Quy trình vận chuyển người bệnh an toàn: Hướng dẫn từ A đến Z

Hướng dẫn chi tiết quy trình vận chuyển người bệnh an toàn, từ đánh giá ban đầu, chuẩn bị thiết bị, nhân lực đến xử lý tình huống khẩn cấp, đảm bảo an toàn tối đa và kiểm soát nhiễm khuẩn.

Vận chuyển người bệnh là một khâu thiết yếu và thường xuyên trong quy trình chăm sóc sức khỏe, từ việc di chuyển giữa các khoa phòng trong bệnh viện đến vận chuyển liên viện hoặc từ cơ sở y tế về nhà. Tuy nhiên, đây cũng là một quá trình tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt đối với người bệnh nặng hoặc trong tình trạng cấp cứu. Việc đảm bảo an toàn trong vận chuyển không chỉ giúp duy trì sự ổn định về mặt y tế mà còn ngăn ngừa các biến cố bất lợi, giảm thiểu đau đớn và lo lắng cho người bệnh và người thân. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn toàn diện về quy trình vận chuyển người bệnh an toàn, từ khâu chuẩn bị đến thực hiện và kiểm soát rủi ro.

E815C5BC-13A2-4C5A-8FF7-01868E04CE2C_1_201_a.jpeg
Vận chuyển người bệnh an toàn là yếu tố then chốt giúp duy trì ổn định y tế và nâng cao chất lượng chăm sóc

1. Vận chuyển người bệnh an toàn là gì?

1.1. Định nghĩa và vai trò

Vận chuyển người bệnh an toàn là quá trình di chuyển người bệnh từ một địa điểm này sang địa điểm khác, có thể trong cùng một cơ sở y tế (nội viện) hoặc giữa các cơ sở y tế khác nhau (liên viện), hoặc từ cơ sở y tế về nhà, đảm bảo duy trì tình trạng sức khỏe ổn định và giảm thiểu mọi rủi ro có thể xảy ra [1, 2]. Mục tiêu chính là bảo vệ người bệnh khỏi các biến chứng y tế, chấn thương thể chất, nhiễm trùng, và các tác động tiêu cực khác trong suốt hành trình.

1.2. Các nguyên tắc cơ bản

Để đảm bảo an toàn, quá trình vận chuyển người bệnh cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Đánh giá kỹ lưỡng: Mọi người bệnh cần được đánh giá kỹ lưỡng trước khi vận chuyển để xác định mức độ rủi ro và các yêu cầu chăm sóc đặc biệt [1].
  • Lập kế hoạch chi tiết: Kế hoạch vận chuyển phải rõ ràng, bao gồm lộ trình, trang thiết bị cần thiết, nhân sự đi kèm và các phương án dự phòng [1].
  • Giao tiếp hiệu quả: Sự phối hợp và trao đổi thông tin liên tục, rõ ràng giữa các bên liên quan (đội ngũ y tế, người nhà, đơn vị tiếp nhận) là cực kỳ quan trọng [1, 3].
  • Trang thiết bị phù hợp: Sử dụng các thiết bị vận chuyển và hỗ trợ y tế chuyên dụng, đảm bảo hoạt động tốt và phù hợp với tình trạng người bệnh [4].
  • Nhân lực đủ năng lực: Đội ngũ vận chuyển phải có đủ kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm để xử lý các tình huống có thể phát sinh [1].
  • Kiểm soát nhiễm khuẩn: Áp dụng nghiêm ngặt các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát nhiễm khuẩn để bảo vệ người bệnh và nhân viên y tế [5].

2. Chuẩn bị trước khi vận chuyển người bệnh

Công tác chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố then chốt quyết định sự thành công và an toàn của quá trình vận chuyển.

