Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital announces recruitment for the “12-Month Practice Program to obtain a medical practice license for the title of medical doctor”
University of Medicine and Pharmacy Hospital Ho Chi Minh City announces enrollment for the Clinical Practice Training Program for Nursing at the University of Medicine and Pharmacy Hospital Ho Chi Minh City
University of Medicine and Pharmacy Hospital Ho Chi Minh City announces recruitment for the 6-month practice program to obtain a professional license for medical examination and treatment for the title of Medical Technician
Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh thông báo chiêu sinh “Chương trình thực hành 12 tháng để đủ điều kiện xin cấp giấy phép hành nghề khám bệnh, chữa bệnh đối với chức danh bác sĩ với phạm vi hành nghề răng hàm mặt”
Emergency nursing is a specialization in the field of professional nursing that focuses on caring for patients who need rapid, timely emergency treatment. Emergency nurses have a very important responsibility in receiving and initially handling cases, always working in a high‑pressure and stressful environment, especially handling severe and complex cases.
Emergency nursing is a specialization in the field of professional nursing that focuses on caring for patients who need rapid, timely emergency treatment. Emergency nurses have a very important responsibility in receiving and initially handling cases, always working in a high‑pressure and stressful environment, especially handling severe and complex cases.
Emergency nursing is a specialization in the field of professional nursing that focuses on caring for patients who need rapid, timely emergency treatment. Emergency nurses have a very important responsibility in receiving and initially handling cases, always working in a high‑pressure and stressful environment, especially handling severe and complex cases.
Emergency nursing is a specialization in the field of professional nursing that focuses on caring for patients who need rapid, timely emergency treatment. Emergency nurses have a very important responsibility in receiving and initially handling cases, always working in a high‑pressure and stressful environment, especially handling severe and complex cases.
To provide specialized knowledge and exchange practical experience in the field of diagnosis and treatment of hepatitis and management of cirrhosis patients, Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital organizes the course: DIAGNOSIS, TREATMENT OF HEPATITIS AND MANAGEMENT OF CIRRHOSIS PATIENTS
To provide specialized knowledge and exchange practical experience in the field of diagnosis and treatment of hepatitis and management of cirrhosis patients, Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital organizes the course: DIAGNOSIS, TREATMENT OF HEPATITIS AND MANAGEMENT OF CIRRHOSIS PATIENTS
To provide specialized knowledge and exchange practical experience in the field of diagnosis and treatment of hepatitis and management of cirrhosis patients, Ho Chi Minh City University of Medicine and Pharmacy Hospital organizes the course: DIAGNOSIS, TREATMENT OF HEPATITIS AND MANAGEMENT OF CIRRHOSIS PATIENTS
Sốt xuất huyết Dengue là bệnh truyền nhiễm lưu hành phổ biến tại Việt Nam, gây ảnh hưởng đáng kế đến sức khỏe cộng đồng và tạo áp lực lớn lên hệ thống y tế, đặc biệt trong các giai đoạn dịch bùng phát. Mặc dù phần lớn trường hợp có thể được quản lý hiệu quả khi phát hiện sớm và theo dõi phù hợp, bệnh vẫn tiềm ẩn nguy cơ diễn tiến nặng, dẫn đến các biến chứng nghiệm trọng và tử vong.
Trong bối cảnh đó, các cơ sở khám chữa bệnh giữ vai trò quan trọng không chỉ trong chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh mà còn trong triển khai các biện pháp dự phòng chủ động. Việc cập nhật kiến thức chuyên môn, tăng cường năng lực tư vấn và lồng ghép các hoạt động dự phòng, bao gồm tiêm chủng vào thực hành lâm sàng góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh, hạn chế biến chứng và giảm gánh nặng bệnh tật cho cộng đồng.
Trong thực hành giải phẫu bệnh hiện đại, chẩn đoán lymphôm ngày càng đòi hỏi sự tích hợp giữa hình thái học, miễn dịch học, dữ liệu lâm sàng và sinh học phân tử. Sự cập nhật liên tục của các hệ thống phân loại WHO/ICC đã mang đến những thay đổi quan trọng trong tiêu chuẩn phân loại và chẩn đoán, đồng thời đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với việc tiếp cận và diễn giải các đặc điểm bệnh lý.
Loãng xương thường diễn tiến âm thầm, không gây triệu chứng rõ ràng cho đến khi xảy ra gãy xương. Những biến cố như gãy cổ xương đùi hoặc gãy đốt sống có thể gây đau kéo dài, hạn chế vận động, giảm khả năng tự chăm sóc và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Đây cũng là một trong những nguyên nhân làm gia tăng nguy cơ tử vong và tạo thêm gánh nặng cho gia đình cũng như hệ thống y tế.
