tủy dư xuống khoang bụng. Ở đó, cơ thể sẽ tự hấp thụ lượng dịch này [3]. Mục đích chính của VP Shunt là giảm áp lực bên trong hộp sọ cho những người bị tràn dịch não [3]. Nếu không được điều trị, tràn dịch não có thể gây ra nhiều vấn đề như đau đầu liên tục, khó học tập, nhìn mờ, và thậm chí là suy giảm trí nhớ nghiêm trọng [3].
1.2. VP Shunt gồm những bộ phận nào?
Một hệ thống VP Shunt thường có bốn phần chính [1]:
Ống dẫn ở não: Là một ống mềm nhỏ được đặt vào phần chứa dịch trong não (não thất).
Van điều chỉnh: Nằm dưới da, thường ở phía sau tai hoặc trên đỉnh đầu. Van này giống như một cái khóa, giúp kiểm soát lượng dịch và tốc độ dịch chảy ra khỏi não, đảm bảo dịch chỉ chảy một chiều và với áp lực vừa phải [1].
Buồng bơm: Thường nằm chung với van, dưới da. Bác sĩ có thể kiểm tra hoặc lấy mẫu dịch não tủy khi cần.
Ống dẫn xuống bụng: Là một ống dài dẫn dịch từ van đi xuống dưới da, qua cổ, ngực và kết thúc ở khoang bụng [1].
.png)
2. Hướng dẫn theo dõi tại nhà sau khi đặt VP Shunt
Việc theo dõi cẩn thận tại nhà là rất quan trọng để sớm phát hiện các vấn đề hoặc biến chứng.
2.1. Theo dõi vết mổ
Người bệnh hoặc người chăm sóc cần kiểm tra vết mổ mỗi ngày để xem có dấu hiệu nhiễm trùng hay không:
Đỏ, sưng hoặc nóng: Vết mổ không được đỏ, sưng tấy hoặc nóng khi chạm vào [1].
Chảy dịch: Nếu có bất kỳ chất lỏng nào chảy ra từ vết mổ, đặc biệt là dịch trong suốt (dịch não tủy) hoặc mủ, đây là dấu hiệu nguy hiểm [1].
Đau tăng lên: Cơn đau ở vết mổ nên giảm dần. Nếu đau tăng lên hoặc rất dữ dội, cần báo cho bác sĩ.
Sưng phồng dọc theo đường ống shunt: Bất kỳ chỗ sưng hoặc phồng nào dọc theo đường ống shunt (từ đầu xuống cổ và ngực) có thể là dấu hiệu ống bị tắc hoặc nhiễm trùng [3].
2.2. Theo dõi các dấu hiệu toàn thân
Nhiệt độ cơ thể: Sốt là dấu hiệu thường gặp của nhiễm trùng shunt [4]. Cần đo nhiệt độ thường xuyên và báo bác sĩ nếu sốt cao hoặc kéo dài.
Mệt mỏi, ngủ li bì: Nếu người bệnh mệt mỏi bất thường, ngủ nhiều hơn bình thường, hoặc khó đánh thức, đây có thể là dấu hiệu áp lực trong não tăng cao [4].
Thay đổi tính cách/hành vi: Ở trẻ em, nếu trẻ cáu kỉnh, quấy khóc nhiều hơn, thay đổi thói quen ngủ hoặc ăn uống, có thể là dấu hiệu shunt đang có vấn đề [4].
Buồn nôn và nôn: Buồn nôn và nôn, đặc biệt là nôn vọt (nôn mạnh), là triệu chứng thường thấy khi shunt bị trục trặc [1, 4].
2.3. Theo dõi chức năng thần kinh
Đau đầu: Đau đầu dữ dội, đặc biệt là đau tăng khi đứng dậy hoặc không đỡ khi uống thuốc giảm đau thông thường, có thể là dấu hiệu shunt không hoạt động tốt [1].
Thay đổi thị lực: Nếu nhìn mờ, nhìn đôi hoặc khó nhìn lên trên, đó là triệu chứng của áp lực trong não tăng [1].
Co giật: Nếu người bệnh bị co giật lần đầu, hoặc nếu người có tiền sử động kinh mà tần suất co giật tăng lên, cần được kiểm tra ngay lập tức [1].