DA312662-BEFA-45B7-95D1-A6E889EC6ECF_1_201_a.jpeg
Đánh giá kỹ tình trạng người bệnh và chuẩn bị đầy đủ trước khi vận chuyển là bước quan trọng giúp giảm thiểu rủi ro và bảo đảm an toàn

2.1. Đánh giá tình trạng người bệnh

Trước khi vận chuyển, đội ngũ y tế cần thực hiện đánh giá toàn diện tình trạng người bệnh, bao gồm:

  • Tình trạng lâm sàng: Đánh giá các dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở, độ bão hòa oxy), tri giác, tình trạng đường thở, hô hấp, tuần hoàn [6].
  • Bệnh sử và các yếu tố nguy cơ: Xác định các bệnh nền, tình trạng dị ứng, thuốc đang sử dụng và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển (ví dụ: người bệnh có nguy cơ bất ổn huyết động, suy hô hấp, co giật) [1].
  • Nhu cầu đặc biệt: Xác định các nhu cầu về hỗ trợ hô hấp (thở oxy, thở máy), đường truyền tĩnh mạch, thuốc vận mạch, giảm đau, an thần hoặc các thiết bị hỗ trợ khác [1].
  • Khả năng tự di chuyển: Đánh giá khả năng hợp tác và di chuyển của người bệnh để lựa chọn phương pháp vận chuyển phù hợp (ví dụ: dùng cáng, xe lăn, hoặc hỗ trợ di chuyển) [7].

2.2. Lập kế hoạch vận chuyển

Kế hoạch vận chuyển cần được xây dựng chi tiết và cá nhân hóa cho từng người bệnh:

  • Xác định mục đích và địa điểm: Rõ ràng về lý do vận chuyển và nơi đến.
  • Lựa chọn phương tiện: Xe cứu thương, xe chuyên dụng, hoặc phương tiện khác phù hợp với tình trạng người bệnh và khoảng cách di chuyển.
  • Thời gian vận chuyển: Lên lịch trình hợp lý, tránh giờ cao điểm hoặc các yếu tố môi trường bất lợi nếu có thể.
  • Dự phòng rủi ro: Chuẩn bị các phương án xử lý khi có tình huống khẩn cấp (ví dụ: suy hô hấp, ngừng tim, mất đường truyền) [1].
  • Kiểm tra danh mục (checklist): Sử dụng danh mục kiểm tra trước vận chuyển đã được chuẩn hóa để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ bước quan trọng nào, từ việc kiểm tra thiết bị đến tình trạng người bệnh và thuốc men [8].

2.3. Chuẩn bị trang thiết bị và nhân lực

Trang thiết bị:

  • Thiết bị giám sát: Máy đo huyết áp, SpO2, điện tim (ECG) liên tục, máy theo dõi khí CO2 cuối thì thở ra (đối với người bệnh thở máy) [1, 6].
  • Thiết bị hỗ trợ hô hấp: Bình oxy dự phòng, bóng Ambu, ống nội khí quản, máy thở di động (nếu cần) [1, 6].
  • Thiết bị đường truyền: Dịch truyền, bơm tiêm điện, thuốc cấp cứu (vận mạch, an thần, giảm đau) [1].
  • Thiết bị cố định: Cáng, xe lăn, đai an toàn, nẹp cố định (nếu có chấn thương) [7].
  • Vật tư tiêu hao: Bông, băng, gạc, găng tay, dung dịch sát khuẩn.

Nhân lực: Đội ngũ vận chuyển cần có đủ nhân sự được đào tạo chuyên sâu, bao gồm bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên hoặc nhân viên cấp cứu, tùy thuộc vào mức độ nặng của người bệnh [1]. Ít nhất hai nhân viên y tế nên đi cùng người bệnh nặng [9].

2.4. Thông báo và phối hợp

  • Thông báo cho đơn vị tiếp nhận: Cung cấp đầy đủ thông tin về tình trạng người bệnh, lý do vận chuyển, các can thiệp đã thực hiện và các yêu cầu chăm sóc đặc biệt cho đơn vị tiếp nhận [1].
  • Phối hợp với người nhà: Giải thích rõ ràng về quy trình vận chuyển, các rủi ro có thể xảy ra và trả lời các thắc mắc của người nhà để họ yên tâm và hợp tác.

3. Các bước thực hiện vận chuyển người bệnh

Thực hiện vận chuyển đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và tuân thủ các bước đã định.