Trong những năm gần đây, chẩn đoán và điều trị loãng xương đã có nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, trên thực tế, bệnh vẫn chưa được phát hiện và điều trị đầy đủ. Nhiều người bệnh chỉ được chẩn đoán sau khi đã xảy ra gãy xương; một số chưa được điều trị dù có chỉ định, hoặc ngưng thuốc sớm do lo ngại tác dụng không mong muốn và khó duy trì điều trị lâu dài. Việc quản lý loãng xương cũng không chỉ đơn thuần là lựa chọn một loại thuốc. Mỗi người bệnh có tuổi tác, bệnh nền, chức năng thận và nguy cơ gãy xương khác nhau, vì vậy cần có chiến lược điều trị phù hợp và cá thể hóa. Bên cạnh thuốc, dinh dưỡng hợp lý, vận động, phòng ngừa té ngã và theo dõi sau gãy xương cũng là những phần quan trọng trong quá trình chăm sóc toàn diện.
Với mong muốn cập nhật những kiến thức mới, đồng thời chia sẻ các kinh nghiệm thực tế trong chẩn đoán và điều trị.
Sa tạng chậu là bệnh lý đặc trưng bởi sự suy yếu và rối loạn chức năng của nhiều cấu trúc giải phẫu và cơ quan trong vùng chậu. Hiện nay, phẫu thuật nội soi ổ bụng cố định âm đạo (cổ tử cung, tử cung) vào ụ nhô xương cùng (sacrocolpopexy) hoặc vào dây chằng chậu - lược (pectopexy) đã được chứng minh an toàn, hiệu quả và áp dụng rộng rãi tại các trung tâm chuyên khoa trên thế giới. Mặc dù tiếp cận nội soi qua ngả bụng đã giảm đáng kể tổn thương thành bụng, hướng tiếp cận qua ngả tự nhiên - không để lại sẹo trên thành bụng ngày càng được quan tâm.
Trong thực hành ngoại khoa hiện đại, phẫu thuật nội soi ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhờ những ưu điểm trong điều trị và chăm sóc người bệnh. Cùng với sự phát triển của các kỹ thuật nội soi, việc tái xử lý dụng cụ phẫu thuật nội soi đặt ra những yêu cầu ngày càng cao về tính an toàn, hiệu quả và kiểm soát nhiễm khuẩn. Chất lượng của quá trình này không chỉ phụ thuộc vào việc tuân thủ đúng quy trình làm sạch, kiểm tra, đóng gói và tiệt khuẩn, mà còn đòi hỏi hệ thống đánh giá chất lượng và quản lý chặt chẽ trong từng công đoạn.
Thực tiễn cho thấy, dụng cụ phẫu thuật nội soi có cấu tạo đa dạng, phức tạp và đòi hỏi phương pháp xử lý phù hợp. Những hạn chế trong thực hành, từ lựa chọn phương pháp làm sạch, kiểm tra chức năng, đánh giá chất lượng làm sạch, đóng gói đến tiệt khuẩn và lưu trữ, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tái sử dụng dụng cụ và an toàn người bệnh. Vì vậy, chuẩn hóa quy trình tái xử lý và nâng cao năng lực thực hành cho đội ngũ nhân viên y tế là một trong những yêu cầu quan trọng trong công tác kiểm soát nhiễm khuẩn tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.
Phục hồi chức năng tim mạch ngày càng được khẳng định là một thành phần không thể thiếu trong chiến lược điều trị toàn diện đối với người bệnh tim mạch, đặc biệt ở người bệnh sau ghép tim. Bên cạnh các tiến bộ trong điều trị nội khoa và ngoại khoa, việc triển khai chương trình phục hồi chức năng đa chuyên ngành với sự phối hợp của bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và các chuyên ngành liên quan đóng vai trò quan trọng trong cải thiện khả năng gắng sức, phục hồi chức năng tim phổi, nâng cao chất lượng cuộc sống và giảm nguy cơ tái nhập viện. Những cập nhật từ các hướng dẫn quốc tế cùng các mô hình phục hồi chức năng hiện đại đang góp phần chuẩn hóa quy trình chăm sóc và tối ưu hóa kết quả điều trị cho người bệnh tim mạch.
Sai khớp cắn và các bất thường răng – hàm – mặt không chỉ ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai, phát âm và thẩm mỹ mà còn tác động lâu dài đến sức khỏe răng miệng và chất lượng sống của người bệnh. Với sự phát triển của chuyên ngành chỉnh hình răng hàm mặt, xu hướng điều trị hiện nay hướng đến tiếp cận toàn diện và cá thể hóa, từ can thiệp sớm ở trẻ em nhằm định hướng tăng trưởng, hạn chế các sai lệch phức tạp, đến điều trị các trường hợp ranh giới bằng chỉnh nha ngụy trang hoặc phối hợp phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt khi cần thiết. Việc cập nhật các nguyên tắc chẩn đoán, lập kế hoạch điều trị và chỉ định phù hợp cho từng trường hợp lâm sàng là yếu tố quan trọng giúp tối ưu hiệu quả điều trị và mang lại kết quả lâu dài cho người bệnh.