Mất thăng bằng/khó đi lại: Khó đi lại, mất thăng bằng hoặc phối hợp kém có thể là dấu hiệu của vấn đề về não hoặc shunt [3].
Thóp phồng (ở trẻ sơ sinh): Ở trẻ sơ sinh, nếu thóp mềm trên đầu bị phồng lên hoặc căng cứng khi trẻ không khóc, đây là dấu hiệu rõ ràng của áp lực trong não tăng [1].
Vòng đầu tăng nhanh (ở trẻ nhỏ): Ở trẻ nhỏ, nếu vòng đầu tăng kích thước nhanh chóng cũng là dấu hiệu đáng lo ngại [1].
2.4. Chế độ sinh hoạt và ăn uống
Hoạt động thể chất: Tránh các hoạt động mạnh hoặc các môn thể thao có thể gây va chạm làm hỏng shunt. Hãy tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về các hoạt động được phép.
Vệ sinh cá nhân: Giữ vệ sinh sạch sẽ cho cơ thể, đặc biệt là khu vực vết mổ, để tránh nhiễm trùng.
Dinh dưỡng: Ăn uống đủ chất, lành mạnh để giúp cơ thể hồi phục tốt.
3. Các vấn đề có thể xảy ra với VP Shunt
Mặc dù VP Shunt là cách điều trị hiệu quả, nhưng đôi khi vẫn có thể gặp phải các vấn đề. Việc nhận biết sớm các vấn đề này rất quan trọng để xử lý kịp thời [1].
3.1. Nhiễm trùng ống shunt
Nhiễm trùng là một trong những biến chứng nghiêm trọng và phổ biến nhất, thường xảy ra trong vài tháng đầu sau phẫu thuật [3].
Nguyên nhân: Thường do vi khuẩn từ da xâm nhập vào hệ thống shunt trong hoặc sau phẫu thuật [1].
Dấu hiệu: Sốt cao, đau đầu, cứng cổ, vết mổ sưng đỏ hoặc đau dọc theo đường ống shunt, đau bụng (nếu nhiễm trùng lan xuống bụng) [1, 4].
3.2. Shunt không hoạt động tốt (tắc hoặc hỏng)
Ống shunt có thể ngừng hoạt động đúng cách do bị tắc hoặc bị hỏng.
Tắc ống: Là nguyên nhân phổ biến nhất khiến shunt trục trặc [1]. Ống có thể bị tắc bởi mô não, máu, chất đạm hoặc các mảnh vụn trong dịch não tủy [1].
Hỏng hóc: Ống có thể bị gãy, đứt hoặc van bị lỗi [1].
Dấu hiệu: Các triệu chứng thường giống với khi bị tràn dịch não trở lại, bao gồm đau đầu dữ dội, buồn nôn, nôn mửa, ngủ gà ngủ gật, thay đổi ý thức, nhìn đôi, và ở trẻ nhỏ là thóp phồng [1, 4].
3.3. Dẫn lưu quá nhiều dịch
Xảy ra khi shunt dẫn quá nhiều dịch não tủy ra ngoài, làm cho áp lực trong não giảm xuống quá thấp [1].
Dấu hiệu: Đau đầu thường nặng hơn khi đứng và giảm bớt khi nằm, buồn nôn, nôn, chóng mặt [1]. Đôi khi, dẫn lưu quá mức có thể gây chảy máu dưới màng não [1].
3.4. Dẫn lưu không đủ dịch
Xảy ra khi shunt không dẫn đủ dịch não tủy ra ngoài, dẫn đến áp lực trong não tăng cao [1].
Dấu hiệu: Tương tự như các triệu chứng của tràn dịch não trở lại hoặc tắc ống shunt, bao gồm đau đầu, buồn nôn, nôn, thay đổi ý thức [1].
4. Dấu hiệu cấp cứu cần nhập viện ngay
Nếu người bệnh sau khi đặt VP Shunt có bất kỳ dấu hiệu nào dưới đây, cần đưa đến bệnh viện cấp cứu ngay lập tức [1, 3, 4]:
4.1. Sốt cao và các dấu hiệu nhiễm trùng
Sốt từ 38,5°C trở lên, đặc biệt nếu kèm theo cảm giác ớn lạnh [1, 4].
Vết mổ bị sưng, đỏ, nóng, hoặc có mủ chảy ra [1].