3.1. Di chuyển người bệnh lên phương tiện

  • Chuẩn bị tư thế: Đảm bảo người bệnh ở tư thế thoải mái và an toàn nhất, có thể dùng gối hoặc đệm hỗ trợ.
  • Kỹ thuật di chuyển: Sử dụng các kỹ thuật di chuyển đúng cách như dùng tấm trượt (slide board), tấm nâng (transfer sheet) hoặc thiết bị nâng hạ chuyên dụng để tránh chấn thương cho người bệnh và nhân viên y tế [7]. Đối với người bệnh có chấn thương cột sống, cần áp dụng kỹ thuật lật khúc gỗ (log-rolling) hoặc các kỹ thuật di chuyển ít di động cột sống nhất, duy trì đường thẳng trục cổ-thân [7].
  • Cố định người bệnh: Cố định người bệnh chắc chắn vào cáng hoặc xe lăn bằng đai an toàn để tránh xê dịch trong quá trình di chuyển.
  • Kiểm tra đường truyền, ống dẫn: Đảm bảo tất cả các đường truyền, ống dẫn (ống nội khí quản, sonde dạ dày, sonde tiểu) được cố định chắc chắn, không bị gập, tắc nghẽn hoặc tuột trong quá trình di chuyển [1].

3.2. Giám sát và chăm sóc trong quá trình vận chuyển

  • Giám sát liên tục: Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, tri giác, SpO2, nhịp tim liên tục bằng các thiết bị chuyên dụng [6].
  • Đánh giá thường xuyên: Đánh giá lại tình trạng người bệnh định kỳ hoặc khi có bất kỳ thay đổi nào.
  • Điều chỉnh hỗ trợ: Điều chỉnh liều thuốc, tốc độ truyền dịch hoặc các thông số máy thở theo tình trạng của người bệnh [1].
  • Giữ ấm: Đảm bảo người bệnh được giữ ấm đầy đủ, đặc biệt trong điều kiện thời tiết lạnh hoặc khi di chuyển đường dài.

3.3. Xử lý các tình huống khẩn cấp

Đội ngũ vận chuyển phải sẵn sàng xử lý các tình huống khẩn cấp như:

  • Suy hô hấp/Ngừng thở: Hỗ trợ hô hấp bằng bóng Ambu, thở oxy, hoặc đặt nội khí quản nếu cần.
  • Bất ổn huyết động: Sử dụng thuốc vận mạch, bù dịch theo phác đồ.
  • Ngừng tim: Thực hiện hồi sức tim phổi (CPR).
  • Tuột đường truyền, ống dẫn: Thiết lập lại đường truyền, cố định lại ống dẫn.
  • Co giật: Sử dụng thuốc chống co giật. Mọi biến cố trong quá trình vận chuyển cần được ghi nhận chi tiết để báo cáo và rút kinh nghiệm [9].

3.4. Di chuyển người bệnh xuống phương tiện và bàn giao

  • Đảm bảo an toàn khi xuống: Di chuyển người bệnh ra khỏi phương tiện vận chuyển bằng các kỹ thuật an toàn tương tự như khi đưa lên.
  • Bàn giao thông tin: Thực hiện bàn giao người bệnh một cách có cấu trúc và rõ ràng cho đội ngũ y tế tiếp nhận. Thông tin cần bao gồm: tên, tuổi, chẩn đoán, tình trạng hiện tại, các can thiệp đã thực hiện, thuốc đã dùng, các biến cố trong quá trình vận chuyển và kế hoạch chăm sóc tiếp theo [3].
  • Xác nhận thông tin: Đảm bảo đội ngũ tiếp nhận đã hiểu rõ và xác nhận thông tin bàn giao.
B361667A-3A6C-4159-A1F1-74E8B24FB6D8_1_201_a.jpeg
Bàn giao người bệnh đầy đủ và rõ ràng giúp đảm bảo liên tục chăm sóc và hạn chế sai sót y khoa

4. Đảm bảo an toàn và kiểm soát nhiễm khuẩn

Kiểm soát nhiễm khuẩn là một phần không thể thiếu để bảo vệ người bệnh và nhân viên y tế.