Sức khỏe phụ nữ cần được chăm sóc liên tục và toàn diện trong suốt vòng đời, từ tuổi vị thành niên, giai đoạn sinh sản đến thời kỳ quanh mãn kinh và mãn kinh. Bên cạnh những thay đổi sinh lý theo từng giai đoạn, phụ nữ còn đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe như vô kinh nguyên phát, rối loạn chuyển hóa, lạc nội mạc tử cung, nhiễm HPV, hội chứng niệu dục và loãng xương sau mãn kinh. Việc cập nhật các khuyến cáo mới, nâng cao năng lực phát hiện sớm, điều trị kịp thời và quản lý lâu dài các bệnh lý thường gặp sẽ góp phần cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe, nâng cao chất lượng cuộc sống và dự phòng các biến chứng lâu dài cho phụ nữ.
Ung thư xương vùng khớp gối là một trong những bệnh lý phức tạp của chuyên ngành Chấn thương Chỉnh hình – Ung bướu, thường gặp tại đầu dưới xương đùi và đầu trên xương chày, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng vận động và chất lượng sống của người bệnh. Cùng với sự phát triển của phẫu thuật bảo tồn chi (limb-salvage surgery), việc ứng dụng khớp nhân tạo Megaprosthesis đã mở ra nhiều cơ hội giúp bảo tồn chi thể, phục hồi chức năng và nâng cao hiệu quả điều trị cho người bệnh ung thư xương. Tuy nhiên, để đạt được kết quả tối ưu, phẫu thuật viên cần nắm vững nguyên tắc cắt rộng khối u, lựa chọn phương pháp tái tạo phù hợp, xử trí các biến chứng và cập nhật những kỹ thuật mới trong điều trị bảo tồn chi.
Bệnh lý lồng ngực – mạch máu ngày càng có nhiều tiến bộ trong chẩn đoán, điều trị và chăm sóc người bệnh nhờ sự phát triển của y học chính xác, các kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn và mô hình điều trị đa chuyên khoa. Những cập nhật mới về phân chia giai đoạn ung thư phổi, các nghiên cứu lâm sàng tối ưu hoá trong điều trị, ứng dụng stent graft nhánh trong bệnh lý động mạch chủ phức tạp, quản lý bệnh lý tĩnh mạch mạn tính theo các hướng dẫn mới, cũng như chương trình phục hồi sớm sau phẫu thuật (ERAS) đang góp phần nâng cao hiệu quả điều trị, giảm biến chứng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Việc cập nhật các bằng chứng y học mới và tăng cường phối hợp liên chuyên khoa là yêu cầu thiết yếu đối với nhân viên y tế trong thực hành lâm sàng.
Hiện nay, dân số toàn cầu đang già hóa nhanh chóng, tỷ lệ mắc các bệnh mạn tính như tiểu đường, tim mạch, hô hấp và ung thư cũng ngày càng gia tăng, làm phức tạp thêm công tác chăm sóc y tế và gây gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và xã hội.
Trong bối cảnh này, các bệnh viện đóng vai trò nòng cốt trong việc triển khai chiến lược phòng ngừa chủ động, bao gồm tổ chức các chương trình tiêm chủng và quản lý bệnh nhân một cách toàn diện. Bệnh viện không chỉ là nơi cung cấp dịch vụ y tế chất lượng mà còn là điểm tiếp cận quan trọng cho các hoạt động giáo dục sức khỏe và tiêm chủng phòng ngừa.
Giai đoạn ngay sau sinh là "thời điểm vàng" quyết định khả năng sống còn và tiên lượng lâu dài của trẻ sơ sinh, đặc biệt đối với các trường hợp non tháng, ngạt chu sinh, dị tật tim bẩm sinh nặng hoặc suy hô hấp. Những năm gần đây, nhiều khuyến cáo và bằng chứng mới trong hồi sức sơ sinh đã góp phần tối ưu hóa chăm sóc tại phòng sinh, nâng cao hiệu quả ổn định trẻ tại đơn vị hồi sức tích cực sơ sinh (NICU), đồng thời giảm tỷ lệ tử vong và các di chứng thần kinh lâu dài. Việc cập nhật kiến thức và tăng cường phối hợp liên chuyên khoa giữa Sản khoa, Nhi khoa, Hồi sức sơ sinh và Tim mạch là yếu tố quan trọng nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc liên tục từ phòng sinh đến đơn vị hồi sức tích cực.