Đau hoặc sưng khi chạm vào dọc theo đường ống shunt [1].
Cổ bị cứng [1].
4.2. Đau đầu dữ dội, buồn nôn và nôn
Đau đầu đột ngột, rất nặng, liên tục và không đỡ khi uống thuốc giảm đau thông thường [1].
Buồn nôn và nôn liên tục, đặc biệt là nôn vọt (nôn mạnh), là triệu chứng thường thấy khi shunt bị trục trặc [1, 4].
4.3. Thay đổi ý thức, lơ mơ, hôn mê
Trở nên lờ đờ, khó đánh thức, ngủ nhiều bất thường [4].
Tính cách hoặc hành vi thay đổi rõ rệt, dễ cáu kỉnh hoặc lú lẫn [4].
Mất ý thức hoặc hôn mê.
4.4. Co giật
Bất kỳ cơn co giật nào mới xuất hiện [1, 4].
Nếu người đã từng bị động kinh mà tần suất hoặc mức độ co giật tăng lên [1].
4.5. Sưng, đỏ, đau dọc đường ống shunt
Bất kỳ chỗ sưng, đỏ hoặc đau nào dọc theo đường ống shunt, từ đầu, cổ, ngực đến bụng, có thể là dấu hiệu nhiễm trùng hoặc tắc nghẽn [1, 3].
4.6. Thay đổi thị lực hoặc nhìn đôi
Nhìn mờ đột ngột hoặc nhìn đôi [1].
Khó nhìn lên trên hoặc nhìn xuống.
4.7. Thóp phồng ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Thóp mềm trên đầu trẻ phồng lên, căng cứng khi trẻ không khóc [1].
Vòng đầu của trẻ tăng kích thước nhanh chóng [1].
5. Khi nào cần liên hệ bác sĩ?
5.1. Các dấu hiệu cần hỏi ý kiến bác sĩ
Ngoài các dấu hiệu cấp cứu, cần liên hệ bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng sau, dù có thể chưa cần nhập viện ngay, nhưng cần được kiểm tra sớm:
Đau đầu nhẹ nhưng kéo dài.
Mệt mỏi kéo dài.
Thay đổi nhỏ trong hành vi hoặc tính cách.
Khó chịu nhẹ ở vùng bụng hoặc dọc theo đường ống shunt.
Bất kỳ lo lắng nào về tình trạng của shunt hoặc sức khỏe của người bệnh.
5.2. Tầm quan trọng của việc tái khám định kỳ
Việc tái khám đúng hẹn với bác sĩ là rất quan trọng để kiểm tra xem shunt có hoạt động tốt không, sớm phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và điều chỉnh kế hoạch điều trị nếu cần [3]. Bác sĩ có thể yêu cầu chụp X-quang shunt hoặc các xét nghiệm hình ảnh khác để đánh giá tình trạng của hệ thống shunt và kích thước các não thất [3].
6. Tài liệu tham khảo
[1] Ferras, M., McCauley, N., Stead, T., Ganti, L., & Desai, B. (2020). Ventriculoperitoneal Shunts in the Emergency Department: A Review. Cureus, 12(2), e6857.
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7053664/. Truy cập: 2025-12-07.
- [2] Mayo Clinic. Brain shunt. https://www.mayoclinic.org/tests-procedures/brain-shunt/about/pac-20588547. Truy cập: 2025-12-07.
- [3] Fowler, J. B., De Jesus, O., & Mesfin, F. B. (2023). Ventriculoperitoneal Shunt. In StatPearls. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK459351/. Truy cập: 2025-12-07.
- [4] Dorner, R. A., Lemmon, M. E., Vazifedan, T., Johnson, E., & Boss, R. D. (2023). Symptoms of Cerebrospinal Shunt Malfunction in Young Children: A National Caregiver Survey. Child Neurology Open, 10, 2329048X231153513. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9998412/. Truy cập: 2025-12-07.
- [5] Zhang, J., Lin, J., Quan, Y., Zheng, J., Zhang, P., Jiang, T., & Wang, X. (2025). Cases analysis and management strategies for ventricular shunt failure in hydrocephalus. Medicine (Baltimore), 104(38), e44425. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12459584/. Truy cập: 2025-12-07.
Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.