4.1. Vệ sinh và khử khuẩn phương tiện, thiết bị

  • Vệ sinh định kỳ: Phương tiện vận chuyển (xe cứu thương, cáng, xe lăn) và các thiết bị y tế phải được vệ sinh sạch sẽ sau mỗi lần sử dụng và định kỳ [5].
  • Khử khuẩn: Áp dụng các quy trình khử khuẩn phù hợp cho bề mặt và thiết bị, đặc biệt là các thiết bị tiếp xúc trực tiếp với người bệnh hoặc có nguy cơ lây nhiễm cao [5].
  • Quản lý chất thải: Xử lý chất thải y tế theo đúng quy định.

4.2. Sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân (PPE)

Nhân viên y tế tham gia vận chuyển cần sử dụng PPE phù hợp tùy theo tình trạng lây nhiễm của người bệnh và loại dịch vụ vận chuyển [5, 10]:

  • Găng tay: Luôn sử dụng găng tay khi tiếp xúc với người bệnh hoặc các bề mặt có khả năng nhiễm khuẩn.
  • Khẩu trang y tế/N95: Sử dụng khẩu trang y tế thông thường hoặc khẩu trang N95 (khi có nguy cơ lây nhiễm qua đường hô hấp hoặc thực hiện thủ thuật tạo khí dung).
  • Áo choàng/Yếm: Mặc áo choàng hoặc yếm bảo hộ khi có nguy cơ tiếp xúc với dịch tiết cơ thể.
  • Kính bảo hộ/Tấm che mặt: Bảo vệ mắt và mặt khỏi bắn tóe dịch.

4.3. Các biện pháp phòng ngừa lây nhiễm

  • Rửa tay: Thực hiện rửa tay bằng xà phòng và nước hoặc dung dịch sát khuẩn tay nhanh trước và sau khi tiếp xúc với người bệnh và thiết bị [5].
  • Phân loại người bệnh: Phân loại người bệnh có nguy cơ lây nhiễm để có biện pháp cách ly và vận chuyển phù hợp [5].
  • Kiểm soát nguồn lây: Đảm bảo người bệnh có bệnh truyền nhiễm được che chắn đường hô hấp (nếu có lây qua đường hô hấp) trong quá trình vận chuyển [5].
  • Thông khí: Duy trì thông khí tốt trong phương tiện vận chuyển nếu có thể.

5. Các yếu tố rủi ro và cách phòng tránh

Vận chuyển người bệnh luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi sự chủ động trong phòng ngừa.

5.1. Rủi ro liên quan đến người bệnh

Mất ổn định sinh lý: Suy hô hấp, rối loạn nhịp tim, hạ huyết áp, mất tri giác có thể xảy ra trong quá trình di chuyển, đặc biệt ở người bệnh nặng [1, 9].

  • Phòng tránh: Ổn định người bệnh tối đa trước khi di chuyển, giám sát chặt chẽ, chuẩn bị thuốc và thiết bị cấp cứu đầy đủ.

Chấn thương vật lý: Ngã, va đập, trật khớp khi di chuyển từ giường sang cáng hoặc trong quá trình vận chuyển [7].

  • Phòng tránh: Sử dụng kỹ thuật di chuyển đúng cách, đủ nhân lực, cố định người bệnh an toàn, đảm bảo đường đi thông thoáng.

Nhiễm trùng: Nguy cơ lây nhiễm chéo từ môi trường, thiết bị hoặc từ nhân viên y tế [5].

  • Phòng tránh: Tuân thủ triệt để các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn, vệ sinh khử khuẩn thiết bị.

5.2. Rủi ro liên quan đến trang thiết bị

Thiết bị hỏng hóc/trục trặc: hỏng máy thở, hết oxy, mất điện nguồn cho các thiết bị y tế [1].

  • Phòng tránh: Kiểm tra kỹ lưỡng tất cả thiết bị trước khi vận chuyển, mang theo thiết bị dự phòng, đảm bảo pin sạc đầy đủ.

Tuột/tắc nghẽn đường truyền, ống dẫn: Có thể dẫn đến ngừng truyền thuốc, mất dịch, hoặc ảnh hưởng đến chức năng hô hấp [1].

  • Phòng tránh: Cố định chắc chắn các đường truyền, ống dẫn, kiểm tra định kỳ trong suốt quá trình.

5.3. Rủi ro liên quan đến môi trường và nhân lực

Giao tiếp kém: Thiếu thông tin hoặc thông tin không rõ ràng giữa các bên có thể dẫn đến sai sót [3].

  • Phòng tránh: Sử dụng các công cụ giao tiếp chuẩn hóa (ví dụ: SBAR), đảm bảo mọi thành viên trong đội ngũ đều nắm rõ thông tin.

Thiếu đào tạo/kinh nghiệm: Nhân viên không đủ kỹ năng để xử lý các tình huống phức tạp [1].

  • Phòng tránh: Đào tạo liên tục, tập huấn định kỳ các kịch bản vận chuyển, đặc biệt cho người bệnh nặng.

Môi trường không an toàn: Đường đi gồ ghề, không gian chật hẹp, thiếu ánh sáng [7].

  • Phòng tránh: Lên kế hoạch lộ trình, đảm bảo môi trường vận chuyển an toàn, có đủ ánh sáng và không gian.

6. Nâng cao chất lượng vận chuyển người bệnh tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC)

Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC) luôn cam kết nâng cao chất lượng và sự an toàn trong mọi dịch vụ y tế, bao gồm cả vận chuyển người bệnh.

6.1. Đội ngũ chuyên nghiệp và được đào tạo

UMC tự hào với đội ngũ nhân viên y tế được đào tạo bài bản, có chuyên môn cao và kinh nghiệm trong việc vận chuyển người bệnh, đặc biệt là người bệnh nặng và cấp cứu. Các chương trình huấn luyện định kỳ về kỹ thuật vận chuyển, xử lý tình huống khẩn cấp, và kiểm soát nhiễm khuẩn được chú trọng để đảm bảo mỗi thành viên đều có đủ năng lực và tự tin thực hiện nhiệm vụ.

6.2. Trang thiết bị hiện đại

Bệnh viện đầu tư vào các phương tiện và trang thiết bị vận chuyển y tế hiện đại, chuyên dụng, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế. Điều này bao gồm xe cứu thương được trang bị đầy đủ các thiết bị hồi sức cấp cứu, hệ thống giám sát người bệnh tiên tiến, và các dụng cụ hỗ trợ di chuyển an toàn, giúp giảm thiểu rủi ro trong suốt hành trình.

6.3. Quy trình chuẩn hóa

UMC áp dụng các quy trình vận chuyển người bệnh chuẩn hóa, dựa trên các hướng dẫn và khuyến nghị của các tổ chức y tế uy tín trong và ngoài nước (như WHO, CDC). Các quy trình này bao gồm các bước rõ ràng từ đánh giá ban đầu, lập kế hoạch, chuẩn bị, thực hiện vận chuyển, đến bàn giao và kiểm soát nhiễm khuẩn, đảm bảo tính nhất quán và an toàn tối đa cho mọi người bệnh. Việc sử dụng các danh mục kiểm tra (checklist) trước và trong quá trình vận chuyển giúp giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả.

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Người nhà có được đi cùng người bệnh trong quá trình vận chuyển không? Thông thường, tùy thuộc vào tình trạng người bệnh, loại hình vận chuyển và quy định của cơ sở y tế, người nhà có thể được phép đi cùng để hỗ trợ tinh thần cho người bệnh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt (ví dụ: người bệnh truyền nhiễm, không gian hạn chế trên xe cấp cứu), việc đi kèm có thể bị hạn chế để đảm bảo an toàn.
  • Cần chuẩn bị những gì khi vận chuyển người bệnh về nhà? Khi vận chuyển người bệnh về nhà, người bệnh cần chuẩn bị các giấy tờ liên quan, toa thuốc, vật dụng cá nhân cần thiết, và đảm bảo có người hỗ trợ đủ sức khỏe để di chuyển người bệnh vào nhà. Nếu người bệnh cần chăm sóc đặc biệt, hãy hỏi bác sĩ hoặc điều dưỡng về các hướng dẫn cụ thể và các thiết bị y tế cần thiết tại nhà.
  • Làm thế nào để biết phương tiện vận chuyển có đảm bảo an toàn? Phương tiện vận chuyển an toàn cần đáp ứng các tiêu chuẩn về trang thiết bị y tế (thiết bị giám sát, hỗ trợ hô hấp, cấp cứu), vệ sinh, khử khuẩn, và có đội ngũ nhân viên y tế được đào tạo chuyên nghiệp. Người bệnh có thể hỏi về các chứng nhận, giấy phép hoạt động và kinh nghiệm của đơn vị vận chuyển.
  • Chi phí vận chuyển người bệnh được tính như thế nào? Chi phí vận chuyển người bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố như khoảng cách, loại phương tiện, trang thiết bị y tế đi kèm, số lượng nhân viên y tế hỗ trợ và tình trạng người bệnh. Nên hỏi rõ về bảng giá và các khoản phí phát sinh trước khi sử dụng dịch vụ.
  • Có những trường hợp nào không nên vận chuyển người bệnh? Người bệnh trong tình trạng quá nặng, không ổn định (ví dụ: sốc nặng không đáp ứng điều trị, suy hô hấp cấp nguy kịch chưa được kiểm soát, xuất huyết ồ ạt) thường được khuyến cáo không nên vận chuyển cho đến khi tình trạng được ổn định tối đa. Việc vận chuyển trong những trường hợp này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh hoặc gây nguy hiểm đến tính mạng [1]. Quyết định vận chuyển phải dựa trên đánh giá rủi ro-lợi ích kỹ lưỡng của bác sĩ chuyên khoa.

8. Tài liệu tham khảo

  • [1] Tesfaye Belaneh Agizew (2021). Evidence-Based Guideline on Critical Patient Transport and Handover to ICU. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8118726/. Truy cập: 2026-01-31.
  • [2] World Health Organization (2021). Infection prevention and control during transfer and transport of patients with suspected or confirmed COVID-19. https://iris.who.int/bitstream/handle/10665/342714/WPR-DSE-2020-001-eng.pdf. Truy cập: 2026-01-31.
  • [3] Segall N., Bonifacio A. S., Schroeder R. A., et al. (2012). Can we make postoperative patient handovers safer? A systematic review of the literature. Anesthesia & Analgesia. 2012;115(1):102–115. doi: 10.1213/ane.0b013e318253af4b. Truy cập: 2026-01-31.
  • [4] Centers for Disease Control and Prevention. Safe Patient Handling and Mobility. https://www.cdc.gov/niosh/learning/safetyculturehc/module-4/8.html. Truy cập: 2026-01-31.
  • [5] World Health Organization. Infection prevention and control during transfer and transport of patients with suspected or confirmed COVID-19. https://www.who.int/publications/i/item/WPR-DSE-2020-001. Truy cập: 2026-01-31.
  • [6] Juneja D., Nasa P. (2023). Intrahospital Transport of Critically Ill Patients: Safety First. Indian J Crit Care Med. 2023 Sep;27(9):613–615. doi: 10.5005/jp-journals-10071-24538. Truy cập: 2026-01-31.
  • [7] Rachel Bergman; Orlando De Jesus (2022). Patient Care Transfer Techniques. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK564305/. Truy cập: 2026-01-31.
  • [8] Williams P, Karuppiah S, Greentree K, Darvall J. (2020). A checklist for intrahospital transport of critically ill patients improves compliance with transportation safety guidelines. Aust Crit Care. 2020;33(1):20–24. doi: 10.1016/j.aucc.2019.02.004. Truy cập: 2026-01-31.
  • [9] Papson JP, Russell KL, Taylor DM. (2007). Unexpected events during the intrahospital transport of critically ill patients. Acad Emerg Med. 2007 Jun;14(6):574-7. doi: 10.1197/j.aem.2007.02.034. Truy cập: 2026-01-31.
  • [10] Dattari R., Garg R. (2020). Need of guidelines for safe transport of patients with COVID-19. J Anaesthesiol Clin Pharmacol. 2020 Aug 17;36(Suppl 1):S139–S141. doi: 10.4103/joacp.JOACP_447_20. Truy cập: 2026-01-31.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Related Posts